pump
/pʌmp/A device for moving liquids or gases, or the act of moving something rhythmically up and down or in and out.
Tiếng Việt
bơm
pâm-pờ
Phát âm giống từ 'pâm' trong tiếng Việt nhưng bật hơi nhẹ âm 'p' ở cuối.
Một thiết bị dùng để di chuyển chất lỏng hoặc khí, hoặc hành động di chuyển thứ gì đó lên xuống hoặc ra vào một cách nhịp nhàng.
Meanings
15 meanings
1To make water, air, gas, etc. flow in a particular direction by using a pump or something that works like a pump.verbtechnical
Làm cho nước, không khí, khí đốt, v.v. chảy theo một hướng nhất định bằng cách sử dụng máy bơm hoặc vật gì đó hoạt động như máy bơm.
“The engine is used for pumping water out of the mine.”
“Động cơ được sử dụng để bơm nước ra khỏi hầm mỏ.”
- The heart pumps blood around the body.
- The lungs pump oxygen into the bloodstream.
- His heart pumped harder as he held his breath.
Dùng 'pump out' khi muốn nhấn mạnh việc hút hoặc đẩy chất lỏng ra khỏi một không gian kín.
2To flow in a particular direction as if it is being forced by a pump.verbdaily life
Chảy theo một hướng cụ thể như thể đang bị ép bởi một chiếc máy bơm.
“Blood was pumping out of his wound.”
“Máu chảy ra xối xả từ vết thương của anh ấy.”
- Water was pumping through the pipes at high pressure.
Nghĩa này thường dùng để mô tả dòng chảy mạnh và liên tục.
3To move something quickly up and down or in and out.verbsocial interaction
Di chuyển thứ gì đó lên xuống hoặc ra vào một cách nhanh chóng.
“He kept pumping my hand up and down.”
“Anh ấy cứ liên tục bắt tay tôi và lắc lên lắc xuống.”
- She was pumping the pedals of the bike as fast as she could.
Trong bối cảnh bắt tay, hành động này thể hiện sự nhiệt tình quá mức hoặc đôi khi là bối rối.
4To move quickly up and down or in and out.verbsports
Di chuyển nhanh chóng lên xuống hoặc ra vào.
“She sprinted for the line, legs pumping.”
“Cô ấy chạy nước rút về đích, đôi chân bước liên hồi.”
- His arms were pumping as he ran the final 100 meters.
Thường dùng trong thể thao để mô tả sự vận động cơ bắp cường độ cao.
5To try to get information from somebody by asking them a lot of questions.verbcommunication
Cố gắng lấy thông tin từ ai đó bằng cách đặt cho họ rất nhiều câu hỏi; khai thác thông tin.
“See if you can pump him for more details.”
“Xem liệu bạn có thể khai thác thêm thông tin chi tiết từ anh ta không.”
- The reporters were pumping the staff for any news about the scandal.
Đây là cách dùng không trang trọng, mang nghĩa hơi tiêu cực về việc 'moi' tin.
6To fill someone or something with a lot of a particular substance, especially drugs or money.verbhealth
Đổ vào hoặc tiêm vào ai đó/thứ gì đó một lượng lớn chất nào đó, đặc biệt là thuốc hoặc tiền.
“They pumped her full of painkillers.”
“Họ đã tiêm đầy thuốc giảm đau cho cô ấy.”
- The government is pumping millions into the health service.
- The athlete had been pumping himself full of steroids.
Cụm 'pump into' thường dùng trong kinh tế (đầu tư tiền), còn 'pump full of' thường dùng trong y tế hoặc bạo lực.
7To fill something with air using a pump.verbdaily life
Làm đầy thứ gì đó bằng không khí bằng cách sử dụng máy bơm.
“I need to pump up my bike tires.”
“Tôi cần bơm căng lốp xe đạp của mình.”
- He was pumping up the air mattress for the guests.
Sử dụng 'pump up' cho các vật như lốp xe, bóng, đệm hơi.
8To fire a lot of bullets into somebody or something.verbgeneral
Bắn nhiều viên đạn vào ai đó hoặc thứ gì đó.
“The gunmen pumped bullets into the car.”
“Những tay súng đã nã đạn xối xả vào chiếc xe hơi.”
- The police pumped several shots into the fleeing vehicle.
Đây là cách dùng mạnh mẽ, thường xuất hiện trong tin tức hình sự hoặc tiểu thuyết hành động.
9Of music: to be loud, to have strong bass and rhythms; to be full of energy.verbarts culture
Về âm nhạc: to, có âm trầm và nhịp điệu mạnh mẽ; tràn đầy năng lượng.
“The music was really pumping in the club.”
“Nhạc trong câu lạc bộ thực sự rất bốc.”
- The speakers were pumping out high-energy techno.
Từ lóng dùng để chỉ không khí sôi động của âm nhạc hiện đại (EDM, Techno).
10A machine that is used to force liquid, gas or air into or out of something.nountechnology
Máy bơm; một chiếc máy được sử dụng để ép chất lỏng, khí hoặc không khí vào hoặc ra khỏi một thứ gì đó.
“The garage installed a new petrol pump.”
“Nhà để xe đã lắp đặt một cây xăng mới.”
- We had to use a hand pump to inflate the mattress.
- The sump pump prevents the basement from flooding.
Từ này có thể chỉ từ máy bơm nhỏ cầm tay đến các trạm bơm công nghiệp lớn.
11Used to refer to the cost of fuel for cars when sold to the public.nounfinance
Được dùng để chỉ giá nhiên liệu cho xe hơi khi bán ra công chúng (giá tại cây xăng).
“The dramatic drop in oil prices was not immediately reflected at the pump.”
“Sự sụt giảm mạnh của giá dầu đã không được phản ánh ngay lập tức tại các cây xăng.”
- Consumers are feeling the pinch at the pump this summer.
Cụm 'at the pump' là cách nói ẩn dụ cho giá bán lẻ xăng dầu.
12A light simple sports shoe made of canvas with a rubber sole.noundaily life
Một loại giày thể thao nhẹ, đơn giản làm bằng vải bạt có đế cao su (giày vải).
“He was wearing a pair of old black pumps.”
“Anh ấy đang đi một đôi giày vải đen cũ.”
- The children were required to wear pumps for gym class.
Nghĩa này chủ yếu dùng ở Anh (UK English).
13A woman's formal shoe that is plain and does not cover the top part of the foot.noundaily life
Giày gót thấp hoặc cao của phụ nữ, kiểu dáng đơn giản và không che phần mu bàn chân.
“She wore classic black leather pumps with her suit.”
“Cô ấy đi đôi giày cao gót da đen cổ điển cùng với bộ đồ vest.”
Nghĩa này cực kỳ phổ biến ở Mỹ (US English) để chỉ giày cao gót văn phòng.
14A woman's light, soft flat shoe worn for dancing or exercise; a ballet shoe.nounarts culture
Loại giày bệt nhẹ, mềm của phụ nữ dùng để khiêu vũ hoặc tập thể dục; giày múa ba lê.
“She packed her ballet pumps in her dance bag.”
“Cô ấy đã xếp đôi giày múa ba lê vào túi đồ nhảy.”
Ở Việt Nam thường gọi là 'giày búp bê' nếu dùng đi lại hàng ngày.
15A swelling of the muscles caused by increased blood flow following high-intensity exercise.nounhealth
Sự căng phồng cơ bắp do lưu lượng máu tăng lên sau khi tập thể dục cường độ cao.
“He loved the feeling of the pump after a heavy arm workout.”
“Anh ấy yêu cảm giác cơ bắp căng phồng sau một buổi tập tay nặng.”
- I got a massive pump after those sets of bicep curls.
Đây là thuật ngữ lóng trong giới thể hình (gym).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
Inflections
- third_person_singular
- pumps
- past_simple
- pumped
- past_participle
- pumped
- present_participle
- pumping
- plural
- pumps
Word family
Usage patterns
- pump something (+ adv./prep.)
- pump somebody (for something)
- pump something up
- at the pump
- a heat/petrol/water pump
Avoid mistakes
Common mistakes
He pumped the air in the tire.
He pumped up the tire.
When inflating, the phrasal verb 'pump up' is standard.
The heart is pumping the blood.
The heart pumps blood.
Use present simple for general biological functions.
I need to pump my stomach.
I need to have my stomach pumped.
This is a medical procedure done *to* you (causative 'have something done').
He was pumping for information.
He was pumping them for information.
The verb is transitive when used for questioning; you must pump *someone*.
I bought a pump of shoes.
I bought a pair of pumps.
Shoes are always counted in pairs.
Don't confuse with
- pumps (shoes)
Different types of shoes in the UK (flats) vs US (heels).
“She bought new pumps for the wedding.”
Contextualize based on the region and the formality of the event.
Academic collocations
Words that pair with "pump" in formal and academic writing
- verb
- pump intopump fromactively pump
- adjective
- centrifugalhydraulicsubmersible
- noun
- pump stationpump failure
- preposition
- by means of a pump
In context
Real-world examples
- daily life
We need to pump water into the fields during the dry season.
Chúng ta cần bơm nước vào đồng ruộng trong mùa khô.
Việt Nam là nước nông nghiệp, việc bơm nước tưới tiêu là hoạt động rất quen thuộc ở nông thôn.
- business
The central bank decided to pump more money into the economy.
Ngân hàng trung ương quyết định bơm thêm tiền vào nền kinh tế.
Thường thấy trong các bản tin kinh tế tài chính tại Việt Nam khi nói về các gói kích cầu.
- academic
The heart acts as a pump to circulate blood.
Trái tim đóng vai trò như một chiếc bơm để lưu thông máu.
Cách giải thích phổ biến trong sách giáo khoa sinh học tại Việt Nam.
- daily life
I stopped at the petrol station to pump some gas.
Tôi đã ghé vào trạm xăng để đổ xăng.
Người Việt thường dùng 'đổ xăng' thay vì nói 'bơm xăng', mặc dù hành động vật lý là bơm.
- social interaction
The DJ was pumping out loud music all night.
DJ đã chơi nhạc cực mạnh suốt cả đêm.
Phản ánh văn hóa giải trí hiện đại tại các thành phố lớn như TP.HCM hay Hà Nội.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'bơm' đôi khi được dùng như một tiếng lóng để chỉ việc thổi phồng sự thật hoặc tán dương ai đó quá mức (bơm vá).
- Tại Việt Nam, hình ảnh chiếc máy bơm nước rất phổ biến ở các vùng nông thôn và trong các hộ gia đình sử dụng nước giếng khoan.
- Từ 'pumps' khi chỉ giày cao gót thường được giới thời trang Việt Nam mượn nguyên gốc tiếng Anh thay vì dịch sang tiếng Việt.
Etymology
Middle English (noun): probably from Middle Dutch pumpe or Middle Low German pumpe. The verb dates from the early 16th century. Likely echoic in origin, representing the sound of a pump in action.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ các nghĩa và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp cách dịch chuyên ngành kỹ thuật và các cụm từ liên quan.