Skip to content
Dictionary

psychologically

/ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkli/
B2adverb

In a way that relates to the human mind and feelings, or to the study of psychology.

Concreteness 1.7/5 · Abstract

Tiếng Việt

về mặt tâm lý

sai-kờ-LÓ-chíc-cờ-li

Nhấn mạnh vào âm 'LÓ', âm 'ch' đọc rung thanh quản (dʒ). Các âm còn lại đọc lướt nhẹ.

Theo một cách liên quan đến tâm trí và cảm xúc của con người, hoặc liên quan đến việc nghiên cứu tâm lý học.

Meanings

2 meanings

  1. 1In a way that is connected with a person's mind and the way in which it works.emotions

    Theo một cách liên quan đến tâm trí của một người và cách thức hoạt động của nó (về mặt tâm lý).

    “The incident damaged her psychologically.”

    “Sự cố đó đã làm tổn thương cô ấy về mặt tâm lý.”

    • The patient was psychologically disturbed.
    • The publisher's rejection of my book hit me hard, psychologically and financially.
    • Prolonged isolation can be psychologically harmful.

    Thường đi kèm với các động từ như 'affect' (ảnh hưởng), 'damage' (tổn thương) hoặc tính từ như 'prepared' (chuẩn bị sẵn sàng) để chỉ trạng thái tinh thần. Người học tiếng Việt hay nhầm lẫn dùng tính từ 'psychological' thay vì trạng từ 'psychologically' khi bổ nghĩa cho động từ.

  2. 2In a way that is connected with the study of psychology or employing psychological methods.academic

    Theo một cách liên quan đến việc nghiên cứu tâm lý học hoặc sử dụng các phương pháp tâm lý học.

    “Psychologically speaking, ‘closure’ is an illusion.”

    “Về mặt tâm lý học mà nói, 'sự khép lại' (sự giải tỏa tâm lý) chỉ là một ảo tưởng.”

    • The patient's behaviour was interpreted psychologically.

    Cụm từ 'psychologically speaking' (về mặt tâm lý học mà nói) rất phổ biến trong văn phong học thuật, tranh luận hoặc khi phân tích hành vi con người. Đây là một cụm từ cố định (fixed phrase) rất hữu ích cho bài thi IELTS Speaking/Writing.

Word bank

Common phrases

  • psychologically damaged
  • psychologically disturbed
  • psychologically harmful
  • psychologically speaking
  • psychologically prepared
  • psychologically demanding

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He was psychological damaged by the event.

    He was psychologically damaged by the event.

    You must use the adverb form ('psychologically') to modify an adjective or verb ('damaged').

  • It affects them in a psychologically way.

    It affects them in a psychological way.

    Use the adjective ('psychological') to modify a noun ('way').

  • She is physical and psychologically exhausted.

    She is physically and psychologically exhausted.

    Maintain parallel structure by using adverbs for both words connected by 'and'.

  • Psychological speaking, it makes sense.

    Psychologically speaking, it makes sense.

    The correct fixed phrase is 'psychologically speaking'.

  • The root of the disease is psychologically.

    The root of the disease is psychological.

    Use an adjective, not an adverb, after a linking verb like 'is' when describing the subject.

Don't confuse with

  • physically

    in a way that relates to the body rather than the mind

    “The work is physically and psychologically demanding.”

    Use 'psychologically' for the mind and 'physically' for the body.

Academic collocations

Words that pair with "psychologically" in formal and academic writing

verb
affectdamageprepareimpactmanipulate
adjective
harmfuldisturbeddemandingsoundvulnerable
noun
impacteffectprofilewell-being

In context

Real-world examples

  • daily life

    The pandemic has been psychologically exhausting for many people.

    Đại dịch đã làm nhiều người kiệt quệ về mặt tâm lý.

    Phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đối với sức khỏe tinh thần và tâm lý học đường/xã hội tại Việt Nam trong những năm gần đây.

  • business

    The manager used psychologically proven methods to motivate the team.

    Người quản lý đã sử dụng các phương pháp đã được chứng minh về mặt tâm lý học để tạo động lực cho nhóm.

    Môi trường công sở Việt Nam hiện đại đang áp dụng nhiều phương pháp quản lý nhân sự dựa trên tâm lý học thay vì chỉ quản lý theo kiểu truyền thống.

  • academic

    Psychologically speaking, children need a stable environment to thrive.

    Về mặt tâm lý học mà nói, trẻ em cần một môi trường ổn định để phát triển tốt.

    Phù hợp với sự chú trọng vào giáo dục và phát triển toàn diện cho trẻ em trong các gia đình Việt Nam hiện nay.

  • sports

    Before the final match, the team was physically and psychologically prepared.

    Trước trận chung kết, toàn đội đã được chuẩn bị sẵn sàng cả về thể chất lẫn tâm lý.

    Thể thao Việt Nam, đặc biệt là bóng đá, rất coi trọng 'công tác tư tưởng' và việc chuẩn bị tâm lý vững vàng trước các trận đấu lớn.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, các vấn đề 'về mặt tâm lý' (psychologically) ngày càng được cởi mở thảo luận nhiều hơn, đặc biệt là ở giới trẻ, phá vỡ định kiến trước đây thường chỉ chú trọng đến sức khỏe thể chất.
  • Từ này thường được dùng trong các cụm từ tiếng Việt phổ biến như 'chuẩn bị tâm lý' (psychologically prepared) trước những sự kiện quan trọng như thi cử đại học, kết hôn, hoặc phỏng vấn xin việc.
  • Khái niệm 'tổn thương tâm lý' (psychologically damaged) đang được các phương tiện truyền thông Việt Nam sử dụng rộng rãi để nâng cao nhận thức về bạo lực học đường và áp lực gia đình.

Etymology

Formed from the adjective 'psychological' + the adverbial suffix '-ly'. 'Psychological' derives from 'psychology' (from Greek 'psukhē' meaning 'breath, soul, mind' + '-logia' meaning 'study of').

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú và các chuyên ngành đa dạng.

Plant “psychologically” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove