subconsciously
/ˌsʌbˈkɑːnʃəsli/In a way that is influenced by feelings or thoughts you are not actively aware of.
Tiếng Việt
một cách vô thức / trong tiềm thức
sập-CON-sợt-s-lì
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'CON', các âm khác đọc nhẹ và lướt. Chú ý phát âm rõ âm 's' (sh) ở giữa và 's' (s) trước đuôi 'ly'.
Theo một cách bị ảnh hưởng bởi những cảm xúc hoặc suy nghĩ mà bạn không chủ động nhận thức được.
Meanings
2 meanings
1As a result of feelings that influence your behaviour even though you are not aware of them.general
Do kết quả của những cảm xúc ảnh hưởng đến hành vi của bạn mặc dù bạn không nhận thức được chúng (trong tiềm thức).
“Subconsciously, she was looking for the father she had never known.”
“Trong tiềm thức, cô ấy đang tìm kiếm người cha mà cô chưa từng biết mặt.”
- I think I must have known subconsciously that something was going on between them.
- Sometimes people subconsciously want to get caught.
Sử dụng khi muốn diễn tả một hành động bị chi phối bởi cảm xúc hoặc mong muốn sâu kín. Thường đứng đầu câu (có dấu phẩy) hoặc bổ nghĩa trực tiếp cho động từ.
2Below the level of conscious awareness.general
Dưới mức độ nhận thức có ý thức (vô thức, không chủ đích).
“He subconsciously rubbed his jaw while thinking about the complex problem.”
“Anh ấy vô thức xoa cằm trong khi suy nghĩ về vấn đề phức tạp.”
Trong ngữ cảnh này, từ này diễn tả việc làm một hành động theo thói quen hoặc phản xạ tự nhiên của cơ thể mà không hề suy nghĩ hay lên kế hoạch trước.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- know subconsciously
- subconsciously aware
- subconsciously seek
- subconsciously influence
Grammar & forms
Word family
- subconsciousadjective
- subconsciousnoun
Avoid mistakes
Common mistakes
He did it subconscious.
He did it subconsciously.
Use the adverb form ending in '-ly' to modify a verb.
I was subconsciously of the problem.
I was subconsciously aware of the problem.
'Subconsciously' is an adverb and needs to modify an adjective like 'aware' or a verb.
She knocked him subconsciously.
She knocked him unconscious.
Use 'unconscious' for a physical state of being knocked out, not 'subconsciously'.
He spoke to his subconsciously.
He spoke to his subconscious.
Use the noun form 'subconscious' when referring to the part of the mind.
They acted sub-consciously.
They acted subconsciously.
The word is spelled as a single word without a hyphen.
Don't confuse with
- unconsciously
without being aware of what you are doing, or while knocked out
“He unconsciously tapped his foot to the music.”
'Subconsciously' implies a hidden psychological motive, while 'unconsciously' often just means without noticing or while lacking physical consciousness.
Academic collocations
Words that pair with "subconsciously" in formal and academic writing
- verb
- influenceknowseekreact
- adjective
- awaredriven
- noun
- mindlevelmotivedesire
In context
Real-world examples
- daily life
She subconsciously avoided walking past the old house.
Cô ấy vô thức tránh đi ngang qua ngôi nhà cũ.
Phản ánh tâm lý tránh né những điều mang lại cảm giác không an toàn hoặc gợi nhớ kỷ niệm buồn trong đời sống thường ngày.
- business
In negotiations, people subconsciously mirror the body language of those they agree with.
Trong đàm phán, mọi người thường vô thức bắt chước ngôn ngữ cơ thể của những người mà họ đồng tình.
Kiến thức tâm lý học hữu ích trong văn hóa kinh doanh và giao tiếp tại Việt Nam để tạo thiện cảm với đối tác.
- academic
Students subconsciously adopt the writing style of the authors they read frequently.
Học sinh vô thức tiếp thu văn phong của những tác giả mà họ thường xuyên đọc.
Liên quan đến phương pháp học tập 'mưa dầm thấm lâu' và rèn luyện kỹ năng viết trong môi trường giáo dục Việt Nam.
- social
He subconsciously reached for his phone when the conversation got awkward.
Anh ấy vô thức với lấy điện thoại khi cuộc trò chuyện trở nên gượng gạo.
Phản ánh thói quen sử dụng điện thoại thông minh rất phổ biến của người trẻ Việt Nam như một cách để giải tỏa sự bối rối trong giao tiếp.
- marketing
Consumers subconsciously associate the color red with urgency or sales.
Người tiêu dùng vô thức liên kết màu đỏ với sự khẩn cấp hoặc các chương trình giảm giá.
Màu đỏ rất phổ biến trong các chiến dịch quảng cáo, khuyến mãi và dịp lễ Tết tại Việt Nam, tác động mạnh đến tâm lý mua sắm.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'subconsciously' thường được dịch là 'trong tiềm thức' hoặc 'một cách vô thức'. Người Việt thường dùng khái niệm này khi nói về những thói quen, hành động tự phát do ảnh hưởng từ quá khứ, văn hóa hoặc môi trường xung quanh mà không qua suy nghĩ chủ đích.
- Khái niệm 'tiềm thức' (subconscious) đôi khi bị dùng lẫn lộn với 'vô thức' (unconscious) trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam. Tuy nhiên, trong văn cảnh học thuật hoặc tâm lý học, 'tiềm thức' nhấn mạnh vào những suy nghĩ, cảm xúc ẩn sâu bên trong tâm trí vẫn đang hoạt động ngầm, khác với trạng thái mất nhận thức vật lý.
Etymology
From the prefix 'sub-' (meaning 'under' or 'below') + 'consciously' (from Latin 'conscius' meaning 'knowing with others or in oneself'). The term developed in the late 19th century alongside the emergence of psychoanalysis.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều chuyên ngành, giúp hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng của từ.