physically
/ˈfɪzɪkli/In a way that relates to the body rather than the mind, or according to the laws of nature.
Tiếng Việt
về mặt thể chất
FÍ-zích-cờ-lì
Nhấn mạnh trọng âm vào âm tiết đầu 'FÍ', các âm tiết sau đọc nhẹ và lướt nhanh.
Liên quan đến cơ thể thay vì tâm trí, hoặc theo quy luật tự nhiên.
Meanings
6 meanings
1In a way that is connected with a person’s body rather than their mind.general
Theo cách liên quan đến cơ thể của một người thay vì tâm trí của họ (về mặt thể chất).
“Hiking helps me keep physically fit.”
“Đi bộ đường dài giúp tôi giữ gìn thể chất khỏe mạnh.”
- In good times and bad, in sickness and health, the benefits of friendships between women are physically and psychologically undeniable.
- The patient is both physically and neurally whole.
Thường đi kèm với các tính từ như 'fit' (physically fit) hoặc 'active' (physically active) để nói về sức khỏe thể chất, một chủ đề rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
2According to the laws of nature or what is likely.general
Theo các quy luật của tự nhiên hoặc những gì có khả năng xảy ra (về mặt vật lý/thực tế).
“It's physically impossible to finish by the end of the week.”
“Việc hoàn thành trước cuối tuần là điều hoàn toàn không thể về mặt thực tế.”
- Well, that's not physically possible for me to do!
Cụm từ 'physically impossible' rất hay được dùng để nhấn mạnh một việc gì đó chắc chắn không thể làm được do giới hạn về sức lực, thời gian hoặc quy luật tự nhiên.
3Lacking the full use of the body (used to describe disabilities or handicaps).general
Thiếu khả năng sử dụng toàn bộ cơ thể (dùng để mô tả khuyết tật).
“The building has been adapted for people who are physically disabled.”
“Tòa nhà đã được cải tạo để phù hợp cho những người khuyết tật về thể chất.”
Cụm từ 'physically disabled' là cách nói lịch sự và chuẩn mực để chỉ người khuyết tật về vận động.
4Using physical force.general
Sử dụng sức mạnh cơ bắp, vũ lực.
“The security guards had to physically remove him from the premises.”
“Các nhân viên an ninh đã phải dùng sức để đưa anh ta ra khỏi khuôn viên.”
Dùng khi ai đó phải tác động lực trực tiếp (như kéo, đẩy, khiêng) để di chuyển một người hoặc vật.
5Directly, rather than automatically or virtually.technology
Trực tiếp bằng tay, thay vì tự động hoặc qua mạng ảo.
“You have to physically press the reset button on the back of the router.”
“Bạn phải trực tiếp nhấn nút khởi động lại ở mặt sau của bộ định tuyến.”
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'physically' nhấn mạnh việc bạn phải tự tay thao tác với thiết bị phần cứng thay vì dùng phần mềm hoặc điều khiển từ xa.
6According to the laws of physics.academic
Theo các định luật vật lý.
“Is such a time machine physically possible within our universe?”
“Một cỗ máy thời gian như vậy có khả thi về mặt vật lý trong vũ trụ của chúng ta không?”
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc khoa học để bàn về tính khả thi của một hiện tượng dựa trên các định luật vật lý.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- physically fit
- physically impossible
- physically demanding
- physically active
- physically disabled
Grammar & forms
Word family
- physicaladjective
- physicalitynoun
Usage patterns
- physically fit
- physically impossible
- physically disabled
Avoid mistakes
Common mistakes
He is physical fit.
He is physically fit.
Use the adverb 'physically' to modify the adjective 'fit'.
It is physical impossible.
It is physically impossible.
Use the adverb 'physically' to modify the adjective 'impossible'.
She was physical exhausted after the marathon.
She was physically exhausted after the marathon.
Adjectives like 'exhausted' must be modified by adverbs, not other adjectives.
They are physical present in the room.
They are physically present in the room.
Use the adverb form when describing how someone is present.
I cannot physical do it.
I cannot physically do it.
Use the adverb 'physically' to modify the verb 'do'.
Don't confuse with
- mentally
connected with or happening in the mind
“She is physically and mentally exhausted.”
Use 'physically' when referring to the body, and 'mentally' when referring to the mind.
Academic collocations
Words that pair with "physically" in formal and academic writing
- verb
- demandexhaustabuse
- adjective
- fitactiveimpossibledemanding
- noun
- healthactivityappearance
- preposition
- bywith
In context
Real-world examples
- daily life
Many office workers in Vietnam are trying to stay physically active by joining gyms or running clubs.
Nhiều nhân viên văn phòng ở Việt Nam đang cố gắng duy trì hoạt động thể chất bằng cách tham gia các phòng tập gym hoặc câu lạc bộ chạy bộ.
Phong trào tập luyện thể dục thể thao, đặc biệt là chạy bộ và tập gym, đang rất phát triển tại các đô thị lớn ở Việt Nam để cân bằng với lối sống ít vận động.
- business
The factory requires workers to be physically capable of lifting heavy boxes.
Nhà máy yêu cầu công nhân phải có đủ khả năng thể chất để nâng các thùng hàng nặng.
Trong các khu công nghiệp tại Việt Nam, yêu cầu về sức khỏe thể chất là tiêu chí tuyển dụng quan trọng cho các công việc lao động phổ thông.
- academic
Students often feel physically exhausted after the intense university entrance exams.
Học sinh thường cảm thấy kiệt sức về mặt thể chất sau kỳ thi tuyển sinh đại học căng thẳng.
Kỳ thi đại học ở Việt Nam (THPT Quốc gia) tạo ra áp lực rất lớn, ảnh hưởng đến cả sức khỏe tinh thần lẫn thể chất của học sinh.
- legal
You need to physically sign the contract; an electronic signature is not accepted for this document.
Bạn cần phải trực tiếp ký tay vào hợp đồng; chữ ký điện tử không được chấp nhận cho tài liệu này.
Mặc dù chữ ký số đang phổ biến, nhiều thủ tục hành chính và pháp lý tại Việt Nam vẫn bắt buộc phải có chữ ký tươi (ký trực tiếp bằng bút mực xanh).
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sức khỏe thể chất thường được gắn liền với sức khỏe tinh thần. Người Việt có câu 'Một trí tuệ minh mẫn trong một cơ thể tráng kiện'.
- Khi nói về 'physically impossible' (không thể về mặt thể chất/thực tế), người Việt thường dùng các cách diễn đạt dân dã như 'sức người không thể làm nổi' hoặc 'vô phương'.
Etymology
From the adjective 'physical' + the adverbial suffix '-ly'. 'Physical' derives from Medieval Latin 'physicalis', from Latin 'physica' (study of nature), from Ancient Greek 'phusikós' (natural).
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.