spiritually
/ˈspɪrɪtʃuəli/In a way that relates to the human spirit, soul, or religion, rather than physical things.
Tiếng Việt
về mặt tâm linh, về mặt tinh thần
XPÍ-rít-chu-ờ-lì
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'XPÍ', các âm sau đọc lướt nhẹ nhàng và nối âm tự nhiên.
Theo một cách liên quan đến tinh thần, tâm hồn con người hoặc tôn giáo, thay vì những thứ thuộc về thể chất.
Meanings
3 meanings
1In a way that is connected with the human spirit, rather than with the body or physical things.general
Theo cách liên quan đến tinh thần con người, thay vì cơ thể hay những thứ thuộc về vật chất.
“It was a spiritually uplifting book that changed her perspective on life.”
“Đó là một cuốn sách nâng đỡ về mặt tinh thần đã thay đổi cách nhìn của cô ấy về cuộc sống.”
- They showed great strength, both morally and spiritually.
- The retreat is designed to help people grow spiritually and emotionally.
Dùng để nói về trạng thái tinh thần, cảm xúc sâu sắc bên trong con người. Thường đi kèm với các tính từ như 'uplifting' (nâng đỡ) hay động từ 'grow' (phát triển).
2In a way that is connected with religion or deep religious beliefs.general
Theo cách liên quan đến tôn giáo hoặc những niềm tin tôn giáo sâu sắc.
“Water is spiritually symbolic in many traditions, representing baptism, cleansing, and healing.”
“Nước mang tính biểu tượng về mặt tâm linh trong nhiều truyền thống, đại diện cho phép rửa tội, sự thanh tẩy và chữa lành.”
- Many people are less formally religious than they once were, but more spiritually hungry.
- The city is spiritually significant to millions of believers around the world.
Trong ngữ cảnh này, từ được dịch là 'về mặt tâm linh' hoặc 'về mặt tín ngưỡng', thường dùng khi nói về các nghi lễ, đền chùa, hoặc niềm tin tôn giáo.
3Identical or similar in underlying nature, feeling, or vibe to something else.slang
Giống hệt hoặc tương tự về bản chất, cảm giác hoặc bầu không khí (vibe) với một thứ khác.
“Even though it's a different city, Oxford is spiritually London.”
“Mặc dù là một thành phố khác, nhưng Oxford về mặt tinh thần chính là London.”
- This new indie game is spiritually a sequel to the classic 90s platformer.
Đây là cách dùng lóng (slang) phổ biến trên mạng xã hội hoặc trong giao tiếp giới trẻ để chỉ sự tương đồng về 'vibe' (bầu không khí, cảm giác) dù bề ngoài khác biệt.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- spiritually uplifting
- spiritually symbolic
- spiritually hungry
- grow spiritually
- spiritually bankrupt
Grammar & forms
Word family
- spiritualadjective
- spiritualitynoun
- spiritualizeverb
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a spiritually person.
He is a spiritual person.
Use the adjective 'spiritual' to modify a noun, not the adverb 'spiritually'.
They connected spiritual.
They connected spiritually.
Use the adverb 'spiritually' to modify a verb.
The church is a spiritually building.
The church is a spiritual building.
Adverbs cannot modify nouns directly.
She feels spiritually about the issue.
She feels strongly about the issue.
'Spiritually' is rarely used with 'feel' in this way; it usually modifies adjectives like 'uplifting' or verbs like 'grow'.
He grew up in a spiritually family.
He grew up in a spiritual family.
Confusing the adverb for the adjective when describing a noun phrase.
Don't confuse with
- religiously
with consistent and strict devotion, or relating to formal religion
“He reads the newspaper religiously every morning.”
Use 'spiritually' for matters of the soul or inner spirit, and 'religiously' for strict habits or formal religious practices.
Academic collocations
Words that pair with "spiritually" in formal and academic writing
- verb
- growdevelopawakenevolve
- adjective
- upliftingbankruptawareenriching
In context
Real-world examples
- daily life
Many Vietnamese people seek to grow spiritually by visiting pagodas during the Lunar New Year.
Nhiều người Việt Nam tìm cách phát triển về mặt tâm linh bằng việc đi lễ chùa vào dịp Tết Nguyên Đán.
Đi lễ chùa đầu năm là nét đẹp văn hóa tâm linh truyền thống của người Việt để cầu bình an và thanh tịnh.
- business
The company's new wellness program aims to support employees both physically and spiritually.
Chương trình chăm sóc sức khỏe mới của công ty nhằm hỗ trợ nhân viên cả về mặt thể chất lẫn tinh thần.
Các doanh nghiệp hiện đại tại Việt Nam ngày càng chú trọng đến sức khỏe tinh thần (mental/spiritual well-being) của nhân viên bên cạnh sức khỏe thể chất.
- academic
In traditional medicine, healing is often viewed as a process that must occur physically and spiritually.
Trong y học cổ truyền, chữa bệnh thường được xem là một quá trình phải diễn ra cả về mặt thể chất lẫn tâm linh.
Đông y và y học cổ truyền Việt Nam thường đề cao sự cân bằng âm dương và kết hợp yếu tố tinh thần trong việc điều trị bệnh.
- daily life
Although he lives in New York, he is spiritually still in Hanoi.
Mặc dù sống ở New York, nhưng về mặt tinh thần anh ấy vẫn ở Hà Nội.
Thể hiện sự gắn bó sâu sắc với quê hương của người Việt xa xứ, luôn hướng về cội nguồn.
- daily life
The ancient temple is spiritually significant to the local community.
Ngôi đền cổ có ý nghĩa quan trọng về mặt tâm linh đối với cộng đồng địa phương.
Đình, đền, miếu mạo đóng vai trò trung tâm trong đời sống tâm linh và tín ngưỡng của các làng quê Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'spiritually' (về mặt tâm linh) thường gắn liền với các tín ngưỡng dân gian, đạo Phật, và tục thờ cúng tổ tiên.
- Người Việt thường phân biệt rõ giữa đời sống 'vật chất' (materially) và 'tinh thần/tâm linh' (spiritually), coi trọng sự cân bằng giữa hai yếu tố này để đạt được hạnh phúc.
- Từ 'tâm linh' trong tiếng Việt đôi khi mang sắc thái huyền bí hơn so với 'spiritually' trong tiếng Anh (vốn có thể chỉ đơn thuần là sự bình an trong tâm hồn).
Etymology
From Middle English spirituali, from Late Latin spiritualiter, equivalent to spiritual + -ly. The root traces back to Latin spiritus meaning 'breath' or 'spirit'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.