morally
/ˈmɔːrəli/According to principles of good behavior and what is considered right or wrong.
Tiếng Việt
về mặt đạo đức
MÓ-rờ-lì
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'MÓ', hai âm tiết sau 'rờ' và 'lì' đọc nhẹ và lướt nhanh.
Dựa trên các nguyên tắc về hành vi tốt đẹp và những gì được coi là đúng hoặc sai.
Meanings
4 meanings
1According to principles of good behaviour and what is considered to be right or wrong.general
Theo các nguyên tắc về hành vi tốt và những gì được coi là đúng hoặc sai.
“He seems to have no idea that such behaviour is morally wrong.”
“Anh ta dường như không biết rằng hành vi như vậy là sai trái về mặt đạo đức.”
- She regards the war as being morally unacceptable.
- They try to live a life that is morally pure.
- Was the attack morally justified?
- to act morally
Thường đi kèm với các tính từ như 'wrong' (sai trái), 'acceptable' (có thể chấp nhận được) để đánh giá tính chất của một hành động.
2Considered from a moral or ethical position.academic
Được xem xét từ một góc độ đạo đức hoặc luân lý.
“The decision was morally ambiguous, leaving many uneasy.”
“Quyết định này mơ hồ về mặt đạo đức, khiến nhiều người cảm thấy không thoải mái.”
- Morally speaking, we have an obligation to help those in need.
- The company is legally compliant but morally bankrupt.
Dùng nhiều trong ngữ cảnh học thuật hoặc thảo luận chuyên sâu khi phân tích tính đúng sai của một vấn đề (ví dụ: 'morally ambiguous' - mơ hồ về mặt đạo đức).
3To all intents and purposes; practically or virtually.literary
Trên thực tế; gần như là (dùng để nhấn mạnh mức độ chắc chắn hoặc kết quả thực tế).
“The battle was morally won before the troops even engaged.”
“Trận chiến gần như đã giành phần thắng trước cả khi quân đội giao tranh.”
- He was morally certain that she would return.
Đây là cách dùng cổ (old-fashioned) hoặc mang tính văn chương, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Người học nên chú ý để hiểu khi đọc tài liệu cũ.
4Used to clarify that a statement is made in analogy, and every detail may not be strictly true.academic
Về mặt bản chất (được sử dụng để làm rõ rằng một tuyên bố mang tính loại suy, và không phải mọi chi tiết đều đúng hoàn toàn về mặt kỹ thuật).
“Morally, this theorem states that the space is flat, though there are technical caveats.”
“Về mặt bản chất, định lý này phát biểu rằng không gian là phẳng, mặc dù có những lưu ý về mặt kỹ thuật.”
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật (đặc biệt là toán học, vật lý hoặc triết học) để giải thích ý tưởng chính của một khái niệm phức tạp một cách dễ hiểu.
Word bank
Common phrases
- morally wrong
- morally acceptable
- morally ambiguous
- morally abhorrent
- morally justified
- morally bankrupt
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He acted moral.
He acted morally.
Use the adverb 'morally' to modify a verb like 'act'.
It is a morally decision.
It is a moral decision.
Use the adjective 'moral' to modify a noun like 'decision'.
She is moral right.
She is morally right.
Use the adverb 'morally' to modify an adjective like 'right'.
They behaved in a morally way.
They behaved in a moral way.
Use the adjective 'moral' before the noun 'way'.
He feels morally to help.
He feels a moral obligation to help.
'Morally' cannot be used as a noun phrase; use 'moral obligation' or 'moral duty'.
Don't confuse with
- ethically
according to moral principles or rules of conduct, often related to a specific profession or society
“The doctor acted ethically by keeping the patient's records confidential.”
Use 'ethically' when referring to professional codes or societal rules, and 'morally' when referring to personal beliefs about right and wrong.
Academic collocations
Words that pair with "morally" in formal and academic writing
- verb
- actbehavejustifyopposecondemn
- adjective
- wrongacceptableambiguousbankruptjustifiedrepugnant
- noun
- obligationdutyresponsibilitystandpointground
- preposition
- speaking
In context
Real-world examples
- daily life
We have a morally binding duty to care for our aging parents.
Chúng ta có nghĩa vụ ràng buộc về mặt đạo đức trong việc chăm sóc cha mẹ già.
Chữ 'Hiếu' (lòng hiếu thảo) là một trong những giá trị đạo đức cốt lõi và quan trọng nhất trong văn hóa gia đình Việt Nam.
- business
The company has a morally bankrupt business model.
Công ty đó có một mô hình kinh doanh suy đồi về mặt đạo đức.
Trong môi trường kinh doanh hiện đại tại Việt Nam, đạo đức doanh nghiệp và trách nhiệm xã hội (CSR) ngày càng được người tiêu dùng quan tâm và đánh giá cao.
- academic
It is morally wrong to cheat on an exam.
Gian lận trong kỳ thi là sai trái về mặt đạo đức.
Giáo dục rất được coi trọng ở Việt Nam, và tính trung thực trong thi cử là một tiêu chuẩn đạo đức cơ bản đối với học sinh, sinh viên.
- literary
The character's actions in the novel are morally ambiguous.
Hành động của nhân vật trong tiểu thuyết mang tính mơ hồ về mặt đạo đức.
Văn học và nghệ thuật Việt Nam đương đại thường khai thác những khía cạnh phức tạp, không rõ ràng trắng đen về đạo đức của con người trong xã hội.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'đạo đức' chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Nho giáo, Phật giáo và tín ngưỡng truyền thống, nhấn mạnh vào các giá trị như 'Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín'.
- Người Việt thường đánh giá cao những hành động 'hợp tình hợp lý', trong đó 'tình' (tình cảm, đạo lý) đôi khi được đặt ngang hàng hoặc cao hơn 'lý' (luật pháp cứng nhắc) trong các mối quan hệ xã hội.
Etymology
From Middle English 'moral' + '-ly'. Ultimately derived from Latin 'moralis', meaning 'relating to manners or morals', coined by Cicero as a translation of Ancient Greek 'ethikos'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và ví dụ rõ ràng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chuyên ngành và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa chi tiết.