peep
/piːp/To look quickly and secretly at something, or a short, high-pitched sound.
Tiếng Việt
nhìn trộm / tiếng kêu chiếp chiếp
PÍP
Phát âm giống chữ 'píp' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'i' (i dài) và bật hơi nhẹ âm 'p' ở cuối.
Nhìn nhanh và lén lút vào một thứ gì đó, hoặc một âm thanh ngắn, the thé.
Meanings
8 meanings
1To look quickly and secretly at something, especially through a small opening.verbdaily life
Nhìn nhanh và lén lút vào một thứ gì đó, đặc biệt là qua một khe hở nhỏ (nhìn trộm, nhìn hé).
“We caught her peeping through the keyhole.”
“Chúng tôi bắt quả tang cô ấy đang nhìn trộm qua lỗ khóa.”
- He peeped out cautiously from behind the door.
- She was tempted to peep at the letter.
- The child peeped through a crack in the door.
- He peeped over his shoulder to see if anyone was watching.
Thường đi kèm với giới từ 'through' (qua) hoặc 'at' (vào). Lưu ý phân biệt với 'stare' (nhìn chằm chằm).
2To be just able to be seen or to just begin to appear.verbdaily life
Vừa vặn có thể nhìn thấy hoặc bắt đầu xuất hiện (ló rạng, nhô ra).
“The tower peeped above the trees.”
“Ngọn tháp ló rạng phía trên những rặng cây.”
- Daisies were peeping through the turf.
Dùng để miêu tả cảnh vật (mặt trời, tòa nhà, bông hoa) xuất hiện một phần, tạo cảm giác thơ mộng.
3To make a short high sound, like that of a young bird, or to make something produce this sound.verbgeneral
Tạo ra âm thanh ngắn và the thé, giống như tiếng của chim non (kêu chiếp chiếp), hoặc làm cho thứ gì đó phát ra âm thanh này.
“The chicks began to peep as soon as the sun rose.”
“Những chú gà con bắt đầu kêu chiếp chiếp ngay khi mặt trời mọc.”
Từ tượng thanh này rất giống với từ 'chiếp chiếp' trong tiếng Việt, thường dùng cho chim non hoặc gà con.
4To speak briefly with a quiet voice.verbcommunication
Nói ngắn gọn với giọng nhỏ nhẹ (hé răng, hé môi).
“She didn't peep a word about the surprise party.”
“Cô ấy không hé nửa lời về bữa tiệc bất ngờ.”
Thường dùng trong câu phủ định (didn't peep a word) để nhấn mạnh việc giữ bí mật tuyệt đối.
5A quick or secret look at something.noundaily life
Một cái nhìn nhanh hoặc lén lút vào thứ gì đó (cái nhìn trộm).
“Dave took a quick peep at the last page.”
“Dave đã nhìn trộm nhanh vào trang cuối.”
- I noticed him take a little peep at his watch.
- I took a peep through the keyhole.
- The film gives us a peep behind the curtain at a Broadway musical.
- a peep into the private life of a world leader
Cụm từ phổ biến là 'take a peep' hoặc 'have a peep'. Dùng khi muốn xem trước một thứ gì đó một cách nhanh chóng.
6Something that somebody says or a sound that somebody makes.nouncommunication
Điều gì đó mà ai đó nói hoặc âm thanh mà ai đó tạo ra (tiếng động, lời nói).
“We did not hear a peep out of the baby all night.”
“Chúng tôi không nghe thấy một tiếng động nào từ đứa bé suốt cả đêm.”
- She’s too scared to make a peep.
Thành ngữ 'not a peep' (không một tiếng động/không hé răng) rất hay được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự im lặng hoàn toàn.
7A short high sound like the one made by a young bird or by a whistle.noungeneral
Một âm thanh ngắn và the thé giống như tiếng của chim non hoặc tiếng còi (tiếng chiếp chiếp, tiếng bíp).
“I heard the soft peep of a baby bird from the nest.”
“Tôi nghe thấy tiếng kêu chiếp chiếp nhỏ nhẹ của một chú chim non từ trong tổ.”
Dùng để miêu tả âm thanh tự nhiên của động vật nhỏ hoặc âm thanh điện tử nhẹ nhàng.
8A word for the sound of a car’s horn, used especially by children.noundaily life
Từ dùng để chỉ âm thanh của còi xe ô tô, đặc biệt được trẻ em sử dụng (tiếng bíp bíp).
“The toy car gave a little peep.”
“Chiếc ô tô đồ chơi phát ra một tiếng bíp nhỏ.”
Trong tiếng Việt, trẻ em thường dùng từ 'bíp bíp' hoặc 'tin tin' để chỉ tiếng còi xe, tương đương với nghĩa này của 'peep'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- transitive
- countable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- peeps
- past_simple
- peeped
- past_participle
- peeped
- present_participle
- peeping
- plural
- peeps
Word family
- peepingadjective
Usage patterns
- peep (+ adv./prep.)
- peep (something)
- take a peep
- have a peep
- not a peep
Avoid mistakes
Common mistakes
He peeped the book.
He peeped at the book.
Peep is usually intransitive when meaning to look, requiring a preposition like 'at' or 'through'.
She is peeping me.
She is peeping at me.
Need the preposition 'at' when indicating the object being looked at.
The sun peeped the clouds.
The sun peeped through the clouds.
Requires a preposition like 'through' or 'from behind' to show emergence.
He took a peep to the letter.
He took a peep at the letter.
Use 'at' after the noun 'peep' to indicate what is being looked at.
I didn't hear a peep of him.
I didn't hear a peep out of him.
The common idiom is 'not a peep out of someone' or 'not a peep from someone'.
Don't confuse with
- peek
to look quickly, often secretly
“He took a peek at the gift.”
Peep and peek are often used interchangeably for looking secretly, but peep is also used for high-pitched sounds.
Academic collocations
Words that pair with "peep" in formal and academic writing
- verb
- takehavehear
- adjective
- quicklittlesecret
- noun
- holeshowsound
- preposition
- throughatinto
In context
Real-world examples
- daily life
The children peeped through the window to see the New Year fireworks.
Bọn trẻ nhìn trộm qua cửa sổ để xem pháo hoa năm mới.
Tết (Lunar New Year) is a major cultural event in Vietnam where children are eager to watch fireworks.
- business
I haven't heard a peep from the client since we sent the proposal.
Tôi chưa nghe thấy một động tĩnh nào từ khách hàng kể từ khi chúng tôi gửi bản đề xuất.
Trong văn hóa kinh doanh tại Việt Nam, sự im lặng từ khách hàng thường đòi hỏi bạn phải liên hệ lại thật lịch sự và khéo léo.
- daily life
The sun peeped through the clouds after the heavy monsoon rain.
Mặt trời ló rạng qua những đám mây sau cơn mưa gió mùa tầm tã.
Mưa gió mùa rất phổ biến trong khí hậu nhiệt đới của Việt Nam, nên bạn sẽ thấy hình ảnh này rất gần gũi.
- daily life
The baby chicks peeped loudly in the bamboo basket.
Những chú gà con kêu chiếp chiếp ầm ĩ trong chiếc rổ tre.
Bamboo baskets are traditional and still widely used in rural Vietnam for keeping small poultry.
- academic
Students often try to take a peep at their notes during the exam.
Học sinh thường cố gắng nhìn trộm tài liệu trong lúc làm bài thi.
Academic integrity is strictly enforced in Vietnamese schools, making 'peeping' at notes a risky behavior.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, hành động 'nhìn trộm' (peep) thường mang sắc thái lén lút, đôi khi bị coi là thiếu lịch sự nếu xâm phạm quyền riêng tư của người khác.
- Cụm từ 'not a peep' rất phổ biến để diễn tả sự im lặng tuyệt đối, tương đương với thành ngữ 'im thin thít' hoặc 'không một tiếng động' trong tiếng Việt.
- Âm thanh 'peep' của chim non thường được dịch là 'chiếp chiếp', một từ tượng thanh rất quen thuộc với trẻ em Việt Nam.
Etymology
From Middle English 'pepen', of imitative origin, mimicking the sound of a young bird. The sense of 'looking secretly' emerged in the 15th century, possibly related to the idea of making a small sound while looking, or altered from 'peek'.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.