Skip to content
Dictionary

off-putting

/ˈɔːf pʊtɪŋ/
C2adjective

Unpleasant or disconcerting in a way that makes you dislike or not want to get involved with someone or something.

Illustration of "off-putting"

Tiếng Việt

gây khó chịu / làm mất thiện cảm

ÓP-pút-tình

Nhấn mạnh âm đầu 'ÓP', các âm sau đọc nhẹ hơn. Âm 't' trong tiếng Anh Mỹ có thể đọc lướt giống âm 'd' nhẹ (ÓP-pút-đình).

Gây khó chịu hoặc bối rối, khiến người khác không thích hoặc không muốn dính líu đến ai đó hoặc điều gì đó.

Meanings

2 meanings

  1. 1Not pleasant, in a way that prevents you from liking somebody or something.general

    Không dễ chịu, theo cách khiến bạn không thể thích một người hoặc một vật nào đó (gây mất thiện cảm).

    “I find his manner very off-putting.”

    “Tôi thấy thái độ của anh ta rất gây mất thiện cảm.”

    • He's slightly aggressive, which a lot of people find off-putting when they first meet him.

    Dùng để miêu tả thái độ, cách cư xử (manner/behavior) khiến người khác không muốn tiếp xúc. Trong tiếng Việt thường dịch là 'gây mất thiện cảm' hoặc 'khó ưa'.

  2. 2Slightly unpleasant or worrying so that you do not want to get involved in any way.education

    Hơi khó chịu hoặc đáng lo ngại khiến bạn không muốn dính líu hoặc tham gia vào (làm nản lòng, gây chùn bước).

    “The sheer volume of reading required for the course can be quite off-putting for new students.”

    “Khối lượng bài đọc khổng lồ được yêu cầu cho khóa học có thể làm nản lòng các sinh viên mới.”

    • What I found off-putting was the amount of work that you were expected to do.

    Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc công việc khi một nhiệm vụ quá khó khăn hoặc đồ sộ khiến người ta muốn bỏ cuộc (tương tự như daunting/discouraging).

Word bank

Common phrases

  • be off-putting
  • find something off-putting
  • extremely off-putting
  • fairly off-putting
  • very off-putting
  • rather off-putting

Grammar & forms

Word family

Usage patterns

  • be off-putting
  • find something off-putting

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I am off-putting by his behavior.

    I am put off by his behavior.

    'Off-putting' is an adjective describing the source of the feeling, not the person experiencing it.

  • It was an off-put experience.

    It was an off-putting experience.

    The adjective form is 'off-putting', not 'off-put'.

  • He has an off-puttingly manner.

    He has an off-putting manner.

    Use the adjective 'off-putting' to modify a noun, not an adverb form.

  • The smell is very put-offing.

    The smell is very off-putting.

    The correct compound adjective is 'off-putting'.

  • I find it off-putting of him.

    I find his behavior off-putting.

    Use 'find [something] off-putting' rather than 'off-putting of [someone]'.

Don't confuse with

  • disgusting

    extremely unpleasant or unacceptable

    “The smell was disgusting.”

    'Off-putting' is usually milder than 'disgusting' and often relates to behavior, mannerisms, or daunting tasks rather than physical revulsion.

Academic collocations

Words that pair with "off-putting" in formal and academic writing

verb
findseemappear
adjective
extremelyhighlyslightlyrather
noun
mannerbehaviorprospectidea
preposition
tofor

In context

Real-world examples

  • daily life

    The restaurant's dirty floor was incredibly off-putting.

    Sàn nhà bẩn thỉu của nhà hàng thực sự vô cùng gây mất cảm tình.

    Vệ sinh an toàn thực phẩm và không gian quán ăn là yếu tố quan trọng quyết định việc khách hàng có quay lại hay không tại Việt Nam.

  • business

    His aggressive negotiation style can be off-putting to potential business partners.

    Phong cách đàm phán hung hăng của anh ta có thể gây khó chịu cho các đối tác kinh doanh tiềm năng.

    Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, sự hòa hiếu, khéo léo và tôn trọng thường được đánh giá cao hơn sự áp đảo hay hung hăng.

  • academic

    The sheer volume of reading required for the course can be quite off-putting for new students.

    Khối lượng bài đọc khổng lồ được yêu cầu cho khóa học có thể làm nản lòng các sinh viên mới.

    Sinh viên Việt Nam khi mới chuyển sang môi trường học tập quốc tế thường bị ngợp bởi khối lượng tài liệu tự đọc khổng lồ.

  • professional

    I found her lack of eye contact rather off-putting during the interview.

    Tôi thấy việc cô ấy thiếu giao tiếp bằng mắt khá gây mất thiện cảm trong buổi phỏng vấn.

    Giao tiếp bằng mắt thể hiện sự tự tin và chân thành, là một kỹ năng mềm ngày càng được chú trọng trong môi trường làm việc hiện đại ở Việt Nam.

  • culture

    The strong smell of shrimp paste might be off-putting to foreigners, but locals love it.

    Mùi nồng của mắm tôm có thể gây khó chịu cho người nước ngoài, nhưng người dân địa phương lại rất thích.

    Mắm tôm là gia vị đặc trưng của ẩm thực Việt Nam (như bún đậu mắm tôm) nhưng thường gây sốc về mùi vị đối với du khách quốc tế.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, những hành vi được coi là 'off-putting' thường liên quan đến sự thiếu tôn trọng, nói quá to ở nơi công cộng, hoặc thái độ quá tự cao tự đại.
  • Người Việt Nam thường có xu hướng tránh né xung đột trực tiếp (conflict avoidance). Do đó, khi gặp một người hoặc một tình huống 'off-putting', họ thường chọn cách im lặng rời đi hoặc giữ khoảng cách một cách lịch sự thay vì góp ý thẳng thắn.

Etymology

From the phrasal verb 'put off' (meaning to discourage or repel), formed by combining 'off' and the present participle of 'put'. First recorded in the 1930s.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “off-putting” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove