nut
/nʌt/A small hard fruit with a shell, a metal piece used to secure a bolt, or an informal term for a person who is very enthusiastic or eccentric.
Tiếng Việt
hạt / đai ốc / người cuồng nhiệt
nắt
Phát âm giống từ 'nắt' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 't' chặn hơi nhanh ở đầu lưỡi.
Một loại quả hạch có vỏ cứng, một miếng kim loại dùng để siết bu lông, hoặc một thuật ngữ thân mật chỉ người rất nhiệt huyết hoặc lập dị.
Meanings
12 meanings
1A small hard fruit with a very hard shell that grows on some trees, often containing an edible seed.nounfood
Một loại quả hạch nhỏ có vỏ rất cứng mọc trên một số loài cây, thường chứa hạt có thể ăn được.
“He used a pair of crackers to open the nut.”
“Anh ấy đã dùng một chiếc kẹp để mở lớp vỏ hạt.”
- Squirrels gather nuts in the autumn to prepare for winter.
- Are you allergic to nuts?
- The recipe calls for a cup of chopped nuts.
Trong tiếng Việt, 'nut' dùng cho các loại hạt có vỏ cứng như hạt dẻ, hạt điều, hạnh nhân. Phân biệt với 'seed' (hạt giống/hạt nhỏ).
2A small piece of metal with a hole through the center that is screwed onto a bolt to hold pieces of wood or machine parts together.nountechnology
Một miếng kim loại nhỏ có lỗ ở giữa được vặn vào bu lông để giữ các mảnh gỗ hoặc bộ phận máy móc lại với nhau; đai ốc hoặc con tán.
“He tightened the nut with a wrench.”
“Anh ấy đã siết chặt đai ốc bằng một chiếc cờ lê.”
- Make sure the nut and bolt are the same size.
- The wheel came off because the nuts weren't tight enough.
- A wing nut can be turned by hand without tools.
Trong kỹ thuật cơ khí tại Việt Nam, từ này thường được gọi là 'con tán' ở miền Nam và 'đai ốc' ở miền Bắc.
3A person who is extremely interested in or enthusiastic about a particular subject or activity.noundaily life
Một người cực kỳ quan tâm hoặc nhiệt huyết về một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.
“He's a complete computer nut and spends all his time coding.”
“Anh ấy là một kẻ cuồng máy tính chính hiệu và dành toàn bộ thời gian để lập trình.”
- Joyce is a nut for antiques; her house is full of them.
- My sister is a total fitness nut.
- He’s a real movie nut who goes to the cinema every week.
Cấu trúc thường dùng là '[Danh từ] + nut' (ví dụ: movie nut, fitness nut). Đây là cách nói thân mật, không mang nghĩa tiêu cực.
4An offensive or disapproving word for a person who you think is strange, foolish, or mentally ill.nounsocial interaction
Một từ xúc phạm hoặc không tán thành dùng để chỉ một người mà bạn nghĩ là kỳ quặc, ngu ngốc hoặc có vấn đề về tâm thần; kẻ dở hơi.
“Some nut was shouting at people in the street.”
“Gã dở hơi nào đó đã hét vào mặt mọi người trên phố.”
- What kind of nut would leave their car unlocked in this neighborhood?
- He's a bit of a nut, but he's harmless.
- They treated him like he was some kind of nut.
Cần cẩn trọng khi dùng nghĩa này vì nó có tính xúc phạm cao, tương đương với 'thằng khùng' hoặc 'đồ dở hơi'.
5A person's head or brain.nounemotions
Đầu hoặc bộ não của một người.
“Use your nut and think about the consequences before you act.”
“Hãy dùng cái đầu của cậu mà suy nghĩ về hậu quả trước khi hành động đi.”
- He got a nasty bump on his nut.
- That idea has been stuck in my nut all day.
- She's completely off her nut.
Đây là tiếng lóng, tương đương với 'cái gáo' hoặc 'cái đầu' trong tiếng Việt khi nói một cách suồng sã.
6A man's testicles.noundaily life
Tinh hoàn của đàn ông (từ lóng).
“He accidentally got hit in the nuts during the game.”
“Anh ấy vô tình bị đánh trúng vào chỗ hiểm trong trận đấu.”
- The player was doubled over after taking a ball to the nuts.
Đây là từ lóng thô tục, tương tự như 'bi' hay 'trứng' trong tiếng lóng Việt Nam. Chỉ nên dùng trong ngữ cảnh cực kỳ thân mật hoặc suồng sã giữa nam giới.
7On stringed instruments, the small piece at the end of the fingerboard that holds the strings at the proper spacing and height.nounarts culture
Trên các nhạc cụ có dây, đây là mảnh nhỏ ở cuối bàn phím dùng để giữ các dây ở khoảng cách và độ cao thích hợp; lược đàn.
“The guitar's nut was worn down, causing the strings to buzz.”
“Lược đàn của cây guitar đã bị mòn, làm cho dây đàn bị rè.”
- Luthiers often use bone or synthetic materials to craft a high-quality nut.
Trong giới chơi nhạc cụ tại Việt Nam, bộ phận này luôn được gọi là 'lược đàn'.
8A shaped piece of metal jammed into a crack in a rockface to protect a climber in case of a fall.nounsports
Một miếng kim loại có hình dạng đặc biệt được nhét vào khe nứt của vách đá để bảo vệ người leo núi nếu bị ngã.
“He placed a small nut in the granite crack to secure his ascent.”
“Anh ấy đã đặt một cái móc chèn vào khe đá granite để đảm bảo an toàn cho chuyến leo núi.”
- Climbing nuts come in various sizes for different types of fissures.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành leo núi, thường được giữ nguyên hoặc gọi là 'móc chèn'.
9To deliberately hit someone hard with your head (headbutt).verbsocial interaction
Cố ý húc mạnh vào ai đó bằng đầu của bạn (thiết đầu công).
“The guy turned around and nutted him in the face.”
“Gã đó quay lại và húc đầu thẳng vào mặt anh ta.”
- He was arrested for nutting a police officer.
- I thought he was going to nut me.
Đây là tiếng lóng chủ yếu dùng ở Anh, mang nghĩa bạo lực. Trong tiếng Việt có thể dịch là 'húc đầu' hoặc 'cú thiết đầu công'.
10To gather or forage for nuts.verbdaily life
Thu lượm hoặc tìm kiếm các loại hạt (quả hạch).
“The children spent the afternoon nutting in the woods.”
“Lũ trẻ đã dành cả buổi chiều để nhặt hạt trong rừng.”
- They used to go nutting every October.
Cách dùng này khá cổ hoặc mang tính địa phương, chỉ hành động đi nhặt hạt rừng.
11To reach orgasm or ejaculate.verbdaily life
Đạt được cực khoái hoặc xuất tinh (thô tục).
“He felt like he was about to nut.”
“Anh ta cảm thấy như sắp 'ra'.”
Cực kỳ thô tục, chỉ dùng trong ngôn ngữ mạng hoặc ngữ cảnh khiêu dâm. Tránh sử dụng trong giao tiếp thông thường.
12Used as a colloquial way to say 'no'.interjectioncommunication
Dùng như một cách nói thông tục của từ 'không'.
“'Are you coming to the party?' 'Nut.'”
“'Cậu có đến dự tiệc không?' 'Không.'”
- Nut, I haven't seen him today.
Cách dùng này khá hiếm và mang tính địa phương cao (phổ biến ở một số vùng của Anh).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- countable_uncountable
- plural
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- nuts
- third_person_singular
- nuts
- past_simple
- nutted
- past_participle
- nutted
- present_participle
- nutting
Word family
- nuttyadjective
- nuttilyadverb
- nut, nutshell, nutcasenoun
Usage patterns
- a [subject] nut
- the nuts and bolts of something
- nut somebody
- go nutting
Avoid mistakes
Common mistakes
I need to buy a nuts for the bolt.
I need to buy a nut for the bolt.
Use singular 'nut' when referring to one piece of hardware.
He is a health nuts.
He is a health nut.
The idiom 'a [subject] nut' uses the singular form for one person.
The nut of the fruit is very hard.
The shell of the nut is very hard.
The 'nut' is the whole thing; the 'shell' is the hard outer part.
He nutted his head against the wall.
He banged his head against the wall.
The verb 'nut' (slang) usually implies hitting another person, not an object.
I am allergic to all nut.
I am allergic to all nuts.
When speaking generally about allergies, use the plural 'nuts'.
Don't confuse with
- bolt
The threaded pin that a nut screws onto.
“He lost the nut, so the bolt wouldn't stay in place.”
Think of the 'nut' as the ring that goes around the 'bolt' pole.
- seed
A small object produced by a plant from which a new plant can grow.
“Sunflowers produce seeds, while oaks produce nuts.”
Nuts are technically seeds, but in cooking, nuts usually have a hard outer shell.
Academic collocations
Words that pair with "nut" in formal and academic writing
- verb
- tightenloosencracksecure
- adjective
- hardtoughediblemechanical
- noun
- allergyshellcrackerbolt
- preposition
- ofwithon
In context
Real-world examples
- daily life
Many traditional Vietnamese desserts, like Chè, are topped with roasted peanuts (nuts) for extra crunch.
Nhiều món chè truyền thống của Việt Nam thường được rắc thêm đậu phộng rang (hạt) để tăng độ giòn.
Hạt (đặc biệt là đậu phộng và hạt điều) là thành phần không thể thiếu trong ẩm thực đường phố Việt Nam.
- business
Make sure you tighten the nut on the motorbike's mirror so it doesn't vibrate.
Nhớ siết chặt con tán (đai ốc) trên gương xe máy để nó không bị rung.
Trong kỹ thuật tại Việt Nam, 'nut' thường được gọi dân dã là 'con tán' hoặc 'đai ốc'.
- daily life
He is a real football nut; he never misses a match of the national team.
Anh ấy là một người cực kỳ cuồng bóng đá; anh ấy không bao giờ bỏ lỡ trận đấu nào của đội tuyển quốc gia.
Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, và từ 'nut' rất thích hợp để mô tả các cổ động viên cuồng nhiệt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'nut' có thể dịch là 'hạt' (thực phẩm) hoặc 'đai ốc/con tán' (kỹ thuật). Bạn cần phân biệt rõ ngữ cảnh.
- Từ 'nut' dùng chỉ người (người cuồng nhiệt) tương đương với các từ như 'tín đồ' hoặc 'kẻ cuồng' trong tiếng Việt.
- Lưu ý về dị ứng: Dù hạt phổ biến ở Việt Nam, nhưng khái niệm 'nut allergy' (dị ứng hạt) đang dần được quan tâm hơn trong các nhà hàng quốc tế tại Việt Nam.
Etymology
Etymology: Derived from Old English 'hnutu', of Germanic origin. It is related to Dutch 'noot' and German 'Nuss'. The slang use for 'head' dates back to the 19th century, while the hardware sense emerged in the early 17th century. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách phát âm chuẩn cho người Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.