misinform
/ˌmɪsɪnˈfɔːrm/To give someone wrong or incorrect information about something.
Tiếng Việt
cung cấp thông tin sai lệch
mít-sìn-PHOOM
Nhấn mạnh vào âm tiết cuối 'PHOOM', âm 's' nối nhẹ giữa hai âm đầu. Âm 'r' trong tiếng Anh-Mỹ được phát âm rõ hơn.
Cung cấp cho ai đó thông tin sai lệch hoặc không chính xác về một điều gì đó.
Meanings
1 meaning
1To give somebody wrong information about something.communication
Cung cấp cho ai đó thông tin sai lệch về một vấn đề gì đó.
“They were deliberately misinformed about their rights.”
“Họ đã bị cung cấp thông tin sai lệch một cách có chủ ý về quyền lợi của mình.”
- I was misinformed about the meeting – it was yesterday, not today.
Trong tiếng Việt, 'misinform' thường được dịch là 'cung cấp thông tin sai lệch' hoặc 'báo tin sai'. Lưu ý rằng từ này mang sắc thái trang trọng hơn 'nói dối' (lie) và thường dùng trong ngữ cảnh báo chí, hành chính hoặc công sở. Cấu trúc phổ biến nhất là dạng bị động 'be misinformed about something' (bị nhận thông tin sai về việc gì).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- misinforms
- past_simple
- misinformed
- past_participle
- misinformed
- present_participle
- misinforming
Word family
- misinformedadjective
- misinformationnoun
Usage patterns
- misinform somebody (about something)
- be misinformed
Avoid mistakes
Common mistakes
He misinformed to me about the time.
He misinformed me about the time.
Misinform is a transitive verb and takes a direct object without 'to'.
I was misinform about the rules.
I was misinformed about the rules.
Use the past participle 'misinformed' in passive constructions.
They gave me a misinform.
They gave me misinformation.
Misinform is a verb; the noun form is misinformation.
She misinformed him the truth.
She misinformed him about the truth.
Use the preposition 'about' to indicate the subject of the wrong information.
We were badly misinforming.
We were badly misinformed.
When receiving wrong information, use the passive voice 'misinformed'.
Don't confuse with
- mislead
to cause someone to believe something that is not true, often by giving incomplete information
“The advertisement misled consumers about the product's benefits.”
Use 'misinform' for giving factually incorrect data, and 'mislead' for creating a false impression.
Academic collocations
Words that pair with "misinform" in formal and academic writing
- verb
- tendattemptappear
- adjective
- deliberateintentionalpublic
- noun
- publicconsumervoter
- preposition
- aboutonregarding
In context
Real-world examples
- news
The public was misinformed about the new tax regulations.
Công chúng đã bị cung cấp thông tin sai lệch về các quy định thuế mới.
Thường xuất hiện trên báo đài Việt Nam khi đính chính các tin đồn thất thiệt về chính sách nhà nước.
- daily life
I'm afraid you've been misinformed; our store closes at 9 PM, not 10 PM.
Tôi e rằng bạn đã nhận được thông tin sai; cửa hàng của chúng tôi đóng cửa lúc 9 giờ tối, không phải 10 giờ tối.
Cách nói lịch sự trong dịch vụ khách hàng tại Việt Nam để tránh đổ lỗi trực tiếp cho khách hàng.
- medical
Patients should not be misinformed about the side effects of the medication.
Bệnh nhân không nên bị cung cấp thông tin sai lệch về tác dụng phụ của thuốc.
Rất quan trọng trong bối cảnh y tế tại Việt Nam, nơi người dân đôi khi dễ tin vào các bài thuốc truyền miệng không rõ nguồn gốc.
- business
The competitor deliberately misinformed the investors about our financial status.
Đối thủ cạnh tranh đã cố tình cung cấp thông tin sai lệch cho các nhà đầu tư về tình hình tài chính của chúng tôi.
Phổ biến trong môi trường kinh doanh và chứng khoán, nơi tính minh bạch thông tin đang ngày càng được siết chặt.
- academic
Many students were misinformed about the university admission criteria.
Nhiều học sinh đã nhận được thông tin sai lệch về tiêu chí tuyển sinh của trường đại học.
Một vấn đề thường gặp trong các kỳ thi đại học tại Việt Nam do quy chế tuyển sinh thường xuyên thay đổi.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, việc sử dụng cấu trúc bị động 'bị cung cấp thông tin sai lệch' (be misinformed) thường được ưa chuộng hơn là trực tiếp buộc tội ai đó 'nói dối' (lie) để giữ thể diện (giữ hòa khí) cho các bên.
- Từ này xuất hiện rất nhiều trên các phương tiện truyền thông đại chúng tại Việt Nam hiện nay trong bối cảnh chống lại 'tin giả' (fake news) trên mạng xã hội.
Etymology
From Middle English misenformen, from the prefix mis- (meaning 'wrongly') + informen ('to inform'). First recorded in the late 14th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh.