milk
/mɪlk/A white liquid produced by female mammals for their young, or similar plant-based liquids; to extract this liquid or exploit a situation for profit.
Tiếng Việt
sữa
mưn-k
Phát âm giống 'mưn' nhưng kết thúc bằng âm 'k' nhẹ ở cuối, không có dấu huyền hay sắc.
Chất lỏng màu trắng do động vật có vú cái tiết ra để nuôi con, hoặc các loại chất lỏng tương tự từ thực vật; hành động vắt sữa hoặc lợi dụng một tình huống để trục lợi.
Meanings
12 meanings
1The white liquid produced by cows, goats, and some other animals as food for their young and used as a drink by humans.nounfood
Chất lỏng màu trắng do bò, dê và một số động vật khác tiết ra làm thức ăn cho con non và được con người dùng làm thức uống.
“Would you like some milk in your coffee?”
“Bạn có muốn thêm chút sữa vào cà phê không?”
- Don't drink the milk—it's off.
- They've stopped delivering milk in our area.
- Dairy cows produce more milk when listening to music.
Trong tiếng Việt, khi nói 'sữa' thường mặc định là sữa bò (cow's milk) trừ khi có từ bổ ngữ khác.
2The white liquid that is produced by women and female mammals for feeding their babies.nounhealth
Chất lỏng màu trắng do phụ nữ và động vật có vú cái tiết ra để nuôi con nhỏ.
“Breast milk provides all the nutrients a baby needs.”
“Sữa mẹ cung cấp tất cả các chất dinh dưỡng mà trẻ sơ sinh cần.”
- The mother has plenty of milk for the twins.
- The kitten was lapping up its mother's milk.
'Breast milk' luôn được dịch là 'sữa mẹ' trong tiếng Việt, mang sắc thái tình cảm và trang trọng trong y khoa.
3A white liquid obtained from or made from plants, such as coconuts, almonds, or soy beans.nounfood
Chất lỏng màu trắng thu được hoặc làm từ thực vật, chẳng hạn như dừa, hạnh nhân hoặc đậu nành.
“I prefer almond milk to cow's milk in my cereal.”
“Tôi thích sữa hạnh nhân hơn sữa bò khi ăn ngũ cốc.”
- Add a cup of coconut milk to the curry.
- Soy milk is a popular dairy-free alternative.
Người Việt thường gọi là 'sữa đậu', 'sữa hạt' để phân biệt với sữa động vật.
4An individual serving or portion of milk, such as a glass or a small carton.noundaily life
Một phần sữa riêng lẻ, chẳng hạn như một ly hoặc một hộp nhỏ.
“He ordered two milks and a coffee.”
“Anh ấy đã gọi hai phần sữa và một tách cà phê.”
Ở dạng số nhiều 'milks', từ này được dùng như danh từ đếm được để chỉ các suất uống trong quán ăn.
5Kind behavior considered natural to humans.nounliterary
Lòng nhân từ, lòng trắc ẩn tự nhiên của con người.
“He is too full of the milk of human kindness to do such a thing.”
“Anh ấy quá giàu lòng nhân ái nên không thể làm một việc như vậy.”
Cụm từ 'milk of human kindness' là một thành ngữ văn chương xuất phát từ Shakespeare.
6The ripe, undischarged spat of an oyster.noungeneral
Trứng hàu đã chín nhưng chưa phóng ra ngoài.
“The presence of milk in the oysters indicates they are spawning.”
“Sự xuất hiện của chất trắng (sữa) trong hàu cho thấy chúng đang trong mùa sinh sản.”
Đây là thuật ngữ kỹ thuật ít dùng trong giao tiếp thông thường.
7Semen.nounslang
Tinh dịch.
“The term is used crudely in specific street dialects.”
“Thuật ngữ này được sử dụng một cách thô lỗ trong một số phương ngữ đường phố.”
Cần cẩn thận khi sử dụng vì đây là nghĩa lóng có thể gây xúc phạm.
8To take milk from a cow, goat, or other animal, either by hand or with a machine.verbdaily life
Vắt sữa từ bò, dê hoặc động vật khác, bằng tay hoặc bằng máy.
“The farmer milks the cows twice a day.”
“Người nông dân vắt sữa bò hai lần một ngày.”
- He was busy milking in the barn.
- Modern machines make it easier to milk large herds.
Động từ 'vắt sữa' trong tiếng Việt chỉ hành động lấy sữa từ động vật.
9To obtain as much money, advantage, or information as you can from a situation or person, often dishonestly or selfishly.verbbusiness
Lợi dụng hoặc khai thác triệt để tiền bạc, lợi thế hoặc thông tin từ một tình huống hoặc một người, thường là một cách không trung thực.
“She has been milking the company for years.”
“Cô ta đã bòn rút tiền của công ty trong nhiều năm.”
- He milked the story for all it was worth.
- The supermarket was accused of milking its suppliers.
Khi dùng với nghĩa bóng, nên dịch là 'bòn rút', 'vắt kiệt' hoặc 'khai thác' tùy ngữ cảnh.
10To extract a liquid from a creature, such as venom from a snake.verbtechnical
Chiết xuất chất lỏng từ một sinh vật, chẳng hạn như lấy nọc độc từ rắn.
“Scientists milk snakes to produce antivenom.”
“Các nhà khoa học lấy nọc rắn để sản xuất huyết thanh kháng nọc.”
Dùng 'lấy nọc' hoặc 'chiết xuất' thay vì 'vắt sữa' trong ngữ cảnh này.
11To give off small gas bubbles during the final part of a charging operation (of an electrical storage battery).verbtechnology
Sủi bọt khí nhỏ trong giai đoạn cuối của quá trình sạc (đối với ắc quy điện).
“Ensure the battery is milking properly before disconnecting.”
“Đảm bảo ắc quy sủi bọt đúng cách trước khi ngắt kết nối.”
Đây là nghĩa kỹ thuật chuyên biệt, rất ít gặp trong tiếng Anh thông dụng.
12To masturbate a male to ejaculation, typically for the satisfaction of the masturbator.verbslang
Thủ dâm cho nam giới đến khi xuất tinh.
“This usage is found in specific subcultures.”
“Cách dùng này được tìm thấy trong một số tiểu văn hóa cụ thể.”
Đây là tiếng lóng thô tục, cần tránh dùng trong môi trường sư phạm hoặc trang trọng.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- countable_uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- milks
- third_person_singular
- milks
- past_simple
- milked
- past_participle
- milked
- present_participle
- milking
Word family
- milkyadjective
- milk, milker, milkmaid, milkman, milkinessnoun
Usage patterns
- a bottle/carton of milk
- milk from something
- some milk
- milk something
- milk somebody for something
- milk something dry
Avoid mistakes
Common mistakes
I bought three milks.
I bought three cartons of milk.
Milk is usually uncountable; use 'cartons' or 'bottles' unless ordering individual servings in a cafe.
There is no use crying for spilled milk.
There is no use crying over spilled milk.
The correct preposition in this idiom is 'over'.
The farmer is milking to the cow.
The farmer is milking the cow.
'Milk' is a transitive verb; it does not take the preposition 'to'.
She has many milk in the fridge.
She has a lot of milk in the fridge.
Since milk is uncountable, use 'much' or 'a lot of', not 'many'.
He milked the cow of all its money.
He milked the company of all its money.
The figurative sense of 'milking' for money applies to organizations or situations, not literal cows.
Don't confuse with
- milky
containing milk or looking like milk
“The tea was very milky.”
Use 'milk' for the substance, 'milky' for the appearance or mixture.
Academic collocations
Words that pair with "milk" in formal and academic writing
- verb
- produceconsumesupplypasteurize
- adjective
- raworganicpasteurizedsynthetic
- noun
- consumptionproductionsubstituteintake
- preposition
- inoffrom
In context
Real-world examples
- daily life
Can you buy a carton of fresh milk on your way home?
Bạn có thể mua một hộp sữa tươi trên đường về nhà không?
Sữa tươi đóng hộp là thực phẩm phổ biến hàng ngày trong các gia đình Việt Nam hiện đại.
- business
The company was accused of milking its customers with hidden fees.
Công ty bị cáo buộc 'vắt kiệt' khách hàng bằng các loại phí ẩn.
Cách dùng từ 'vắt kiệt' hoặc 'trục lợi' tương đương với nghĩa bóng của 'milk' trong tiếng Anh khi nói về kinh doanh.
- health
Breast milk is the best source of nutrition for infants.
Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho trẻ sơ sinh.
Khuyến cáo nuôi con bằng sữa mẹ là một chiến dịch y tế cộng đồng quan trọng tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, sữa đặc (condensed milk) rất phổ biến và được dùng nhiều trong cà phê (cà phê sữa đá).
- Các loại sữa thực vật như sữa đậu nành (soy milk) có truyền thống lâu đời và được bán rộng rãi tại các chợ truyền thống.
- Thành ngữ 'crying over spilt milk' tương đương với câu 'tiếc rẻ chi con gà quạ tha' hoặc 'chuyện đã rồi' trong tiếng Việt.
Etymology
Origin: Old English 'meolc' (noun) and 'melcan' (verb), of Germanic origin. Related to Dutch 'melk' and German 'Milch'. The figurative sense of 'exploit' developed in the 16th century, comparing the extraction of money to the extraction of milk from an animal. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất cho người học Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa từ và các cụm từ liên quan một cách chi tiết.