marathon
/ˈmærəθɑːn/A long-distance running race or any activity that lasts a long time and requires great effort.
Tiếng Việt
ma-ra-tông
me-rơ-thòn
Nhấn mạnh vào âm đầu 'me', âm 'th' phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và đẩy hơi nhẹ.
Một cuộc đua chạy bộ đường dài hoặc bất kỳ hoạt động nào kéo dài và đòi hỏi nỗ lực lớn.
Meanings
5 meanings
1A long running race of about 42 kilometres or 26 miles, usually run on roads.nounsports
Một cuộc đua chạy bộ đường dài khoảng 42 km hoặc 26 dặm, thường diễn ra trên đường nhựa.
“She is training hard for the London Marathon next month.”
“Cô ấy đang tập luyện chăm chỉ cho giải marathon London vào tháng tới.”
- The New York City marathon begins in Staten Island and ends in Manhattan’s Central Park.
- He completed the marathon in just under three hours.
- Thousands of people take part in the city's annual marathon.
Người Việt thường dùng từ mượn 'ma-ra-tông'. Khi nói về việc tham gia, hãy dùng động từ 'chạy' (run) thay vì 'làm' (do).
2An activity or a piece of work that lasts a long time and requires a lot of effort and concentration.noungeneral
Một hoạt động hoặc một công việc kéo dài và đòi hỏi nhiều nỗ lực cũng như sự tập trung.
“The final interview was a real marathon, lasting over five hours.”
“Buổi phỏng vấn cuối cùng thực sự là một cuộc đấu trí dài hơi, kéo dài hơn năm tiếng đồng hồ.”
- The negotiation turned into a marathon session that lasted all night.
- It was a marathon task to clean the entire house before the guests arrived.
- Writing the book was a mental marathon.
Trong ngữ cảnh này, 'marathon' mang nghĩa bóng để chỉ sự bền bỉ hoặc một quá trình gian khổ, tương đương với cụm từ 'cuộc đua dài hơi' trong tiếng Việt.
3Lasting a long time and requiring a lot of effort, concentration, or endurance.adjectivebusiness
Kéo dài và đòi hỏi nhiều nỗ lực, sự tập trung hoặc sức chịu đựng.
“The team emerged exhausted after a marathon meeting.”
“Cả đội hiện rõ vẻ kiệt sức sau một cuộc họp kéo dài liên miên.”
- They embarked on a marathon journey lasting 56 hours.
- A marathon negotiating session finally led to an agreement.
- He gave a marathon performance on stage.
Dùng làm tính từ đứng trước danh từ để nhấn mạnh tính chất 'dài hơi' và 'mệt mỏi' của sự việc.
4To watch, read, or listen to a large number of installments of a film, book, or TV series in a single session.verbdaily life
Xem, đọc hoặc nghe liên tục nhiều tập phim, sách hoặc loạt phim truyền hình trong một lần.
“We marathoned the entire first season of the show over the weekend.”
“Chúng tôi đã cày hết phần một của bộ phim suốt cả cuối tuần.”
- I'm planning to marathon all the Star Wars movies before the new one comes out.
- She marathoned through the trilogy in two days.
Từ này đồng nghĩa với 'binge-watch'. Trong tiếng Việt hiện đại, giới trẻ thường dùng từ 'cày' để dịch nghĩa này.
5To run a marathon race.verbsports
Chạy một cuộc đua marathon.
“He has been marathoning for over ten years.”
“Anh ấy đã theo đuổi môn chạy marathon hơn mười năm rồi.”
- Are you going to marathon this year or just do the 10k?
Dùng như một nội động từ để chỉ thói quen hoặc hoạt động chạy marathon định kỳ.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- full marathon
- half marathon
- charity marathon
- marathon runner
- marathon effort
- train for a marathon
- marathon session
- marathon talk
- marathon meeting
- marathon a series
- marathon a trilogy
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- marathons
- third_person_singular
- marathons
- past_simple
- marathoned
- past_participle
- marathoned
- present_participle
- marathoning
Word family
Usage patterns
- a marathon of something
- run a marathon
- only before noun
- marathon something
- marathon through something
Avoid mistakes
Common mistakes
I did a marathon last Sunday.
I ran a marathon last Sunday.
In English, you 'run' a marathon rather than 'do' it.
The meeting was a marathon, it lasted 10 minutes.
The meeting was a marathon, it lasted 5 hours.
A marathon must refer to something that lasts a long time.
He is a marathoner runner.
He is a marathon runner.
Use 'marathon' as an attributive adjective or 'marathoner' as the noun for the person.
I am training for marathon.
I am training for the marathon.
Countable nouns like 'marathon' usually require an article.
We marathoned the film.
We marathoned the film series.
To 'marathon' a media product usually implies watching several parts or a long series, not just one standard-length film.
Don't confuse with
- sprint
a short race run at top speed
“He won the 100-meter sprint.”
Use 'marathon' for long distances and 'sprint' for short ones.
Academic collocations
Words that pair with "marathon" in formal and academic writing
- verb
- undertakecompletesurvive
- adjective
- prolongedgruelingexhaustive
- noun
- negotiationsessioneffort
- preposition
- duringthroughout
In context
Real-world examples
- daily life
Many Vietnamese runners join the VnExpress Marathon every year to challenge themselves.
Nhiều vận động viên Việt Nam tham gia giải VnExpress Marathon hàng năm để thử thách bản thân.
Phong trào chạy bộ đang phát triển rất mạnh mẽ tại Việt Nam với nhiều giải đấu lớn do các báo và nhãn hàng tổ chức.
- business
The leaders engaged in a marathon negotiation to finalize the trade agreement.
Các nhà lãnh đạo đã tham gia vào một cuộc đàm phán kéo dài nhiều giờ liền để hoàn tất hiệp định thương mại.
Sử dụng trong bối cảnh trang trọng để chỉ các cuộc họp quan trọng kéo dài, thường thấy trong các bản tin kinh tế/chính trị.
- academic
Students often have marathon study sessions before the national high school exam.
Học sinh thường có những buổi học ôn liên tục nhiều giờ trước kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia.
Phản ánh áp lực học tập và truyền thống 'cày' cuốc thi cử của học sinh Việt Nam.
- daily life
During Tet holiday, I usually marathon my favorite K-dramas.
Trong kỳ nghỉ Tết, tôi thường cày hết các bộ phim truyền hình Hàn Quốc yêu thích của mình.
Phổ biến trong giới trẻ Việt Nam khi nói về việc giải trí trong các kỳ nghỉ dài.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'marathon' đã được Việt hóa thành 'ma-ra-tông' và được sử dụng rộng rãi trên báo chí cũng như đời sống hàng ngày.
- Bên cạnh nghĩa thể thao, người Việt thường dùng 'marathon' để chỉ các chiến dịch hoặc phong trào làm việc cường độ cao trong thời gian ngắn để đạt mục tiêu (ví dụ: marathon tiêm chủng, marathon hiến máu).
- Trong văn hóa học tập, khái niệm 'marathon' tương ứng với việc 'học đêm học ngày' trước các kỳ thi lớn.
Etymology
Named after Marathon, Greece, the site of a famous battle in 490 BC. According to legend, a messenger named Pheidippides ran from Marathon to Athens to deliver news of a Greek victory. The modern race was established at the 1896 Olympic Games (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa của từ và các ví dụ thực tế trong ngữ cảnh Việt Nam.