Skip to content
Dictionary

long-lasting

/ˌlɔːŋ ˈlæstɪŋ/
C2adjective

Continuing or existing for a long period of time.

Tiếng Việt

lâu dài

LOONG-la-xtình

Âm 'long' kéo dài, nhấn trọng âm phụ. Trọng âm chính rơi vào 'las' (đọc như 'la-x'), âm 'ting' đọc nhẹ và xuống giọng.

Tiếp tục hoặc tồn tại trong một khoảng thời gian dài.

Meanings

1 meaning

  1. 1That can or does last for a long time.general

    Có thể hoặc thực sự kéo dài trong một thời gian dài.

    “The new policy will have long-lasting effects on the economy.”

    “Chính sách mới sẽ có những tác động lâu dài đến nền kinh tế.”

    • They formed a long-lasting friendship during their university years.
    • The change brought about long-lasting improvements.
    • The experience made an immediate and long-lasting impression on me.

    Lưu ý luôn dùng dấu gạch nối (hyphen) khi 'long-lasting' đứng ngay trước danh từ (ví dụ: long-lasting effects). Trong tiếng Việt, nó có thể dịch là 'lâu dài', 'kéo dài' hoặc 'bền lâu' tùy thuộc vào danh từ đi kèm.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • long-lasting effects
  • long-lasting relationship
  • long-lasting impression
  • long-lasting peace
  • long-lasting damage

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • It had a long lasting effect.

    It had a long-lasting effect.

    Always use a hyphen when 'long-lasting' comes directly before a noun.

  • The battery is more long-lasting.

    The battery is longer-lasting.

    The comparative form is usually 'longer-lasting' rather than 'more long-lasting'.

  • They have a longly-lasting friendship.

    They have a long-lasting friendship.

    Do not add '-ly' to 'long' in this compound adjective.

  • The effects were long-lasted.

    The effects were long-lasting.

    Use the present participle '-lasting', not the past participle '-lasted'.

  • It is a long-lastingness problem.

    It is a long-lasting problem.

    Use the adjective form 'long-lasting' to describe nouns, not the noun form 'long-lastingness'.

Don't confuse with

  • everlasting

    lasting forever or a very long time

    “They promised each other everlasting love.”

    Use 'everlasting' for things that never end (often poetic or exaggerated), and 'long-lasting' for things that simply endure for a significant period.

Academic collocations

Words that pair with "long-lasting" in formal and academic writing

verb
havecausecreateleave
noun
effectimpactconsequencerelationshipdamage
preposition
onin

In context

Real-world examples

  • business

    They have built a long-lasting partnership over the past decade.

    Họ đã xây dựng một mối quan hệ đối tác lâu dài trong thập kỷ qua.

    Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, việc xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài (dựa trên chữ 'tín') rất được coi trọng.

  • daily life

    This lipstick is known for its long-lasting color.

    Loại son môi này nổi tiếng với màu sắc bền lâu.

    Người tiêu dùng Việt Nam thường ưu tiên các sản phẩm mỹ phẩm 'bền màu' hoặc 'lâu trôi' do thời tiết nóng ẩm.

  • academic

    The war left long-lasting psychological scars on the veterans.

    Chiến tranh đã để lại những vết thương tâm lý kéo dài cho các cựu chiến binh.

    Việt Nam có lịch sử trải qua nhiều cuộc chiến tranh, nên cụm từ 'hậu quả lâu dài' hay 'di chứng kéo dài' thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử và xã hội.

  • daily life

    We need to find a long-lasting solution to the traffic congestion in Hanoi.

    Chúng ta cần tìm một giải pháp lâu dài cho tình trạng tắc nghẽn giao thông ở Hà Nội.

    Tắc đường là vấn đề nan giải ở các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM, đòi hỏi các 'giải pháp lâu dài' (tầm nhìn xa) thay vì tạm thời.

  • academic

    The teacher's encouragement had a long-lasting impact on her students.

    Sự động viên của cô giáo đã có tác động lâu dài đến các học sinh của mình.

    Truyền thống 'tôn sư trọng đạo' của Việt Nam đề cao ảnh hưởng sâu sắc và lâu dài của người thầy đối với sự phát triển của học sinh.

Notes for Vietnamese speakers

  • Khi dịch 'long-lasting' sang tiếng Việt, ngữ cảnh rất quan trọng. Với đồ vật hoặc mỹ phẩm, người Việt dùng từ 'bền', 'lâu trôi' (ví dụ: son lâu trôi, pin bền). Với các khái niệm trừu tượng như mối quan hệ, tác động, giải pháp, từ 'lâu dài' được sử dụng phổ biến nhất.
  • Trong văn hóa Việt Nam, những giá trị 'lâu dài' (như tình bạn lâu năm, hôn nhân bền vững, đối tác chiến lược) luôn được đánh giá cao hơn những thứ mang tính chất tạm thời ('chớp nhoáng').

Etymology

Formed by compounding the adjective 'long' and the present participle 'lasting' from the verb 'last'. First recorded in English in the late 16th century.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “long-lasting” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove