knob
/nɑːb/A round handle on a door or drawer, or a round switch on a machine used to control it.
Tiếng Việt
núm vặn / tay nắm tròn
NÓP
Phát âm giống chữ 'nóp' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'o' một chút và kết thúc bằng âm 'b' nhẹ ngậm môi. Chữ 'k' bị câm hoàn toàn.
Tay nắm tròn trên cửa hoặc ngăn kéo, hoặc nút vặn tròn trên máy móc dùng để điều khiển.
Meanings
9 meanings
1A round switch on a machine such as a radio that you use to turn it on and off or adjust it.nountechnology
Nút vặn tròn trên máy móc (như radio) dùng để bật/tắt hoặc điều chỉnh.
“Turn the knob on the left to start the washer.”
“Vặn núm bên trái để khởi động máy giặt.”
- the volume control knob
- He fiddled with the knobs on the radio.
Phân biệt 'knob' (núm vặn) và 'button' (nút bấm). Ở Việt Nam, 'núm' thường ngụ ý hành động vặn/xoay (turn/twist).
2A round handle on a door or a drawer.noundaily life
Tay nắm tròn trên cửa hoặc ngăn kéo.
“I tried the knob, and this time the door opened.”
“Tôi thử vặn tay nắm, và lần này cửa đã mở.”
- She polished the brass door knobs until they shone.
Thường gọi là 'tay nắm cửa tròn' hoặc 'đấm cửa' trong tiếng Việt. Đi với động từ 'turn' (vặn).
3A round shape like a ball on the surface or end of something.noungeneral
Hình dạng tròn như quả bóng trên bề mặt hoặc ở đầu của một vật gì đó.
“He carried a long cane, tipped with an iron knob.”
“Ông ấy mang theo một cây gậy dài, bịt đầu bằng một cục sắt tròn.”
- The bedpost had a decorative wooden knob at the top.
Dùng để chỉ các phần nhô ra hình tròn, như 'đầu gậy' hoặc 'chóp cột'.
4A small piece of something, especially butter.noundaily life
Một miếng nhỏ của thứ gì đó, đặc biệt là bơ.
“Melt a knob of butter in the pan before adding the eggs.”
“Làm chảy một miếng bơ nhỏ trong chảo trước khi cho trứng vào.”
- Add a knob of butter to the potatoes and mash them.
Cụm từ 'a knob of butter' rất phổ biến trong các công thức nấu ăn tiếng Anh, dịch là 'một miếng bơ nhỏ' (khoảng 1-2 thìa canh).
5A penis.nounslang
Dương vật (từ lóng, thô tục).
“He drew a picture of a knob on the bathroom wall.”
“Hắn ta vẽ hình một cái dương vật trên tường phòng tắm.”
Đây là từ lóng thô tục (chủ yếu ở Anh). Cần hết sức cẩn thận, tránh sử dụng trong giao tiếp thông thường.
6Used in the phrase 'with knobs on' to say that something is a more extreme or complicated version of what was just mentioned.nounslang
Dùng trong cụm từ 'with knobs on' để nói rằng một thứ gì đó là phiên bản cực đoan hoặc phức tạp hơn của thứ vừa được nhắc đến.
“It isn't art—it's just a horror movie with knobs on!”
“Đó không phải là nghệ thuật—đó chỉ là một bộ phim kinh dị với mức độ tồi tệ hơn!”
Thành ngữ này mang tính hài hước, tương đương với cách nói 'phiên bản nâng cấp' hoặc 'còn tệ hơn thế' trong tiếng Việt.
7To protrude or stick out in a rounded shape.verbrare
Nhô ra hoặc lồi ra thành hình tròn.
“The old tree roots knobbed out of the ground.”
“Những rễ cây già cỗi nhô lên khỏi mặt đất thành những cục tròn.”
Nghĩa này rất hiếm gặp, chủ yếu dùng trong văn chương miêu tả.
8To furnish or produce with a knob.verbtechnical
Gắn hoặc tạo ra một cái núm/đầu tròn cho vật gì đó.
“The craftsman knobbed the end of the walking stick.”
“Người thợ thủ công đã tạo một đầu tròn cho chiếc gậy chống.”
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chế tác thủ công.
9To have sex with someone.verbslang
Quan hệ tình dục với ai đó (từ lóng).
“He was boasting about who he had knobbed over the weekend.”
“Anh ta đang khoác lác về việc mình đã ngủ với ai vào cuối tuần qua.”
Từ lóng rất thô tục của Anh (UK), tuyệt đối không dùng trong môi trường học thuật hay giao tiếp lịch sự.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- knobs
- third_person_singular
- knobs
- past_simple
- knobbed
- past_participle
- knobbed
- present_participle
- knobbing
Word family
- knobbyadjective
Usage patterns
- turn a knob
- adjust a knob
- a knob of something
Avoid mistakes
Common mistakes
He pushed the door knob to open it.
He turned the door knob to open it.
Knobs are typically designed to be turned or twisted, not pushed.
I need a knob of bread.
I need a piece of bread.
The phrase 'a knob of' is almost exclusively used with butter, not other foods like bread.
Turn on the knob to increase the volume.
Turn the knob to increase the volume.
You 'turn' a knob; you do not 'turn on' the knob itself (though turning it might turn on the machine).
She grabbed the door's knob.
She grabbed the door knob.
Use 'door knob' as a compound noun rather than using the possessive form.
He adjusted the knob for the volume.
He adjusted the volume knob.
It is more natural to use 'volume' as a modifier before 'knob' rather than a prepositional phrase.
Don't confuse with
- node
a point in a network or diagram, or a swelling on a plant stem
“The network has several central nodes.”
A 'knob' is usually a physical handle or switch you can turn, while a 'node' is often an abstract connection point or a biological swelling.
- button
a small device that you press to operate a machine
“Press the red button to turn on the TV.”
You turn or twist a knob, but you press a button.
Academic collocations
Words that pair with "knob" in formal and academic writing
- verb
- turnadjusttwistfiddle with
- adjective
- roundbrasswoodensmallrotary
- noun
- doorradiovolumecontrol
- preposition
- onof
In context
Real-world examples
- daily life
Turn the volume knob to the right.
Vặn núm âm lượng sang bên phải.
Các thiết bị điện tử cũ hoặc đồ gia dụng ở Việt Nam (như quạt, bếp gas, amply) thường dùng núm vặn thay vì nút bấm cảm ứng.
- daily life
The brass door knob was cold to the touch.
Tay nắm cửa bằng đồng sờ vào thấy lạnh.
Tay nắm cửa tròn (đấm cửa) rất phổ biến ở các căn hộ và nhà ở Việt Nam, đặc biệt là cửa phòng ngủ hoặc phòng tắm.
- daily life
Add a knob of butter to the hot pan.
Cho một miếng bơ nhỏ vào chảo nóng.
Cách nói 'a knob of butter' tương đương với 'một miếng bơ nhỏ' (khoảng 1-2 thìa) trong các video hướng dẫn nấu ăn phương Tây mà giới trẻ VN hay xem.
- academic
He adjusted the control knob on the microscope.
Anh ấy điều chỉnh núm điều khiển trên kính hiển vi.
Trong môi trường phòng thí nghiệm tại các trường đại học VN, 'knob' thường được dịch là núm xoay hoặc núm điều chỉnh.
- slang
Don't be such a knob!
Đừng có hành xử đáng ghét/ngớ ngẩn như vậy!
Đây là từ lóng của Anh (UK). Dù ít dùng trực tiếp ở VN, người học cần biết để hiểu khi xem phim hoặc các chương trình truyền hình Anh.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'knob' thường được biết đến nhiều nhất với nghĩa là 'tay nắm cửa tròn' (door knob) hoặc 'núm vặn' trên các thiết bị điện tử, đồ gia dụng (như bếp gas, quạt máy).
- Chữ 'k' trong 'knob' là âm câm (silent 'k'). Đây là một lỗi phát âm rất phổ biến của người học tiếng Việt khi họ thường cố gắng đọc cả chữ 'k' thành /k-nóp/.
- Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, 'a knob of butter' là một định lượng ước chừng rất phổ biến, tương đương với một cục bơ nhỏ cắt vội, không cần đo lường chính xác. Người Việt thường dịch thoát ý là 'một miếng bơ nhỏ'.
Etymology
From Middle English 'knobbe', likely from Middle Low German 'knobbe' (knot, knob, peg) or Middle Dutch 'cnobbe'. It is related to the words 'knop' and 'knot', sharing a Germanic root referring to a swelling or lump.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến Soha giúp tra cứu nhanh các ngữ cảnh sử dụng của từ.