Skip to content
Dictionary

kangaroo

/ˌkæŋɡəˈruː/
B1noun

A large Australian animal with strong back legs for jumping and a pouch for carrying its young.

Concreteness 4.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

chuột túi

KENG-gờ-ru

Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'KENG', các âm sau đọc nhẹ và lướt nhanh.

Một loài động vật lớn ở Úc có hai chân sau khỏe để nhảy và có túi trước bụng để mang con non.

Meanings

7 meanings

  1. 1A large Australian animal with a strong tail and back legs, that moves by jumping. The female carries its young in a pocket of skin (called a pouch) on the front of its body.noungeneral

    Một loài động vật lớn ở Úc có đuôi và hai chân sau khỏe, di chuyển bằng cách nhảy. Con cái mang con non trong một túi da (gọi là túi bụng) ở phía trước cơ thể.

    “Kangaroos can jump immense distances.”

    “Chuột túi có thể nhảy những khoảng cách rất xa.”

    • The kangaroo is a national symbol of Australia.
    • We saw a mob of kangaroos grazing in the field at dusk.

    Từ 'chuột túi' là cách gọi thuần Việt phổ biến nhất. Tuy nhiên, trong văn cảnh học thuật hoặc giao tiếp hàng ngày, người Việt vẫn thường dùng trực tiếp từ mượn 'kangaroo'.

  2. 2A hooded jacket with a front pocket, usually of fleece material.noundaily life

    Áo khoác có mũ trùm đầu với một túi lớn ở phía trước, thường làm bằng chất liệu nỉ.

    “He pulled his kangaroo tight against the cold Canadian wind.”

    “Anh ấy kéo chặt chiếc áo khoác túi trước của mình để chống lại cơn gió lạnh của Canada.”

    • She left her keys in the front pocket of her kangaroo.

    Nghĩa này (áo khoác kangaroo) rất hiếm gặp ở Việt Nam. Người Việt thường gọi loại áo này là 'áo hoodie' thay vì dùng từ 'kangaroo'.

  3. 3To practice kangaroo care on an infant; to hold a premature infant against the skin.verbhealth

    Thực hiện phương pháp chăm sóc kangaroo cho trẻ sơ sinh; ôm trẻ sinh non áp sát vào da (phương pháp da kề da).

    “The neonatal nurses encouraged the mother to kangaroo her premature baby to help regulate its temperature.”

    “Các y tá sơ sinh khuyến khích người mẹ ấp da kề da với đứa trẻ sinh non để giúp điều hòa thân nhiệt cho bé.”

    • Fathers are also encouraged to kangaroo their newborns in the intensive care unit.

    Trong y khoa Việt Nam, thuật ngữ 'phương pháp kangaroo' (chăm sóc da kề da) được sử dụng rất phổ biến tại các khoa sản và nhi để chỉ việc ấp trẻ sơ sinh.

  4. 4To hunt kangaroo.verbgeneral

    Săn bắn chuột túi.

    “They went kangarooing in the outback during the early settlement days.”

    “Họ đã đi săn chuột túi ở vùng hẻo lánh trong những ngày đầu định cư.”

    Nghĩa này mang tính lịch sử và đặc thù của văn hóa Úc, hầu như không được sử dụng trong giao tiếp tiếng Việt hàng ngày.

  5. 5To move like a kangaroo, typically by jumping or jerking.verbgeneral

    Di chuyển giống như chuột túi, thường là bằng cách nhảy chồm chồm hoặc giật cục.

    “The learner driver kangarooed the car down the street.”

    “Người lái xe tập sự đã làm chiếc xe chạy giật cục liên hồi trên phố.”

    • The broken washing machine kangarooed across the laundry room floor.

    Nghĩa lóng này thường dùng để miêu tả chuyển động giật cục của xe cộ khi người lái chưa thạo côn/số. Trong tiếng Việt có thể dịch là 'chạy giật cục' hoặc 'nhảy chồm chồm'.

  6. 6Of or relating to Australia.adjectivegeneral

    Thuộc về hoặc có liên quan đến nước Úc.

    “The team brought their kangaroo spirit to the international tournament.”

    “Đội bóng đã mang tinh thần nước Úc của họ đến giải đấu quốc tế.”

    Kangaroo thường được dùng như một tính từ hoặc danh từ bổ nghĩa để chỉ những thứ thuộc về Úc (ví dụ: 'xứ sở chuột túi', 'đội bóng chuột túi').

  7. 7Characterized by rapidly jumping prices in securities markets or by belief that the prices are unstable in contrast to bear and bull markets.adjectivebusiness

    Đặc trưng bởi giá cả nhảy vọt nhanh chóng trên thị trường chứng khoán hoặc bởi niềm tin rằng giá cả không ổn định, trái ngược với thị trường giá xuống (thị trường gấu) và thị trường giá lên (thị trường bò).

    “The current kangaroo market makes it difficult for day traders to predict long-term trends.”

    “Thị trường nhảy cóc hiện tại khiến các nhà giao dịch trong ngày khó dự đoán xu hướng dài hạn.”

    • Investors are being cautious due to the kangaroo nature of the current stock exchange.

    Thuật ngữ 'kangaroo market' (thị trường kangaroo / thị trường nhảy cóc) là một thuật ngữ tài chính chuyên ngành, chỉ thị trường biến động mạnh, không rõ xu hướng.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • kangaroo court
  • kangaroo care
  • kangaroo meat
  • kangaroo leather
  • kangaroo market

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • intransitive
  • transitive

Inflections

plural
kangaroos
third_person_singular
kangaroos
past_simple
kangarooed
past_participle
kangarooed
present_participle
kangarooing

Usage patterns

  • kangaroo an infant

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I saw a kangarooes at the zoo.

    I saw kangaroos at the zoo.

    The plural of kangaroo is formed by simply adding 's', not 'es'.

  • The kangaroo carry its baby in a bag.

    The kangaroo carries its baby in a pouch.

    The specific anatomical pocket on a marsupial is called a 'pouch', not a 'bag'.

  • Kangaroos are a type of bear.

    Kangaroos are a type of marsupial.

    Kangaroos belong to the marsupial family, characterized by carrying young in a pouch.

  • He was tried in a kangaroo's court.

    He was tried in a kangaroo court.

    The idiom is 'kangaroo court' (an unofficial or unfair court), without a possessive 's'.

  • The kangaroo was walking on four legs.

    The kangaroo was hopping on its back legs.

    While kangaroos can crawl slowly on all fours, their primary and defining method of movement is hopping or jumping on their strong hind legs.

Don't confuse with

  • wallaby

    A small or mid-sized macropod native to Australia and New Guinea

    “We saw a wallaby hiding in the dense bush.”

    Wallabies are generally much smaller than kangaroos and have different teeth and diet.

  • joey

    A baby kangaroo or other marsupial

    “The joey peeked out from its mother's pouch.”

    Use 'joey' specifically for the infant, and 'kangaroo' for the adult or the species in general.

Academic collocations

Words that pair with "kangaroo" in formal and academic writing

verb
jumpboundhopgraze
adjective
redgreyeasternwesternlarge
noun
courtcaremeatleatherpawroute
preposition
like

In context

Real-world examples

  • daily life

    We saw a kangaroo at the zoo yesterday.

    Chúng tôi đã thấy một con chuột túi ở sở thú ngày hôm qua.

    Sở thú ở Việt Nam (như Thảo Cầm Viên) thường có khu vực dành riêng cho chuột túi, thu hút rất nhiều trẻ em đến tham quan.

  • academic

    The kangaroo is a marsupial native to Australia.

    Chuột túi là một loài thú có túi bản địa của Úc.

    Trong chương trình sinh học tại Việt Nam, chuột túi là ví dụ tiêu biểu và phổ biến nhất khi học sinh tìm hiểu về lớp thú có túi.

  • business

    Australia exports kangaroo meat to several countries.

    Úc xuất khẩu thịt chuột túi sang một số quốc gia.

    Thịt chuột túi đôi khi được nhập khẩu vào Việt Nam và phục vụ trong các nhà hàng đặc sản hoặc nhà hàng mang phong cách ẩm thực Úc.

  • travel

    Taking a photo with a kangaroo is a must-do when visiting Australia.

    Chụp ảnh cùng chuột túi là một trải nghiệm không thể bỏ qua khi đến thăm nước Úc.

    Úc là điểm đến du học và du lịch rất phổ biến của người Việt, và chuột túi được xem là biểu tượng văn hóa nổi bật nhất của quốc gia này.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'kangaroo' thường được gọi là 'chuột túi' dựa trên đặc điểm ngoại hình (phần đầu khá giống chuột) và đặc điểm sinh học (có túi trước bụng).
  • Hình ảnh chuột túi rất quen thuộc với người Việt Nam qua các chương trình thế giới động vật trên truyền hình và là biểu tượng không thể tách rời khi nhắc đến nước Úc (thường được gọi là 'xứ sở chuột túi').
  • Tại Việt Nam, thương hiệu máy lọc nước Kangaroo rất nổi tiếng với câu slogan quảng cáo kinh điển, khiến từ khóa này trở nên cực kỳ quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người dân, dù không liên quan trực tiếp đến con vật.

Etymology

From Guugu Yimidhirr 'gangurru', referring to a species of large black kangaroo. First recorded in English by Captain James Cook in 1770 during his voyage along the eastern coast of Australia.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu từ vựng và thuật ngữ đa ngành, rất hữu ích cho học sinh và sinh viên Việt Nam.

Plant “kangaroo” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove