june
/dʒuːn/The sixth month of the year, falling between May and July.
Tiếng Việt
tháng Sáu
Jun (chu-un)
Phát âm giống âm 'ch' nhưng rung dây thanh quản, kéo dài âm 'u' và kết thúc bằng âm 'n' nhẹ.
Tháng thứ sáu trong năm, nằm giữa tháng Năm và tháng Bảy.
Meanings
3 meanings
1The sixth month of the year, between May and July.noundaily life
Tháng thứ sáu trong năm, giữa tháng Năm và tháng Bảy.
“We are going to France in June.”
“Chúng tôi sẽ đi Pháp vào tháng Sáu.”
- The first Monday in June
- She was born in June.
- The weather usually starts to get hot by mid-June.
- the warm June sun
Luôn viết hoa chữ 'J' trong June. Sử dụng giới từ 'in' khi chỉ nói về tháng, nhưng dùng 'on' nếu có ngày cụ thể (ví dụ: on June 20th).
2A common traditional female given name in English-speaking countries.nounfamily
Một tên riêng truyền thống phổ biến dành cho nữ giới ở các quốc gia nói tiếng Anh.
“My aunt June is coming for dinner tonight.”
“Dì June của tôi sẽ đến ăn tối tối nay.”
- June Cleaver was a famous fictional character.
- The baby was named June after her grandmother.
Đây là tên mang hơi hướng cổ điển, thường được đặt cho những người sinh vào tháng Sáu hoặc mang ý nghĩa sự trẻ trung (từ gốc Latin 'Iunius').
3To rush or move quickly.verbgeneral
Lao đi hoặc di chuyển rất nhanh.
“The rabbits were juning across the field.”
“Những con thỏ đang lao nhanh băng qua cánh đồng.”
- He juned along the path to catch the bus.
Đây là cách dùng rất hiếm, mang tính chất từ lóng cổ hoặc địa phương (miền Nam Hoa Kỳ). Người học không nên sử dụng trong văn viết hiện đại.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
- singular
- intransitive
Inflections
- plural
- Junes
- third_person_singular
- junes
- past_simple
- juned
- past_participle
- juned
- present_participle
- juning
Word family
- June-likeadjective
Usage patterns
- in June
- by June
- since June
- early June
- june across something
- june along
Avoid mistakes
Common mistakes
i was born in june.
I was born in June.
Month names must always start with a capital letter.
I will see you on June.
I will see you in June.
Use 'in' for months without a specific date.
The party is in June 15th.
The party is on June 15th.
Use 'on' when a specific day or date is mentioned.
We went there in the June.
We went there in June.
Do not use the definite article 'the' before month names unless specifying a particular year (e.g., the June of 2020).
June is after July.
June is before July.
Factual chronological error; June is the 6th month, July is the 7th.
Don't confuse with
- July
The seventh month of the year.
“Independence Day is in July, not June.”
June has 30 days and comes first; July has 31 and comes second.
Academic collocations
Words that pair with "june" in formal and academic writing
- verb
- occurbeginendschedule
- adjective
- earlylatemidfollowingpreceding
- noun
- periodmonthsolstice
- preposition
- induringthroughout
In context
Real-world examples
- daily life
Schools in Vietnam usually start their summer vacation in June.
Các trường học ở Việt Nam thường bắt đầu kỳ nghỉ hè vào tháng Sáu.
Tháng 6 là thời điểm bắt đầu kỳ nghỉ hè chính thức của học sinh Việt Nam sau khi kết thúc năm học.
- business
We need to finalize the quarterly report by late June.
Chúng ta cần hoàn tất báo cáo quý vào cuối tháng Sáu.
Tháng 6 đánh dấu sự kết thúc của quý 2 và nửa đầu năm tài chính.
- academic
The rainy season in Southern Vietnam often intensifies in June.
Mùa mưa ở miền Nam Việt Nam thường bắt đầu tăng cường vào tháng Sáu.
Hiểu về thời tiết giúp người học kết nối từ vựng với đặc điểm khí hậu địa phương.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, tháng Sáu thường gắn liền với hoa phượng đỏ và tiếng ve kêu, biểu tượng của sự chia tay tuổi học trò.
- Tết Đoan Ngọ (mùng 5 tháng 5 âm lịch) thường rơi vào tháng 6 dương lịch, là một dịp lễ truyền thống quan trọng.
- Đây là thời điểm nóng nhất trong năm ở miền Bắc Việt Nam.
Etymology
Middle English June, from Old French juin, from Latin mensis Iunius (month of Juno). Juno was the Roman queen of the gods and goddess of marriage (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa và cách sử dụng từ June trong từ điển Anh-Việt phổ biến nhất.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ June trong giao tiếp.