juicy
/ˈdʒuːsi/Containing a lot of juice and good to eat, or informally, very interesting and exciting.
Tiếng Việt
mọng nước
GIU-xi
Nhấn mạnh âm đầu GIU (phát âm giống chữ 'gi' kéo dài), âm cuối -xi đọc nhẹ và ngắn.
Chứa nhiều nước và ngon miệng (đồ ăn), hoặc (thân mật) rất thú vị, hấp dẫn và gây tò mò (tin tức, câu chuyện).
Meanings
5 meanings
1Containing a lot of juice and good to eat.daily life
Chứa nhiều nước và ngon miệng (thường dùng cho trái cây, thịt).
“We bought some soft juicy pears from the local market.”
“Chúng tôi đã mua vài quả lê mềm và mọng nước từ khu chợ địa phương.”
- a juicy orange
- a thick, juicy steak
- a juicy pot roast
Dùng 'mọng nước' cho trái cây và thịt để khen ngợi độ tươi ngon. Không dùng từ này để chỉ đồ uống.
2Interesting because you find it exciting or it shocks you.social
Thú vị vì nó hấp dẫn hoặc gây sốc (thường dùng cho tin đồn, câu chuyện).
“She couldn't wait to share the juicy gossip with her friends.”
“Cô ấy nóng lòng muốn chia sẻ tin đồn giật gân này với bạn bè.”
- a bit of juicy gossip
- I have some juicy details about the party.
- a juicy story
Trong tiếng Việt, nghĩa này tương đương với 'tin giật gân' hoặc 'drama hấp dẫn'. Rất phổ biến trong văn nói (informal).
3Attractive because it will bring you a lot of money or happiness.business
Hấp dẫn vì mang lại nhiều tiền bạc hoặc lợi ích.
“The winner will receive a juicy prize of one million dollars.”
“Người chiến thắng sẽ nhận được một giải thưởng béo bở trị giá một triệu đô la.”
- a juicy contract
- He was offered a juicy bonus to stay at the company.
Thường được dịch là 'béo bở' (ví dụ: hợp đồng béo bở, món hời) trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc phần thưởng.
4Voluptuous, curvy, or thick; sexually attractive in those ways.slang
Đầy đặn, có đường cong quyến rũ (tiếng lóng).
“The model was described as having a juicy figure.”
“Người mẫu đó được miêu tả là có thân hình bốc lửa và đầy đặn.”
Đây là tiếng lóng (slang) mang sắc thái gợi dục, cần cẩn thận khi sử dụng để tránh khiếm nhã. Tương đương với 'bốc lửa' hoặc 'ngồn ngộn' trong tiếng Việt.
5Muscular due to steroid use.slang
Cơ bắp cuồn cuộn do sử dụng steroid (tiếng lóng).
“He got really juicy after a few months of intense training and supplements.”
“Anh ta trở nên cực kỳ cơ bắp sau vài tháng tập luyện cường độ cao và dùng thực phẩm bổ sung.”
Thuật ngữ lóng trong giới thể hình (gym), ám chỉ việc dùng thuốc tăng cơ (steroid). Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- juicy steak
- juicy gossip
- juicy details
- juicy fruit
- juicy prize
- juicy story
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The chicken is very juice.
The chicken is very juicy.
Use the adjective 'juicy' to describe food, not the noun 'juice'.
She told me some juice gossip.
She told me some juicy gossip.
You must use the adjective form 'juicy' to modify the noun 'gossip'.
This apple is more juicy than that one.
This apple is juicier than that one.
For two-syllable adjectives ending in -y, form the comparative by changing -y to -i and adding -er.
The watermelon is very watery and delicious.
The watermelon is very juicy and delicious.
'Watery' often has a negative connotation meaning diluted or lacking flavor, whereas 'juicy' is positive.
He won a juice prize.
He won a juicy prize.
Use 'juicy' to describe a large, attractive, or profitable reward.
Don't confuse with
- watery
containing too much water, often lacking flavor
“The soup was thin and watery.”
Use 'juicy' for a positive description of food full of natural flavor, and 'watery' for a negative description of something diluted.
Academic collocations
Words that pair with "juicy" in formal and academic writing
- verb
- provideofferreveal
- adjective
- freshsweetthick
- noun
- detailgossipfruitsteak
- preposition
- with
In context
Real-world examples
- daily life
This watermelon is incredibly sweet and juicy.
Quả dưa hấu này cực kỳ ngọt và mọng nước.
Trái cây nhiệt đới mọng nước rất phổ biến và được ưa chuộng tại Việt Nam, đặc biệt là vào mùa hè để giải nhiệt.
- social
Spill the tea! I want to hear all the juicy details.
Kể mau đi! Tôi muốn nghe tất cả những chi tiết giật gân đó.
Giới trẻ Việt Nam thường dùng từ lóng 'hít drama' để chỉ hành động hóng những tin đồn 'juicy' trên mạng xã hội.
- business
The company secured a juicy contract with the government.
Công ty đã giành được một hợp đồng béo bở với chính phủ.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, 'béo bở' là từ thông dụng để chỉ những dự án hoặc hợp đồng mang lại lợi nhuận cao.
- academic
The critic described the novel as a juicy read full of unexpected twists.
Nhà phê bình miêu tả cuốn tiểu thuyết là một tác phẩm hấp dẫn với đầy những tình tiết bất ngờ.
Trong văn học và nghệ thuật, 'juicy' được hiểu là nội dung phong phú, lôi cuốn người đọc từ đầu đến cuối.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, 'juicy' (mọng nước) là tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá độ ngon của trái cây nhiệt đới và các món thịt nướng.
- Khi dùng với nghĩa bóng (juicy gossip), giới trẻ Việt Nam hiện nay thường dùng các từ lóng như 'bổ phổi', 'đậm đà' hoặc 'drama' để diễn tả sự hấp dẫn của tin đồn.
Etymology
Late 15th century: from the noun 'juice' + the suffix '-y'. The figurative sense meaning 'interesting or scandalous' dates from the early 17th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy nhất dành cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến uy tín với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú.