Skip to content
Dictionary

irreversible

/ˌɪrɪˈvɜːrsəbl/
C2adjective

Impossible to change or return to a previous condition.

Concreteness 2.1/5 · Abstract

Tiếng Việt

không thể đảo ngược

i-ri-VƠ-xơ-bồ

Nhấn mạnh vào âm tiết 'VƠ'. Âm 'r' uốn lưỡi nhẹ, âm cuối 'bồ' đọc lướt và trầm xuống.

Không thể thay đổi hoặc quay trở lại tình trạng trước đó.

Meanings

2 meanings

  1. 1That cannot be changed back to what it was before.general

    Không thể thay đổi trở lại như cũ.

    “The disease has caused irreversible damage to his nervous system.”

    “Căn bệnh đã gây ra tổn thương không thể phục hồi cho hệ thần kinh của anh ấy.”

    • an irreversible change/decline/decision
    • Technology has had an irreversible impact on society.

    Dùng 'không thể phục hồi' khi nói về tổn thương (damage) hoặc bệnh tật. Dùng 'không thể đảo ngược' khi nói về quyết định (decision) hoặc thay đổi (change).

  2. 2Incapable of being reversed to the original state without consumption of free energy and increase of entropy.technical

    Không có khả năng đảo ngược về trạng thái ban đầu mà không tiêu hao năng lượng tự do và làm tăng entropy.

    “The expansion of the gas into the vacuum is an irreversible process.”

    “Sự giãn nở của khí vào chân không là một quá trình không thể thuận nghịch.”

    Trong ngữ cảnh Vật lý/Hóa học, 'irreversible' thường được dịch là 'không thuận nghịch' (ví dụ: phản ứng không thuận nghịch - irreversible reaction).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • irreversible damage
  • irreversible change
  • irreversible decline
  • irreversible decision
  • irreversible impact
  • irreversible coma

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The decision is un-reversible.

    The decision is irreversible.

    The correct negative prefix for 'reversible' is 'ir-', not 'un-'.

  • The process is irreversible back.

    The process is irreversible.

    The word 'irreversible' already means it cannot go back, so adding 'back' is redundant.

  • We must stop the irreversible of climate change.

    We must stop the irreversibility of climate change.

    'Irreversible' is an adjective; the noun form is 'irreversibility'.

  • The climate has changed irreversible.

    The climate has changed irreversibly.

    Use the adverb form 'irreversibly' to modify a verb like 'changed'.

  • He made an irreversible mistake.

    He made an irreparable mistake.

    While understandable, 'irreparable' is more commonly used with 'mistake' when referring to errors that cannot be fixed.

Don't confuse with

  • irreparable

    impossible to repair or make right

    “The oil spill caused irreparable damage to the ecosystem.”

    Use 'irreparable' specifically for damage, harm, or loss that cannot be fixed. Use 'irreversible' for processes, changes, or decisions that cannot go backwards.

Academic collocations

Words that pair with "irreversible" in formal and academic writing

verb
causelead topreventsuffer
adjective
completelytotallypotentiallyhighly
noun
damagechangeprocessconsequenceeffect
preposition
toin

In context

Real-world examples

  • daily life

    The decision to sell the family house was irreversible.

    Quyết định bán ngôi nhà của gia đình là không thể thay đổi.

    Ngôi nhà gia đình (nhà từ đường, nhà tổ) mang giá trị tinh thần và tâm linh lớn trong văn hóa Việt Nam, nên việc bán đi thường là một quyết định hệ trọng và khó vãn hồi.

  • business

    Signing this contract is an irreversible step for our company.

    Ký kết hợp đồng này là một bước đi không thể đảo ngược đối với công ty chúng ta.

    Nhấn mạnh tính ràng buộc pháp lý và tầm quan trọng của các thỏa thuận chính thức trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam.

  • academic

    Deforestation in the Central Highlands has led to irreversible ecological changes.

    Nạn phá rừng ở Tây Nguyên đã dẫn đến những thay đổi sinh thái không thể đảo ngược.

    Vấn đề suy giảm diện tích rừng ở Tây Nguyên là một chủ đề môi trường nóng và thường xuyên được thảo luận trên các phương tiện truyền thông Việt Nam.

  • medical

    The stroke caused irreversible damage to his speech abilities.

    Cơn đột quỵ đã gây ra tổn thương không thể phục hồi đối với khả năng ngôn ngữ của ông ấy.

    Nhận thức về đột quỵ và các di chứng để lại đang ngày càng được quan tâm trong bối cảnh dân số Việt Nam đang già hóa.

  • technology

    Once you format the hard drive, the data loss is irreversible.

    Một khi bạn định dạng lại ổ cứng, việc mất dữ liệu là không thể khôi phục.

    Thuật ngữ công nghệ được sử dụng rộng rãi bởi giới trẻ và giới văn phòng tại Việt Nam, 'không thể khôi phục' là cách dịch phổ biến nhất trong ngữ cảnh này.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'irreversible' được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh: 'không thể đảo ngược' (đối với quá trình, quyết định), 'không thể phục hồi' (đối với tổn thương, bệnh tật), hoặc 'không thể khôi phục' (đối với dữ liệu máy tính).
  • Khi nói về môi trường hoặc y tế tại Việt Nam, cụm từ 'tổn thương không thể phục hồi' (irreversible damage) được sử dụng rất phổ biến trên các bản tin thời sự và báo chí.
  • Trong các tài liệu khoa học giáo khoa (Vật lý, Hóa học) tại Việt Nam, thuật ngữ chuyên ngành tương đương là 'không thuận nghịch' (ví dụ: quá trình không thuận nghịch).

Etymology

From the prefix 'ir-' (meaning 'not') + 'reversible'. First recorded in the mid 17th century, derived from Latin 'reversare' (to turn back).

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “irreversible” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove