Skip to content
Dictionary

inseparable

/ɪnˈseprəbl/
C2adjective

Not able to be separated, or describing people who are very close friends and spend most of their time together.

Concreteness 3.0/5 · Abstract

Tiếng Việt

không thể tách rời

in-SÉP-rơ-bồ

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'SÉP', các âm 'rơ' và 'bồ' đọc nhẹ và lướt nhanh.

Không thể tách rời, hoặc dùng để chỉ những người bạn rất thân thiết, luôn gắn bó bên nhau.

Meanings

3 meanings

  1. 1Not able to be separated.adjectivegeneral

    Không thể tách rời, không thể chia cắt.

    “Our economic fortunes are inseparable from those of Europe.”

    “Vận mệnh kinh tế của chúng ta không thể tách rời khỏi vận mệnh của châu Âu.”

    • Unable to be separated; bound together permanently.
    • The two issues are logically inseparable.

    Cấu trúc phổ biến nhất là 'inseparable from something' (không thể tách rời khỏi cái gì). Hãy chú ý dùng giới từ 'from', không dùng 'of' hay 'with'.

  2. 2If people are inseparable, they spend most of their time together and are very good friends.adjectivesocial

    Nếu mọi người 'inseparable', họ dành hầu hết thời gian bên nhau và là những người bạn rất tốt (như hình với bóng).

    “As children, Laura and I were inseparable.”

    “Khi còn nhỏ, Laura và tôi gắn bó như hình với bóng.”

    • When we were kids Zoe and I were inseparable.
    • The two boys were absolutely inseparable during the summer.

    Khi dùng để miêu tả mối quan hệ giữa người với người, bạn có thể dịch thoát ý bằng các thành ngữ tiếng Việt như 'như hình với bóng' hoặc 'dính nhau như sam' để câu văn tự nhiên và sinh động hơn.

  3. 3Something that cannot be separated from something else.nounacademic

    Thứ gì đó không thể tách rời khỏi thứ khác (vật không thể tách rời).

    “In this philosophy, mind and body are treated as inseparables.”

    “Trong triết học này, tâm trí và cơ thể được coi là những thực thể không thể tách rời.”

    • The two concepts have become inseparables in modern political discourse.

    Dạng danh từ ít gặp hơn dạng tính từ. Khi dùng ở số nhiều (inseparables), nó chỉ những vật hoặc những người luôn đi liền với nhau như một thể thống nhất.

Word bank

Common phrases

  • be inseparable
  • seem inseparable
  • absolutely inseparable
  • completely inseparable
  • quite inseparable
  • inseparable from

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
inseparables

Word family

Usage patterns

  • inseparable from something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • They are inseparable with each other.

    They are inseparable.

    Inseparable does not typically take 'with each other'.

  • His success is inseparable of his hard work.

    His success is inseparable from his hard work.

    Use the preposition 'from' after inseparable, not 'of'.

  • The two ideas are unseparable.

    The two ideas are inseparable.

    The correct negative prefix for separable is 'in-', not 'un-'.

  • We have been inseparables since childhood.

    We have been inseparable since childhood.

    When used as an adjective to describe people, it does not take a plural 's'.

  • The dog and its owner are inseparable to each other.

    The dog and its owner are inseparable.

    The phrase 'to each other' is redundant when using inseparable to describe a mutual bond.

Don't confuse with

  • separable

    able to be separated

    “The two issues are entirely separable.”

    Inseparable means NOT able to be separated (uses the negative in- prefix).

Academic collocations

Words that pair with "inseparable" in formal and academic writing

verb
becomeremainseemprove
adjective
completelyvirtuallylogicallyconceptually
noun
partelementcompanionlink
preposition
from

In context

Real-world examples

  • daily life

    In Vietnamese culture, coffee and morning conversations are often inseparable.

    Trong văn hóa Việt Nam, cà phê và những cuộc trò chuyện buổi sáng thường không thể tách rời.

    Phản ánh thói quen uống cà phê sáng quen thuộc và văn hóa giao tiếp thường nhật của người Việt.

  • academic

    Economic growth is inseparable from environmental protection in sustainable development.

    Tăng trưởng kinh tế không thể tách rời khỏi bảo vệ môi trường trong phát triển bền vững.

    Phù hợp với các chủ đề nghị luận xã hội và bài thi IELTS thường gặp tại Việt Nam.

  • business

    The two co-founders have been inseparable since they started the tech company in Ho Chi Minh City.

    Hai nhà đồng sáng lập đã gắn bó như hình với bóng kể từ khi họ thành lập công ty công nghệ ở Thành phố Hồ Chí Minh.

    Sử dụng thành ngữ 'như hình với bóng' rất tự nhiên trong tiếng Việt khi nói về sự gắn bó trong công việc.

  • daily life

    Pho and its rich broth are inseparable; you cannot have one without the other.

    Phở và nước dùng đậm đà của nó là không thể tách rời; bạn không thể có thứ này mà thiếu thứ kia.

    Nhấn mạnh tầm quan trọng của nước dùng trong món ăn quốc hồn quốc túy của Việt Nam.

  • social

    During high school, Lan and Mai were inseparable friends.

    Suốt những năm cấp ba, Lan và Mai là đôi bạn thân không thể tách rời.

    Gợi nhớ đến tình bạn tuổi học trò, một chủ đề rất phổ biến và mang nhiều cảm xúc trong văn hóa giới trẻ Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, khi nói về hai người bạn 'inseparable', người bản xứ thường dùng các thành ngữ như 'như hình với bóng' hoặc 'dính nhau như sam' để diễn đạt sự gắn bó khăng khít.
  • Khái niệm 'không thể tách rời' thường được dùng nhiều trong các bài luận chính trị, xã hội tại Việt Nam (ví dụ: 'độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội' hoặc 'quyền lợi đi đôi với trách nhiệm').

Etymology

From Latin inseparabilis, from in- 'not' + separabilis 'separable', from separare 'to separate'.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp phát âm và ví dụ rõ ràng.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và các ví dụ ngữ cảnh phong phú giúp hiểu rõ cách sử dụng từ.

Plant “inseparable” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove