hypocritical
/ˌhɪpəˈkrɪtɪkl/Behaving in a way that contradicts the moral standards or beliefs you claim to have.
Tiếng Việt
đạo đức giả
hi-pơ-KRI-ti-cồ
Nhấn mạnh vào âm tiết 'KRI', các âm còn lại đọc lướt nhẹ, âm cuối 'cồ' uốn lưỡi nhẹ.
Cư xử theo cách mâu thuẫn với những tiêu chuẩn đạo đức hoặc niềm tin mà bạn tự nhận là mình có.
Meanings
2 meanings
1Behaving in a way that does not meet the moral standards or match the opinions that you claim to have.general
Cư xử theo cách không đáp ứng các tiêu chuẩn đạo đức hoặc không khớp với những quan điểm mà bạn tự nhận là mình có.
“It would be hypocritical of me to have a church wedding when I don't believe in God.”
“Sẽ là đạo đức giả nếu tôi tổ chức đám cưới ở nhà thờ trong khi tôi không tin vào Chúa.”
- It's hypocritical to say one thing and do another.
- She accused the government of being deeply hypocritical.
Cấu trúc phổ biến: 'It is hypocritical of somebody to do something' (Thật đạo đức giả khi ai đó làm gì). Chú ý dùng giới từ 'of', không dùng 'for'.
2Saying that you have particular moral beliefs but behaving in a way that shows these are not sincere.social
Nói rằng bạn có những niềm tin đạo đức nhất định nhưng lại hành xử theo cách cho thấy những niềm tin đó không hề chân thành.
“Their accusations of corruption are hypocritical - they have been just as corrupt themselves.”
“Những lời buộc tội tham nhũng của họ thật đạo đức giả - chính bản thân họ cũng tham nhũng không kém.”
- He made a highly hypocritical speech about the importance of family values.
- I found it rather hypocritical that he was complaining about people being late.
Từ này thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ cao như 'highly' hoặc 'deeply' (highly/deeply hypocritical) để nhấn mạnh sự mâu thuẫn gay gắt trong hành vi.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- highly hypocritical
- deeply hypocritical
- seem hypocritical
- hypocritical behavior
- hypocritical stance
Grammar & forms
Word family
- hypocriticallyadverb
- hypocrisynoun
Usage patterns
- it is hypocritical of somebody to do something
- hypocritical to do something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a hypocritical.
He is a hypocrite.
'Hypocritical' is an adjective. Use the noun 'hypocrite' to refer to a person.
It is hypocritical for him.
It is hypocritical of him.
Use the preposition 'of' after hypocritical when referring to someone's actions.
She acted hypocritical.
She acted hypocritically.
Use the adverb form 'hypocritically' to modify a verb.
The hypocrisy behavior was obvious.
The hypocritical behavior was obvious.
Use the adjective 'hypocritical' to modify a noun, not the noun 'hypocrisy'.
He is being hypocritic.
He is being hypocritical.
The correct adjective form is 'hypocritical', not 'hypocritic'.
Don't confuse with
- cynical
believing that people are motivated by self-interest
“He was cynical about politicians' promises.”
Cynical is about doubting others' motives; hypocritical is about faking your own morals.
Academic collocations
Words that pair with "hypocritical" in formal and academic writing
- verb
- seemappearsoundconsider
- adjective
- selfisharrogantcynicalinsincere
- noun
- behaviorstanceattitudestatement
- preposition
- ofabout
In context
Real-world examples
- daily life
It's hypocritical to tell your children not to smoke while you smoke a pack a day.
Thật đạo đức giả khi bảo con cái không được hút thuốc trong khi bạn hút một bao mỗi ngày.
Phản ánh quan niệm 'làm gương' (setting an example) rất quan trọng trong giáo dục gia đình tại Việt Nam.
- business
The company's green marketing is hypocritical given their massive carbon footprint.
Chiến dịch tiếp thị xanh của công ty thật đạo đức giả khi xét đến lượng khí thải carbon khổng lồ của họ.
Liên quan đến vấn đề 'tẩy xanh' (greenwashing) đang được quan tâm trong môi trường kinh doanh hiện đại ở Việt Nam.
- academic
Some critics argue that the new policy is hypocritical and unfairly targets low-income families.
Một số nhà phê bình cho rằng chính sách mới là đạo đức giả và nhắm mục tiêu bất công vào các gia đình thu nhập thấp.
Thường xuất hiện trong các bài luận IELTS hoặc báo chí phân tích chính sách xã hội.
- social
He is highly hypocritical, always preaching about honesty but lying to his friends.
Anh ta cực kỳ đạo đức giả, luôn rao giảng về sự trung thực nhưng lại nói dối bạn bè.
Thành ngữ 'nói một đằng làm một nẻo' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ hành vi này.
- daily life
It would be hypocritical of me to judge her mistakes when I've done the same.
Sẽ là đạo đức giả nếu tôi phán xét những sai lầm của cô ấy trong khi tôi cũng từng làm điều tương tự.
Thể hiện sự tự nhận thức và khiêm tốn, phù hợp với văn hóa tránh phán xét gay gắt khi bản thân không hoàn hảo (chó chê mèo lắm lông).
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'đạo đức giả' là một từ mang sắc thái phê phán rất mạnh (disapproving). Nó thường được liên hệ với thành ngữ 'nói một đằng, làm một nẻo' (saying one thing but doing another).
- Người Việt rất coi trọng sự chân thành và tính nhất quán giữa lời nói và việc làm (đặc biệt là việc làm gương của người lớn đối với trẻ nhỏ), do đó hành vi 'đạo đức giả' bị lên án gay gắt trong xã hội.
Etymology
From Late Latin hypocriticus, from Greek hupokritikos 'acting a part, pretending', from hupokritēs 'actor'. First recorded in English in the mid 16th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ ngữ cảnh.