Skip to content
Dictionary

greenhouse

/ˈɡriːnhaʊs/
B2noun

A building with glass or plastic sides and roof used for growing plants that need warmth and protection.

Concreteness 4.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

nhà kính

GRIN-ha-u-sờ

Nhấn mạnh vào âm 'GRIN', âm 'house' kết thúc bằng tiếng xì nhẹ (s).

Một công trình có tường và mái bằng kính hoặc nhựa dùng để trồng các loại cây cần sự ấm áp và bảo vệ.

Meanings

6 meanings

  1. 1A building with glass sides and a glass roof for growing plants in, providing protection from cold weather.noundaily life

    Một tòa nhà có các mặt và mái bằng kính để trồng cây, giúp bảo vệ cây khỏi thời tiết lạnh.

    “He grows his prize tomatoes in a greenhouse.”

    “Ông ấy trồng những quả cà chua đạt giải của mình trong nhà kính.”

    • The plants are kept in the greenhouse during the winter months.
    • We spent the afternoon glazing the new greenhouse.
    • A small heater can be used to keep the greenhouse frost-free.

    Trong tiếng Việt, 'nhà kính' thường được dùng cho cả mục đích nông nghiệp và nghiên cứu. Lưu ý phân biệt với 'nhà lưới' (net house) thường dùng ở vùng nhiệt đới Việt Nam để chắn côn trùng.

  2. 2Used in reference to the trapping of the sun's warmth in a planet's lower atmosphere.nounenvironment

    Được dùng để chỉ việc giữ lại sức nóng của mặt trời trong tầng khí quyển thấp của một hành tinh.

    “The greenhouse effect is a natural process that warms the Earth's surface.”

    “Hiệu ứng nhà kính là một quá trình tự nhiên làm ấm bề mặt Trái Đất.”

    • Scientists are concerned about the rising levels of greenhouse gases.
    • Carbon dioxide is one of the primary greenhouse gases responsible for global warming.

    Cụm từ 'greenhouse effect' (hiệu ứng nhà kính) là một thuật ngữ khoa học phổ biến trong các bài thi IELTS/TOEFL phần môi trường.

  3. 3The glass-enclosed cockpit or canopy of an aircraft.nountechnical

    Buồng lái hoặc nắp đậy bằng kính của một chiếc máy bay.

    “The pilot had an excellent view from the greenhouse.”

    “Phi công có tầm nhìn tuyệt vời từ buồng lái kính.”

    • The bomber's nose greenhouse was heavily reinforced.

    Đây là nghĩa bóng/tiếng lóng trong ngành hàng không, ít gặp trong giao tiếp thông thường nhưng có thể xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật cũ.

  4. 4A medical structure designed to shield an operating table from bacterial contamination.nounhealth

    Một cấu trúc y tế được thiết kế để che chắn bàn mổ khỏi sự nhiễm khuẩn.

    “The surgery was performed within a specialized greenhouse to ensure sterility.”

    “Ca phẫu thuật được thực hiện bên trong một lồng kính chuyên dụng để đảm bảo vô trùng.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành y học rất hẹp, dùng để chỉ môi trường cực kỳ vô trùng xung quanh khu vực phẫu thuật.

  5. 5To place or keep plants in a greenhouse.verbdaily life

    Đặt hoặc giữ cây trong nhà kính.

    “The delicate seedlings must be greenhoused before the first frost.”

    “Những cây con mỏng manh phải được đưa vào nhà kính trước đợt sương giá đầu tiên.”

    • They greenhouse their tropical collection year-round.

    Dạng động từ này không phổ biến bằng danh từ. Người bản xứ thường nói 'put in a greenhouse' nhiều hơn.

  6. 6To nurture or protect something in order to promote its growth or development.verbbusiness

    Nuôi dưỡng hoặc bảo vệ một thứ gì đó nhằm thúc đẩy sự tăng trưởng hoặc phát triển của nó.

    “The startup was greenhoused within a larger tech incubator.”

    “Công ty khởi nghiệp được nuôi dưỡng bên trong một lồng ấp công nghệ lớn hơn.”

    Đây là cách dùng ẩn dụ, thường gặp trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc giáo dục để chỉ việc bảo trợ cho các ý tưởng mới.

Word bank

Common phrases

  • greenhouse effect
  • greenhouse gas
  • greenhouse emissions
  • commercial greenhouse
  • solar greenhouse

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive

Inflections

plural
greenhouses
third_person_singular
greenhouses
past_simple
greenhoused
past_participle
greenhoused
present_participle
greenhousing

Usage patterns

  • in a greenhouse
  • greenhouse gas
  • greenhouse effect
  • greenhouse something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The green house effect

    The greenhouse effect

    Greenhouse is a compound noun and should be written as one word.

  • Plants in the green house

    Plants in the greenhouse

    When referring to the building for plants, it is always one word 'greenhouse'.

  • I have a greenhouse gas in my garden.

    I have a greenhouse in my garden.

    'Greenhouse gas' refers to environmental pollutants like CO2, not the building.

  • Pronouncing plural as /ˌɡriːnˈhaʊsɪz/

    /ˈɡriːnhaʊzɪz/

    The 's' in the plural 'greenhouses' often changes to a /z/ sound in many dialects.

  • Using greenhouse for a regular house painted green.

    A green house

    A 'greenhouse' is a specific glass structure; a house that is green is 'a green house'.

Don't confuse with

  • conservatory

    A room with glass walls and a glass roof, usually attached to a house.

    “We have tea in the conservatory every afternoon.”

    A greenhouse is primarily for growing plants; a conservatory is a living space.

  • hothouse

    A heated greenhouse for tropical plants.

    “These orchids need a hothouse environment.”

    Use 'hothouse' for specifically heated or intense environments.

Academic collocations

Words that pair with "greenhouse" in formal and academic writing

verb
emitreducetrap
adjective
atmosphericglobalindustrial
noun
gasemissioneffect
preposition
fromininto

In context

Real-world examples

  • daily life

    Many farmers in Da Lat use greenhouses to grow high-quality flowers and vegetables.

    Nhiều nông dân ở Đà Lạt sử dụng nhà kính để trồng hoa và rau quả chất lượng cao.

    Đà Lạt là vùng trọng điểm nông nghiệp công nghệ cao tại Việt Nam, nơi hình ảnh những dãy nhà kính trắng xóa rất quen thuộc.

  • academic

    Reducing greenhouse gas emissions is a top priority in international climate agreements.

    Giảm phát thải khí nhà kính là ưu tiên hàng đầu trong các thỏa thuận khí hậu quốc tế.

    Việt Nam đang nỗ lực thực hiện cam kết Net Zero vào năm 2050, nên chủ đề này thường xuyên xuất hiện trên truyền thông và trong giáo dục.

  • business

    The company decided to greenhouse the new project to shield it from market competition until it was ready.

    Công ty quyết định bảo trợ dự án mới để bảo vệ nó khỏi sự cạnh tranh của thị trường cho đến khi sẵn sàng.

    Trong hệ sinh thái khởi nghiệp đang phát triển tại Việt Nam, việc các tập đoàn lớn 'nuôi dưỡng' (greenhouse) các dự án nhỏ là chiến lược phổ biến.

  • academic

    The school built a small greenhouse so students could learn about biology firsthand.

    Trường học đã xây dựng một nhà kính nhỏ để học sinh có thể học về sinh học một cách trực tiếp.

    Các trường học tại Việt Nam hiện nay đang đẩy mạnh giáo dục STEM và trải nghiệm thực tế cho học sinh.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, 'nhà kính' không chỉ để tránh lạnh như ở phương Tây, mà còn được dùng để kiểm soát độ ẩm và ngăn chặn sâu bệnh trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa.
  • Hình ảnh 'thành phố nhà kính' thường gắn liền với Đà Lạt, đôi khi gây ra những tranh luận về tác động thẩm mỹ và môi trường cục bộ.
  • Trong văn hóa công sở, đôi khi cụm từ 'nuôi trong nhà kính' được dùng để chỉ những người thiếu kinh nghiệm thực tế, chỉ sống trong môi trường được bảo bọc quá kỹ [VERIFY_CULTURE].

Etymology

Late 17th century: from the adjective 'green' + the noun 'house'. Originally denoted a building where plants were kept green during the winter months. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt

    Cung cấp định nghĩa và các cụm từ liên quan một cách đầy đủ.

  • Soha Tra từ

    Từ điển chuyên sâu với nhiều ví dụ và ngữ cảnh kỹ thuật.

Plant “greenhouse” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove