goat
/ɡoʊt/A horned animal kept for its milk or meat, or an acronym used to describe the 'greatest of all time'.
Tiếng Việt
con dê
GÂU-t
Bắt đầu bằng âm 'g', nối với nguyên âm đôi 'âu' (như trong từ 'câu' nhưng tròn môi hơn), và kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ.
Một loài động vật có sừng được nuôi để lấy sữa hoặc thịt, hoặc một từ viết tắt dùng để chỉ 'người vĩ đại nhất mọi thời đại' (Greatest Of All Time).
Meanings
8 meanings
1An animal with horns and a coat of hair, that lives wild in mountain areas or is kept on farms for its milk or meat.noungeneral
Một loài động vật có sừng và lông mao, sống hoang dã ở vùng núi hoặc được nuôi trên trang trại để lấy sữa hoặc thịt.
“We saw a mountain goat climbing the steep rocks.”
“Chúng tôi thấy một con dê núi đang leo trên những vách đá dốc.”
- They keep a few goats and sheep on their small farm.
- She makes delicious cheese from goat's milk.
Đây là nghĩa đen và phổ biến nhất của từ. Trong tiếng Việt, 'goat' thường đi kèm với các từ chỉ loại như 'con dê', 'đàn dê'.
2The best person ever in a particular field, especially a sport (the abbreviation for ‘greatest of all time’).nounsports
Người xuất sắc nhất từ trước đến nay trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là thể thao (viết tắt của 'greatest of all time' - vĩ đại nhất mọi thời đại).
“There's no doubt he's the GOAT, but someone's going to beat him one day.”
“Không nghi ngờ gì nữa, anh ấy là GOAT, nhưng sẽ có người đánh bại anh ấy vào một ngày nào đó.”
- Many fans consider Serena Williams to be the GOAT of women's tennis.
Thường được viết hoa toàn bộ (GOAT). Giới trẻ Việt Nam thường dùng nguyên từ tiếng Anh này trên mạng xã hội thay vì dịch ra tiếng Việt.
3A person who is blamed for causing a failure or defeat, especially in a team sports competition.nounsports
Người bị đổ lỗi cho một thất bại hoặc trận thua, đặc biệt là trong thi đấu thể thao đồng đội.
“Jefferson’s three errors made him the goat of last night’s game.”
“Ba lỗi của Jefferson đã biến anh ta thành tội đồ của trận đấu tối qua.”
- He went from being the hero to the goat in a matter of seconds.
Trong ngữ cảnh này, tiếng Việt thường dùng từ 'tội đồ' hoặc 'dê tế thần' (scapegoat). Cần phân biệt rõ với nghĩa tích cực của từ GOAT viết hoa.
4An old man who you think is unpleasant and annoying in a sexual way.nounsocial
Một người đàn ông lớn tuổi mà bạn cho là đáng ghét và hay quấy rối tình dục.
“I try to avoid him at parties; he's a dirty old goat.”
“Tôi cố gắng tránh mặt ông ta ở các bữa tiệc; ông ta là một lão dê cụ.”
Rất tương đồng với từ 'dê cụ' hoặc 'máu dê' trong tiếng Việt, dùng để chỉ sự dâm đãng, trăng hoa của nam giới.
5To annoy somebody very much (used in the phrase 'get somebody's goat').nounemotions
Làm ai đó rất bực mình (dùng trong cụm từ 'get somebody's goat').
“That sort of arrogant attitude really gets my goat.”
“Thái độ kiêu ngạo kiểu đó thực sự làm tôi chướng tai gai mắt.”
Đây là một thành ngữ (idiom). Không dịch theo nghĩa đen là 'bắt con dê của ai đó', mà mang nghĩa làm ai đó bực tức, chọc tức ai đó.
6To recognize the difference between people who are good at something, intelligent, etc. and those who are not (used in the phrase 'separate the sheep from the goats').nounbusiness
Nhận biết sự khác biệt giữa những người giỏi giang, thông minh, v.v. và những người không được như vậy (dùng trong cụm từ 'separate the sheep from the goats').
“The rigorous training program quickly separates the sheep from the goats.”
“Chương trình đào tạo khắc nghiệt nhanh chóng phân loại được những người xuất sắc và những kẻ yếu kém.”
Thành ngữ này có nguồn gốc từ Kinh Thánh, mang ý nghĩa 'gạn đục khơi trong' hoặc phân loại người tài và kẻ kém cỏi.
7To make a scapegoat of someone; to unfairly blame someone for a failure.verbsports
Biến ai đó thành dê tế thần; đổ lỗi oan cho ai đó về một thất bại.
“The manager goated the youngest player for the team's embarrassing loss.”
“Huấn luyện viên đã đổ lỗi cho cầu thủ trẻ nhất về trận thua đáng xấu hổ của đội.”
Ít gặp trong giao tiếp cơ bản. Thường dùng dưới dạng tiếng lóng (slang) trong thể thao hoặc chính trị. Người Việt thường dùng từ 'đổ vỏ' hoặc 'đổ lỗi'.
8To allow goats to feed on a particular area of land to clear vegetation.verbgeneral
Cho dê ăn cỏ trên một khu đất cụ thể để dọn sạch thảm thực vật.
“They goated the overgrown pasture to clear the thick brush naturally.”
“Họ đã thả dê vào đồng cỏ mọc um tùm để dọn sạch bụi rậm một cách tự nhiên.”
Thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- goats
- third_person_singular
- goats
- past_simple
- goated
- past_participle
- goated
- present_participle
- goating
Usage patterns
- get somebody's goat
- separate the sheep from the goats
- goat somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
He is the goat of football.
He is the GOAT of football.
When used to mean 'Greatest Of All Time', it is usually capitalized as GOAT to distinguish it from the animal or the negative 'scapegoat' meaning.
She bought a goat milk.
She bought some goat's milk.
Use the possessive form 'goat's milk' or the uncountable noun phrase 'goat milk' without the article 'a'.
The goats was grazing in the field.
The goats were grazing in the field.
'Goats' is a plural countable noun and must take a plural verb.
His arrogant behavior really got my goats.
His arrogant behavior really got my goat.
The idiom is 'get someone's goat' (singular), meaning to annoy them.
The test will separate the sheeps from the goats.
The test will separate the sheep from the goats.
The plural of 'sheep' is 'sheep', not 'sheeps'.
Don't confuse with
- sheep
a farm animal with thick curly hair (wool)
“The farmer sheared the sheep to sell their wool.”
Sheep provide wool and graze on grass, while goats have straight hair, often have horns, and browse on leaves and shrubs.
Academic collocations
Words that pair with "goat" in formal and academic writing
- verb
- milkherdbreedgraze
- adjective
- wilddomesticferalmountain
- noun
- milkcheeseherdmeat
- preposition
- oflike
In context
Real-world examples
- daily life
My uncle raises a herd of goats in the mountainous region of Ninh Thuan.
Chú tôi nuôi một đàn dê ở vùng núi Ninh Thuận.
Ninh Thuận là một trong những tỉnh chăn nuôi dê lớn nhất ở Việt Nam do khí hậu khô nóng đặc trưng rất phù hợp với loài động vật này.
- sports
Lionel Messi is widely considered the GOAT of modern football.
Lionel Messi được nhiều người coi là cầu thủ vĩ đại nhất mọi thời đại (GOAT) của bóng đá hiện đại.
Bóng đá là môn thể thao vua ở Việt Nam, và thuật ngữ GOAT rất phổ biến trên các diễn đàn, mạng xã hội thể thao của giới trẻ Việt.
- business
The company is looking for a scapegoat to take the blame for the financial scandal.
Công ty đang tìm một con dê tế thần để chịu tội cho vụ bê bối tài chính.
Thành ngữ 'dê tế thần' (scapegoat) được sử dụng rộng rãi trong môi trường công sở và báo chí Việt Nam để chỉ người phải gánh tội thay cho người khác.
- cultural
Goat meat is a popular delicacy in many Vietnamese restaurants, often served with fermented tofu sauce.
Thịt dê là một món đặc sản phổ biến ở nhiều nhà hàng Việt Nam, thường được ăn kèm với chao.
Thịt dê (đặc biệt là dê núi Ninh Bình) là món ăn rất được ưa chuộng trên bàn tiệc của người Việt, thường đi kèm với các loại thảo mộc và nước chấm đặc trưng như chao.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, con dê là một trong 12 con giáp (tuổi Mùi), tượng trưng cho sự ôn hòa, điềm tĩnh và trí nhớ tốt.
- Thịt dê (đặc biệt là thương hiệu dê núi Ninh Bình) là một món ăn đặc sản rất được ưa chuộng tại Việt Nam, thường gắn liền với các buổi tiệc tùng, họp mặt gia đình hoặc bạn bè.
- Thuật ngữ 'GOAT' (Greatest Of All Time) hiện nay được giới trẻ và cộng đồng mạng Việt Nam sử dụng rất phổ biến, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về bóng đá, e-sports và âm nhạc rap/hip-hop.
- Cụm từ 'dê cụ' hoặc tính từ 'dê' trong tiếng Việt có nét nghĩa tương đồng với 'dirty old goat' trong tiếng Anh, dùng để chỉ những người có tính trăng hoa, hay sàm sỡ hoặc có ham muốn tình dục cao một cách tiêu cực.
Etymology
Old English 'gāt', of Germanic origin; related to Dutch 'geit'. The acronym GOAT (Greatest Of All Time) originated in the late 20th century, popularized by Muhammad Ali's company G.O.A.T. Inc.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển đa ngôn ngữ trực tuyến của Soha, hữu ích cho việc tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành và thành ngữ.