fry
/fraɪ/To cook food in hot fat or oil, or a name for young fish and fried potatoes.
Tiếng Việt
rán, chiên
phrai
Phát âm giống âm 'ph' trong tiếng Việt nhưng bật hơi mạnh kèm âm 'r' kéo dài, kết thúc bằng âm 'ai'.
Nấu thức ăn trong dầu mỡ nóng, hoặc tên gọi của cá con và khoai tây chiên.
Meanings
8 meanings
1To cook something in hot fat or oil; to be cooked in this way.verbfood
Rán hoặc chiên thứ gì đó trong mỡ hoặc dầu nóng; hoặc được nấu chín theo cách này.
“Fry the onions in a little butter until they are golden brown.”
“Rán hành tây trong một ít bơ cho đến khi chúng chuyển sang màu nâu vàng.”
- The smell of frying bacon filled the house.
- She was frying eggs and getting the coffee ready.
- He fried the fish until it was crispy.
Ở Việt Nam, hãy dùng 'rán' khi ở miền Bắc và 'chiên' khi ở miền Nam để tự nhiên hơn.
2To be burned by the sun or exposed to extreme heat.verbdaily life
Bị cháy nắng hoặc tiếp xúc với nhiệt độ cực cao.
“You'll fry on the beach if you're not careful.”
“Bạn sẽ bị cháy nắng trên bãi biển nếu không cẩn thận đấy.”
- We were absolutely frying in that non-air-conditioned bus.
Đây là cách nói ẩn dụ, tương tự như cách nói 'nướng mình dưới nắng' trong tiếng Việt.
3To damage or destroy an electrical circuit or computer component by passing too much current through it.verbtechnology
Làm hỏng hoặc phá hủy mạch điện hoặc linh kiện máy tính do để dòng điện quá lớn chạy qua.
“A power surge fried the computer's motherboard.”
“Sự cố tăng điện áp đột ngột đã làm cháy bo mạch chủ của máy tính.”
- If you plug that in without a transformer, you'll fry the motor.
Trong ngữ cảnh công nghệ, từ này tương đương với 'cháy' hoặc 'hỏng mạch'.
4To kill someone by execution in the electric chair.verbgeneral
Xử tử ai đó bằng ghế điện.
“In some states, he would have fried for a crime like that.”
“Ở một số bang, anh ta sẽ phải ngồi ghế điện vì một tội ác như vậy.”
Đây là tiếng lóng rất mạnh, cần thận trọng khi sử dụng vì nó mang sắc thái tiêu cực.
5Long thin pieces of potato fried in oil or fat (usually called French fries).nounfood
Khoai tây thái miếng dài mỏng chiên trong dầu hoặc mỡ (thường gọi là French fries).
“He ordered a large burger and a side of fries.”
“Anh ấy đã gọi một chiếc burger lớn và một phần khoai tây chiên ăn kèm.”
- Would you like ketchup with your fries?
- Noah dipped his fries in the mayonnaise.
- Two double cheeseburgers with medium fries, please.
Trong tiếng Anh Mỹ, 'fries' là khoai tây chiên. Trong tiếng Anh Anh, người ta thường dùng 'chips'.
6Very small young fish, especially recently hatched ones.nounenvironment
Cá con rất nhỏ, đặc biệt là những con mới nở.
“The river was teeming with salmon fry.”
“Dòng sông đầy rẫy những con cá hồi con.”
- Young fish, known as fry, are vulnerable to predators.
Từ này chỉ giai đoạn phát triển của cá, tương đương với 'cá bột' hoặc 'cá giống' trong tiếng Việt.
7A meal of fried food, such as bacon, eggs, and sausages.nounfood
Một bữa ăn gồm các món chiên rán như thịt hun khói, trứng và xúc xích.
“We had a full Irish fry for breakfast.”
“Chúng tôi đã ăn một bữa sáng kiểu Ireland đầy đủ các món chiên.”
Ở Anh, bữa ăn này thường được gọi là 'fry-up'.
8The liver of an animal, especially a lamb, used as food.nounfood
Gan của động vật, đặc biệt là gan cừu, dùng làm thức ăn.
“He prepared a traditional dish of lamb's fry.”
“Anh ấy đã chuẩn bị một món ăn truyền thống từ gan cừu.”
Nghĩa này chủ yếu được dùng ở Australia và New Zealand.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- plural
Inflections
- third_person_singular
- fries
- past_simple
- fried
- past_participle
- fried
- present_participle
- frying
- plural
- fries
Word family
- friedadjective
- fryer, frying, friesnoun
Usage patterns
- fry something
- fry something in something
- small fry
- a side of fries
Avoid mistakes
Common mistakes
He frys the fish.
He fries the fish.
Verbs ending in 'y' preceded by a consonant change 'y' to 'ie' in the third person singular.
I like eat fry potatoes.
I like eating fried potatoes.
Use the past participle 'fried' as an adjective to describe the food.
The fish was fryed.
The fish was fried.
The past tense and past participle of 'fry' is 'fried', not 'fryed'.
I want some fry.
I want some fries.
When referring to the potato dish, it is almost always used in the plural 'fries'.
A fry of fish.
A school of fry.
While 'fry' refers to the young fish, the collective noun is usually 'school' or simply 'fry' as a plural noun.
Academic collocations
Words that pair with "fry" in formal and academic writing
- verb
- prepareconsumeheat
- adjective
- frieddeep-friedpan-fried
- noun
- oiltemperaturefat
- preposition
- inwith
In context
Real-world examples
- daily life
We usually fry spring rolls until they are golden and crispy.
Chúng tôi thường rán nem cho đến khi chúng chín vàng và giòn.
Món nem rán (chả giò) là món ăn truyền thống quan trọng trong mâm cỗ của người Việt.
- daily life
The street food vendor is frying dough sticks to serve with porridge.
Người bán hàng rong đang chiên quẩy để ăn kèm với cháo.
Quẩy nóng là món ăn kèm phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt là với cháo hoặc phở.
- academic
Be careful with that circuit; you might fry the hardware if the voltage is too high.
Hãy cẩn thận với mạch đó; bạn có thể làm cháy phần cứng nếu điện áp quá cao.
Từ 'fry' được dùng rộng rãi trong giới kỹ thuật công nghệ tại Việt Nam để chỉ việc hỏng linh kiện do quá nhiệt/điện.
- business
They ordered a large burger with a side of fries.
Họ đã gọi một chiếc bánh burger lớn kèm theo một phần khoai tây chiên.
Khoai tây chiên là món ăn nhanh phổ biến tại các chuỗi cửa hàng quốc tế ở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'rán' thường được dùng phổ biến ở miền Bắc, trong khi 'chiên' được dùng nhiều hơn ở miền Nam cho cùng một hành động nấu nướng trong dầu.
- Người Việt phân biệt rõ các kiểu chiên: 'chiên ngập dầu' (deep-fry), 'áp chảo' (pan-fry), và 'xào' (stir-fry).
- Thành ngữ 'small fry' có sự tương đồng với khái niệm 'tôm tép' trong tiếng Việt, chỉ những người hoặc vật nhỏ bé, không quan trọng.
Etymology
Etymology: Verb senses from Middle English 'frien', from Old French 'frire', from Latin 'frigere' (to roast or fry). Noun sense (fish) from Middle English 'frie', likely from Old Norse 'frjó' (seed/offspring). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ câu trực quan.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các cụm từ liên quan và từ đồng nghĩa trong tiếng Việt.