Skip to content
Dictionary

fist

/fɪst/
C2noun

A hand when it is tightly closed with the fingers bent into the palm.

Concreteness 4.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

nắm đấm

FÍT-st

Đọc âm 'f' (như 'ph' trong tiếng Việt nhưng răng trên chạm môi dưới), âm 'i' ngắn, và kết thúc bằng cụm phụ âm 's' và 't' bật hơi nhẹ.

Bàn tay khi nắm chặt lại với các ngón tay gập vào lòng bàn tay.

Meanings

7 meanings

  1. 1A hand when it is tightly closed with the fingers bent into the palm.noungeneral

    Bàn tay khi nắm chặt lại với các ngón tay gập vào lòng bàn tay (nắm đấm).

    “He punched me with his fist.”

    “Anh ta đấm tôi bằng nắm đấm của mình.”

    • Diago pounded an angry fist against the wall.
    • He closed his fingers to form a fist.
    • She raised her fist in a gesture of defiance.
    • The man was shaking his fist at us through the window.

    Lưu ý dùng giới từ 'with' (với/bằng) khi nói về việc dùng nắm đấm để làm gì đó, ví dụ 'punch with a fist'. Không dùng 'by'.

  2. 2Used in the phrase 'an iron fist' to describe treating people severely, often hidden behind a kind appearance.nounpolitics

    Dùng trong cụm từ 'an iron fist' (bàn tay sắt) để miêu tả việc đối xử với người khác một cách nghiêm khắc, thường được giấu sau vẻ ngoài tử tế.

    “They promised that the army would strike with an iron fist at any resistance.”

    “Họ tuyên bố rằng quân đội sẽ giáng đòn bàn tay sắt vào bất kỳ sự phản kháng nào.”

    • She rules the company with an iron fist.

    Thành ngữ 'an iron fist' tương đương với 'bàn tay sắt' trong tiếng Việt, chỉ sự cai trị hoặc hành động cứng rắn, tàn nhẫn. Thường đi kèm cụm 'in a velvet glove' (bọc nhung) để chỉ sự cứng rắn ẩn sau vẻ ngoài mềm mỏng.

  3. 3An attempt to do something, usually used in phrases like 'make a good/bad fist of something'.nouninformal

    Một nỗ lực làm việc gì đó, thường dùng trong các cụm từ như 'make a good/bad fist of something' (làm tốt/tệ việc gì).

    “He made a pretty good fist of his first speech.”

    “Anh ấy đã làm khá tốt trong bài phát biểu đầu tiên của mình.”

    Đây là cách nói thân mật và hơi cổ (chủ yếu ở Anh). Người học nên hiểu để nhận biết khi đọc/nghe nhưng không cần thiết phải dùng thường xuyên trong giao tiếp hiện đại.

  4. 4A person's characteristic handwriting.noungeneral

    Nét chữ đặc trưng của một người.

    “I couldn't read his fist at all.”

    “Tôi hoàn toàn không thể đọc được nét chữ của anh ấy.”

    Nghĩa lóng này rất hiếm gặp. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng 'nét chữ' hoặc 'chữ viết tay' (handwriting).

  5. 5To strike something with the fist.verbgeneral

    Đấm hoặc đập cái gì đó bằng nắm đấm.

    “He fisted the table in anger.”

    “Anh ta tức giận đập tay xuống bàn.”

    Động từ 'fist' ít phổ biến hơn 'punch' hoặc 'strike'. Nó thường mang sắc thái nhấn mạnh hành động dùng nắm đấm một cách thô bạo.

  6. 6To close the hand into a fist.verbgeneral

    Nắm chặt tay lại thành nắm đấm.

    “She fisted her hands at her sides to stop them from shaking.”

    “Cô ấy nắm chặt hai tay để dọc theo người để ngăn chúng run rẩy.”

    Thường dùng với tân ngữ là 'hands' (fist one's hands) để diễn tả sự kìm nén cảm xúc, sự căng thẳng hoặc chuẩn bị hành động.

  7. 7To grip something tightly with a fist.verbgeneral

    Nắm chặt cái gì đó bằng nắm đấm.

    “He fisted the rope and pulled with all his might.”

    “Anh ta nắm chặt sợi dây và kéo bằng tất cả sức lực của mình.”

    Nghĩa này nhấn mạnh lực nắm rất chặt, thường dùng trong các ngữ cảnh miêu tả hành động vật lý mạnh mẽ, đòi hỏi sức lực.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • clenched fist
  • closed fist
  • make a fist
  • ball your fist
  • shake your fist
  • fist the ball
  • fist the air

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
fists
third_person_singular
fists
past_simple
fisted
past_participle
fisted
present_participle
fisting

Word family

Usage patterns

  • make a fist
  • clench your fist
  • shake your fist at somebody
  • fist something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He made fist.

    He made a fist.

    Fist is a countable noun and requires an article.

  • She punched him by her fist.

    She punched him with her fist.

    Use the preposition 'with' to indicate the instrument used for an action.

  • He shaked his fist.

    He shook his fist.

    The past tense of 'shake' is 'shook'.

  • They fought fist to fist.

    They fought hand to hand.

    The correct idiom for close combat is 'hand to hand', not 'fist to fist'.

  • He rules with an iron hand in a velvet fist.

    He rules with an iron fist in a velvet glove.

    The correct idiom is 'iron fist in a velvet glove'.

Don't confuse with

  • wrist

    the joint connecting the hand with the forearm

    “He sprained his wrist.”

    A fist is the closed hand itself, while the wrist is the joint below it.

Academic collocations

Words that pair with "fist" in formal and academic writing

verb
clenchraiseshakepound
adjective
clenchedtightironraised
noun
bumpfight
preposition
within

In context

Real-world examples

  • daily life

    He clenched his fist in frustration when he heard the news.

    Anh ấy nắm chặt tay trong sự thất vọng khi nghe tin.

    Hành động nắm chặt tay là biểu hiện phi ngôn ngữ phổ biến ở Việt Nam để thể hiện sự tức giận, thất vọng hoặc kìm nén cảm xúc.

  • business

    The manager rules the department with an iron fist.

    Người quản lý điều hành bộ phận bằng bàn tay sắt.

    Khái niệm 'bàn tay sắt' (iron fist) được dùng rộng rãi trong môi trường công sở và báo chí Việt Nam để chỉ sự quản lý nghiêm ngặt, kỷ luật thép.

  • politics

    The protesters raised their fists in solidarity.

    Những người biểu tình giơ cao nắm đấm để thể hiện sự đoàn kết.

    Hình ảnh giơ cao nắm đấm mang ý nghĩa quyết tâm, sức mạnh và tinh thần đoàn kết, thường thấy trong các phong trào hoặc khẩu hiệu cổ động tại Việt Nam.

  • sports

    The boxer wrapped his fists carefully before the match.

    Võ sĩ quấn băng quanh nắm đấm cẩn thận trước trận đấu.

    Các môn võ thuật rất phổ biến tại Việt Nam, việc bảo vệ 'nắm đấm' là kiến thức cơ bản trong thể thao đối kháng.

  • social

    She gave him a friendly fist bump.

    Cô ấy đấm tay chào hỏi anh ấy một cách thân thiện.

    'Fist bump' (cụng nắm đấm) ngày càng phổ biến trong giới trẻ Việt Nam như một cách chào hỏi thân mật, năng động, thay thế cho việc bắt tay truyền thống.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, hành động giơ nắm đấm (raised fist) thường biểu tượng cho sự quyết tâm, sức mạnh hoặc tinh thần đoàn kết, đặc biệt trong các bối cảnh cổ động, hô khẩu hiệu quyết tâm.
  • Thành ngữ 'iron fist' được dịch sát nghĩa sang tiếng Việt là 'bàn tay sắt' (ví dụ: kỷ luật bàn tay sắt), rất quen thuộc với người Việt khi nói về sự quản lý nghiêm khắc, không khoan nhượng.
  • Hành động 'fist bump' (cụng tay) được giới trẻ Việt Nam tiếp thu từ văn hóa phương Tây và hiện nay rất phổ biến như một cách chào hỏi thân thiện, đặc biệt trong thể thao hoặc giao tiếp bạn bè.

Etymology

Old English 'fȳst', of Germanic origin; related to Dutch 'vuist' and German 'Faust'.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “fist” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove