fingertip
/ˈfɪŋɡərtɪp/The end of a finger that is furthest from the hand.
Tiếng Việt
đầu ngón tay
FING-gờ-típ
Nhấn trọng âm vào âm tiết đầu 'FING', âm 'gờ' đọc lướt và nhẹ, kết thúc bằng âm 'típ' với âm 'p' bật hơi nhẹ ở cuối.
Phần chóp của ngón tay, nằm ở vị trí xa bàn tay nhất.
Meanings
4 meanings
1The end of the finger that is furthest from the hand.noungeneral
Phần cuối của ngón tay, nằm ở vị trí xa bàn tay nhất.
“Apply the cream gently using your fingertips.”
“Thoa kem nhẹ nhàng bằng các đầu ngón tay của bạn.”
- She touched the delicate fabric with her fingertips.
- He felt a tingling sensation in his fingertips.
Lưu ý khi nói về việc dùng tay để thoa hoặc chạm vào vật gì đó, tiếng Anh thường dùng danh từ số nhiều 'fingertips' (các đầu ngón tay).
2To have the information, knowledge, etc. that is needed in a particular situation and be able to find it easily and use it quickly.nounbusiness
Có sẵn thông tin, kiến thức, v.v. cần thiết trong một tình huống cụ thể và có thể tìm thấy dễ dàng, sử dụng nhanh chóng (trong tầm tay).
“I made sure I had all the facts at my fingertips before attending the meeting.”
“Tôi đã đảm bảo rằng mình có sẵn tất cả các thông tin trong tầm tay trước khi tham dự cuộc họp.”
- We have all the necessary data at our fingertips.
- A good manager has the latest figures at their fingertips.
Thành ngữ 'at your fingertips' rất phổ biến trong môi trường công sở, tương đương với 'nắm rõ trong lòng bàn tay' hoặc 'có sẵn trong tầm tay' trong tiếng Việt. Hãy nhớ luôn đi kèm với giới từ 'at'.
3In every way; completely.noungeneral
Về mọi mặt; hoàn toàn (từ đầu đến chân).
“She's a perfectionist to her fingertips.”
“Cô ấy là một người theo chủ nghĩa hoàn hảo về mọi mặt.”
Thành ngữ này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cách diễn đạt 'từ đầu đến chân' hoặc 'đích thực' thay vì dịch sát nghĩa đen là 'đến tận đầu ngón tay'.
4To move or deflect something with the fingertips.verbgeneral
Di chuyển hoặc làm chệch hướng một vật gì đó bằng các đầu ngón tay.
“The goalkeeper fingertipped the ball over the crossbar.”
“Thủ môn đã dùng đầu ngón tay đẩy quả bóng bay vọt xà ngang.”
- He fingertipped the shot wide of the post to save the match.
Động từ này rất hay xuất hiện trong bình luận thể thao (đặc biệt là bóng đá) khi thủ môn cản phá bóng xuất thần bằng những đầu ngón tay.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- plural
- transitive
Inflections
- plural
- fingertips
- third_person_singular
- fingertips
- past_simple
- fingertipped
- past_participle
- fingertipped
- present_participle
- fingertipping
Usage patterns
- at your fingertips
- to your fingertips
- fingertip something
Avoid mistakes
Common mistakes
I have the information in my fingertips.
I have the information at my fingertips.
The correct preposition for the idiom is 'at', not 'in'.
She is a perfectionist in her fingertips.
She is a perfectionist to her fingertips.
The correct preposition for the British idiom is 'to', not 'in'.
He touched it with his finger tips.
He touched it with his fingertips.
'Fingertip' is usually written as one word, not two.
Apply the cream with your fingertip.
Apply the cream with your fingertips.
When referring to using the hands, 'fingertips' is usually plural.
The goalie fingertip the ball.
The goalie fingertipped the ball.
As a verb, 'fingertip' must be conjugated properly (e.g., past tense 'fingertipped').
Don't confuse with
- finger
One of the five digits on the hand.
“He pointed his finger at the map.”
Use 'fingertip' specifically for the very end of the finger, not the whole digit.
Academic collocations
Words that pair with "fingertip" in formal and academic writing
- verb
- usetouchfeel
- adjective
- sensitivedelicatebare
- noun
- searchcontroltouch
- preposition
- atwithto
In context
Real-world examples
- daily life
She burned her fingertips on the hot stove.
Cô ấy bị bỏng đầu ngón tay trên bếp nóng.
Nấu ăn là hoạt động thường ngày ở Việt Nam, việc cẩn thận với bếp lửa hoặc bếp ga để tránh bỏng tay là tình huống rất phổ biến.
- business
With the new app, you have all the customer data at your fingertips.
Với ứng dụng mới, bạn có tất cả dữ liệu khách hàng trong tầm tay.
Thành ngữ 'at your fingertips' tương đương với 'trong tầm tay' trong tiếng Việt, rất hay được sử dụng trong môi trường công sở và công nghệ.
- academic
The pianist played the complex piece with incredible fingertip control.
Người nghệ sĩ piano đã chơi bản nhạc phức tạp với sự điều khiển đầu ngón tay tuyệt vời.
Nhấn mạnh sự khéo léo và tinh tế trong nghệ thuật, đặc biệt trong việc học và biểu diễn nhạc cụ.
- sports
The goalkeeper managed to get his fingertips to the ball.
Thủ môn đã cố gắng dùng những đầu ngón tay chạm được vào bóng.
Bóng đá là môn thể thao vua ở Việt Nam, thuật ngữ này rất quen thuộc trong các buổi bình luận bóng đá trên truyền hình.
- social
He is a gentleman to his fingertips.
Anh ấy là một quý ông đích thực từ đầu đến chân.
Thành ngữ 'to one's fingertips' thường được dịch thoát ý thành 'từ đầu đến chân' hoặc 'đích thực' trong tiếng Việt để nghe tự nhiên hơn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, thành ngữ 'at your fingertips' thường được dịch là 'trong tầm tay' hoặc 'sẵn có', thể hiện sự tiện lợi và dễ dàng tiếp cận thông tin.
- Người Việt thường dùng cụm từ 'đầu ngón tay' để chỉ số lượng rất ít, ví dụ 'đếm trên đầu ngón tay' (chỉ đếm được một số lượng nhỏ). Tuy nhiên, trong tiếng Anh, người ta dùng cụm từ 'count on one's fingers' thay vì 'fingertips' cho ý nghĩa này.
Etymology
From 'finger' + 'tip'. First recorded in English in the 17th century to describe the extreme end of a finger.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú.