feather
/ˈfeðər/One of the soft, light parts that cover a bird's body, or to rotate an oar or propeller to reduce resistance.
Tiếng Việt
lông vũ
PHE-đờ
Nhấn mạnh âm 'PHE', âm 'đờ' đọc nhẹ và nhanh, chú ý đặt lưỡi giữa hai răng cho âm 'th'.
Một trong những bộ phận mềm, nhẹ bao phủ cơ thể chim, hoặc việc xoay mái chèo/cánh quạt để giảm sức cản.
Meanings
8 meanings
1One of the many soft, light parts covering a bird’s body, consisting of a central stiff stem with soft fibers on each side.noundaily life
Một trong nhiều bộ phận mềm, nhẹ bao phủ cơ thể chim, bao gồm một quản lông cứng ở giữa với các sợi lông mềm ở hai bên.
“The peacock spread its magnificent tail feathers.”
“Con công xòe bộ lông đuôi lộng lẫy của mình ra.”
- I had to pluck the dead hen's feathers.
- Its feathers were ruffled by the chill breeze.
- The owl fluffed out its feathers to stay warm.
- A swan preening its feathers by the lake.
Trong tiếng Việt, 'feather' thường được dịch là 'lông vũ' để phân biệt với 'hair' (tóc/lông thú). Lưu ý dùng lượng từ 'chiếc' hoặc 'cọng' lông.
2An achievement or honor that someone can be proud of.noungeneral
Một thành tựu hoặc vinh dự mà ai đó có thể tự hào.
“Winning the championship was a real feather in his cap.”
“Giành chức vô địch là một thành tích thực sự đáng tự hào của anh ấy.”
Thành ngữ 'a feather in one's cap' bắt nguồn từ việc các chiến binh xưa cắm thêm lông chim lên mũ mỗi khi lập công.
3Long hair on the lower legs of certain dogs or horses, such as the Clydesdale.noungeneral
Phần lông dài ở phía sau chân của một số loài chó hoặc ngựa.
“The judge admired the thick white feather on the horse's fetlocks.”
“Giám khảo ngưỡng mộ lớp lông trắng dày ở cổ chân con ngựa.”
- The setter has beautiful feathering on its legs and tail.
Đây là nghĩa chuyên ngành trong chăn nuôi và triển lãm động vật, ít dùng trong giao tiếp thông thường.
4The angular adjustment of an oar as it leaves the water to minimize wind resistance.nounsports
Kỹ thuật xoay ngang mái chèo khi nhấc khỏi mặt nước để giảm sức cản của gió.
“The coach shouted for the crew to improve their feather on the recovery stroke.”
“Huấn luyện viên hét lớn yêu cầu đội chèo cải thiện kỹ thuật xoay mái chèo ở nhịp hồi.”
Thuật ngữ này thường dùng trong môn đua thuyền (rowing).
5To turn an oar or propeller blade so that its edge is toward the air or water to reduce resistance.verbtechnical
Xoay mái chèo hoặc cánh quạt sao cho cạnh của nó hướng về phía không khí hoặc nước để giảm sức cản.
“The pilot feathered the propellers after the engine failed.”
“Phi công đã xoay ngang các cánh quạt sau khi động cơ bị hỏng.”
- Rowers learn to feather their oars to avoid catching the wind.
- The aircraft was able to glide safely once the blades were feathered.
Trong hàng không, việc 'feathering' giúp ngăn cánh quạt quay tự do gây hỏng hóc thêm.
6To make yourself richer, especially by using money that should be used for something else.verbbusiness
Làm giàu cho bản thân, đặc biệt là bằng cách sử dụng tiền lẽ ra phải dùng vào việc khác (trục lợi).
“He was accused of feathering his own nest with public funds.”
“Ông ta bị cáo buộc đã tham ô công quỹ để làm giàu cho bản thân.”
- Many officials were found to be feathering their nests during the construction project.
Thành ngữ 'feather your own nest' có nghĩa tương đương với 'vơ vét cho đầy túi tham' trong tiếng Việt.
7In computer graphics, to blur the edges of an image or selection so it blends into the background.verbtechnology
Trong đồ họa máy tính, làm mờ các cạnh của một hình ảnh hoặc vùng chọn để nó hòa nhập vào nền.
“Use the feather tool to make the transition between the two photos look natural.”
“Sử dụng công cụ làm mờ biên (feather) để làm cho sự chuyển tiếp giữa hai bức ảnh trông tự nhiên hơn.”
- The designer feathered the edges of the logo for a softer look.
Người dùng Photoshop tại Việt Nam thường dùng luôn từ 'feather' như một thuật ngữ chuyên môn.
8To touch or move something very lightly and softly.verbemotions
Chạm hoặc di chuyển thứ gì đó một cách rất nhẹ nhàng và êm ái.
“She feathered a kiss across his forehead.”
“Cô ấy đặt một nụ hôn nhẹ nhàng lên trán anh ấy.”
- The breeze feathered through the leaves.
Dùng để miêu tả những cử động cực kỳ nhẹ, giống như sự tiếp xúc của một chiếc lông vũ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- feathers
- third_person_singular
- feathers
- past_simple
- feathered
- past_participle
- feathered
- present_participle
- feathering
Word family
- feathered, featheryadjective
- featherilyadverb
- feather, featheringnoun
Usage patterns
- a [type] feather
- birds of a feather
- a feather in your cap
- feather something
- feather your own nest
Avoid mistakes
Common mistakes
The bird has many feather.
The bird has many feathers.
Feather is a countable noun and requires a plural 's' when referring to more than one.
She is light like feather.
She is as light as a feather.
The correct idiomatic expression for comparison is 'as light as a feather'.
He try to feather his nest.
He is trying to feather his own nest.
The idiom is typically 'to feather one's own nest'.
A peacock's feather are blue.
A peacock's feathers are blue.
Subject-verb agreement: plural 'feathers' requires the plural verb 'are'.
I found a bird feather.
I found a bird's feather.
Use the possessive form 'bird's' to indicate the feather belongs to a bird.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "feather" in formal and academic writing
- verb
- identifyexaminedisplay
- adjective
- ornamentalstructuraldistinctive
- noun
- structuredevelopmentpattern
- preposition
- withof
In context
Real-world examples
- daily life
Birds of a feather flock together.
Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.
Đây là thành ngữ tương đương trong tiếng Việt để nói về việc những người giống nhau thường tụ tập với nhau.
- daily life
The pillow is filled with soft goose feathers.
Chiếc gối này được nhồi bằng lông ngỗng mềm mại.
Các sản phẩm từ lông vũ (chăn ga gối đệm) rất phổ biến và được coi là hàng cao cấp tại Việt Nam.
- business
The corruption scandal revealed how he feathered his own nest.
Vụ bê bối tham nhũng đã tiết lộ cách ông ta vơ vét cho đầy túi tham.
Chủ đề về liêm chính và chống tham nhũng là vấn đề xã hội được quan tâm lớn tại Việt Nam.
- academic
In Photoshop, setting a higher feather radius will soften the edges.
Trong Photoshop, thiết lập bán kính feather cao hơn sẽ làm mềm các cạnh.
Phổ biến trong giới thiết kế đồ họa và sinh viên CNTT tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Lông chim (đặc biệt là lông chim lạc) là một biểu tượng quan trọng trên mặt trống đồng Đông Sơn của người Việt cổ.
- Thành ngữ 'Nhẹ tựa lông hồng' (as light as a feather/swan down) thường được dùng trong văn chương Việt Nam để nói về cái chết thanh thản hoặc sự coi nhẹ vật chất.
- Trong các trò chơi dân gian như đá cầu, 'lông gà' là nguyên liệu chính để làm quả cầu.
Etymology
From Old English 'feðer', of Germanic origin; related to Dutch 'veer' and German 'Feder', from an Indo-European root meaning 'wing' or 'fly'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến feather.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và các nghĩa chuyên ngành kỹ thuật.