shave
/ʃeɪv/To cut hair from the skin using a razor, or an act of doing this.
Tiếng Việt
cạo / cạo râu
SÊI-v(ờ)
Nhấn mạnh âm 'SÊI' (giống chữ 's' nặng nối với vần 'ây'), âm cuối 'v' bật hơi nhẹ.
Cắt hoặc cạo lông/tóc trên da bằng dao cạo, hoặc hành động cạo râu/lông.
Meanings
6 meanings
1To cut hair from the skin, especially the face, using a razor.verbdaily life
Cạo râu hoặc lông trên da, đặc biệt là trên mặt, bằng dao cạo.
“Mike cut himself shaving.”
“Mike đã tự làm đứt tay khi đang cạo râu.”
- He carefully shaved around the cut on his cheek.
- I was amazed to see he had shaved off his beard.
- He shaved his face.
Trong tiếng Việt, 'cạo râu' thường dùng cho nam giới cạo mặt, trong khi 'cạo lông' dùng cho các vùng da khác trên cơ thể.
2To cut a small amount off a price, time, or other measurement.verbbusiness
Cắt giảm một lượng nhỏ về giá cả, thời gian hoặc các đơn vị đo lường khác.
“The firm had shaved profit margins.”
“Công ty đã cắt giảm tỷ suất lợi nhuận.”
- She shaved about an eighth of an inch off the door, and now it closes.
- He shaved two seconds off the world record.
Nghĩa bóng này thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc thể thao (ví dụ: 'shave a few seconds off' - rút ngắn vài giây).
3To cut finely, for example slices of meat, cheese, or wood.verbfood
Bào hoặc thái mỏng (ví dụ: thịt, phô mai, hoặc gỗ).
“Shave some parmesan cheese over the pasta before serving.”
“Bào một ít phô mai parmesan lên mì ống trước khi dọn ra.”
Trong ẩm thực, 'shave' tương đương với 'bào mỏng' hoặc 'thái lát mỏng'.
4To skim along or near the surface of; to pass close to, or touch lightly, in passing.verbgeneral
Lướt qua hoặc sượt qua bề mặt; đi sát qua hoặc chạm nhẹ khi đi ngang qua.
“The speeding car shaved the wall as it went around the corner.”
“Chiếc xe chạy quá tốc độ đã sượt qua bức tường khi rẽ ở góc cua.”
Dùng để miêu tả việc đi rất sát một vật gì đó mà suýt chạm vào, tương tự như 'sượt qua' trong tiếng Việt.
5An act of shaving hair from the skin.noundaily life
Hành động cạo râu hoặc cạo lông.
“I need a shave.”
“Tôi cần cạo râu.”
- He had a bath and a quick shave first.
- You can get a really close, smooth shave with this new double-bladed razor.
- He had been up all night and needed a shave.
Cụm từ phổ biến là 'have a shave' hoặc 'get a shave' (đi cạo râu).
6A situation in which you only just manage to avoid an accident or danger.noungeneral
Tình huống thoát hiểm trong gang tấc hoặc suýt gặp tai nạn.
“He had a close shave when his brakes failed on the mountain road.”
“Anh ấy đã thoát nạn trong gang tấc khi xe bị hỏng phanh trên đường núi.”
Thành ngữ 'a close shave' rất phổ biến, tương đương với 'thoát chết trong gang tấc' hoặc 'hú vía' trong tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He shaved himself beard.
He shaved his beard.
Do not use a reflexive pronoun directly before the object being shaved.
I need to make a shave.
I need to have a shave.
Use the verb 'have' or 'get' with the noun 'shave', not 'make'.
She shaved the price in half.
She cut the price in half.
'Shave' is used for small reductions, not large ones like 'in half'.
He is shaving his hairs.
He is shaving his hair.
'Hair' is usually uncountable when referring to the hair on the head or body as a whole.
I had a near shave.
I had a close shave.
The correct idiom for a narrow escape is 'a close shave'.
Don't confuse with
- shear
to cut the wool off a sheep or cut something with heavy scissors
“The farmers shear the sheep in spring.”
Use 'shave' for people's hair/skin and 'shear' for sheep or heavy cutting.
Academic collocations
Words that pair with "shave" in formal and academic writing
- verb
- shave offshave away
- adjective
- closecleansmooth
- noun
- shaveshavershaving
- preposition
- offfrom
In context
Real-world examples
- daily life
He shaves every morning before going to the office.
Anh ấy cạo râu mỗi sáng trước khi đến văn phòng.
Việc cạo râu hàng ngày là tiêu chuẩn vệ sinh cá nhân phổ biến của nam giới công sở tại Việt Nam.
- business
The supermarket shaved its prices to attract more customers.
Siêu thị đã giảm nhẹ giá để thu hút thêm khách hàng.
Trong kinh doanh bán lẻ tại Việt Nam, việc giảm giá nhẹ (cắt ngọn) thường được dùng làm chiến lược cạnh tranh.
- trade
The carpenter shaved the edge of the door so it would close properly.
Người thợ mộc đã bào cạnh cửa để nó có thể đóng lại vừa vặn.
Nghề mộc truyền thống ở Việt Nam cũng sử dụng các công cụ bào để làm mịn hoặc gọt mỏng gỗ.
- street life
That was a close shave! The motorbike almost hit us.
Thật là hú vía! Chiếc xe máy suýt nữa thì tông vào chúng ta.
Giao thông đông đúc ở Việt Nam khiến người học rất dễ bắt gặp và sử dụng thành ngữ 'a close shave' (thoát nạn trong gang tấc).
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, các tiệm cắt tóc nam (barbershops) truyền thống và vỉa hè thường cung cấp dịch vụ cạo râu và cạo mặt (kèm lấy ráy tai) trọn gói, đây là một nét văn hóa thư giãn đặc trưng của phái nam.
- Khái niệm 'cạo đầu' (shave one's head) trong văn hóa Việt Nam đôi khi gắn liền với nghi thức tôn giáo (xuất gia trong Phật giáo) hoặc để thể hiện sự quyết tâm.
Etymology
From Old English 'sceafan' (to scrape, shave), of Germanic origin; related to Dutch 'schaven' and German 'schaben', from an Indo-European root shared by Latin 'scabere' (to scratch).
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.