Skip to content
Dictionary

barber

/ˈbɑːrbər/
B2noun

A person whose job is to cut men's hair and shave them, or the shop where they work.

Concreteness 4.6/5 · Concrete
Illustration of "barber"

Tiếng Việt

thợ cắt tóc nam

BA-bờ

Nhấn mạnh âm đầu BA, âm sau 'bờ' đọc nhẹ và ngắn.

Người làm nghề cắt tóc và cạo râu cho nam giới, hoặc tiệm nơi họ làm việc.

Meanings

4 meanings

  1. 1A person whose job is to cut men's hair and sometimes to shave them.noundaily life

    Người làm nghề cắt tóc và đôi khi cạo râu cho nam giới (thợ cắt tóc nam, thợ cạo).

    “He goes to the barber once a month to get his hair trimmed.”

    “Anh ấy đến thợ cắt tóc mỗi tháng một lần để tỉa tóc.”

    • The barber carefully shaved the customer's beard.
    • He trained as a barber after leaving school.

    Từ này chỉ dùng cho thợ cắt tóc nam. Đối với thợ cắt tóc nữ hoặc thợ cắt tóc nói chung, người bản xứ thường dùng 'hairdresser'.

  2. 2A shop where men can have their hair cut.noundaily life

    Tiệm cắt tóc nam.

    “I'm just going down to the barber's.”

    “Tôi đang đi xuống tiệm cắt tóc nam đây.”

    • There's a new barber opening on the high street.
    • He waited in the barber for over an hour.

    Trong tiếng Anh Anh (UK), người ta thường dùng 'the barber's' (có sở hữu cách) để chỉ tiệm cắt tóc, tương tự như 'the baker's' hay 'the butcher's'.

  3. 3To work as a barber, cutting men's hair and facial hair.verbwork career

    Làm nghề thợ cạo, cắt tóc và cạo râu cho nam giới.

    “When I left school, I decided I wanted to learn to barber.”

    “Khi rời ghế nhà trường, tôi quyết định muốn học nghề cắt tóc nam.”

    • I have lived in the area for 60 years, and barbered here for 50 of them.

    Động từ 'barber' ít phổ biến hơn danh từ, thường được dùng trong ngữ cảnh nói về việc hành nghề hoặc học nghề.

  4. 4To cut a man's hair or facial hair.verbdaily life

    Cắt tóc hoặc cạo râu cho nam giới.

    “A servant groomed and barbered him.”

    “Một người hầu đã chải chuốt và cắt tóc cạo râu cho ông ấy.”

    • It looked like a bird had barbered his hair.

    Thường đi kèm với từ 'groom' (chải chuốt) để chỉ việc chăm sóc ngoại hình toàn diện cho nam giới.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • go to the barber
  • local barber
  • barber shop
  • visit the barber
  • groom and barber

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • intransitive
  • transitive

Inflections

plural
barbers
third_person_singular
barbers
past_simple
barbered
past_participle
barbered
present_participle
barbering

Usage patterns

  • barber somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I need to go to the barber shop to cut my hair.

    I need to go to the barber to get my hair cut.

    In English, we usually say 'get my hair cut' or 'have my hair cut' rather than 'cut my hair' (which implies you do it yourself).

  • She is a barber for women.

    She is a hairdresser.

    The term 'barber' is specifically used for someone who cuts men's hair.

  • I went to barber.

    I went to the barber.

    You need the definite article 'the' before 'barber' when referring to the shop or the person.

  • He works as barber.

    He works as a barber.

    Professions require an indefinite article ('a' or 'an') in English.

  • The barber shaved my hairs.

    The barber shaved my hair.

    'Hair' is usually uncountable when referring to all the hair on your head.

Don't confuse with

  • hairdresser

    a person who cuts women's hair or both men's and women's hair

    “She went to the hairdresser for a trim.”

    A barber typically specializes in cutting men's hair and shaving beards, while a hairdresser cuts women's hair or both.

Academic collocations

Words that pair with "barber" in formal and academic writing

verb
visitgo totrain as
adjective
localtraditionalexperienced
noun
shoppolechair
preposition
atto

In context

Real-world examples

  • business

    I need to visit the barber before my job interview.

    Tôi cần đến tiệm cắt tóc nam trước buổi phỏng vấn xin việc.

    Ngoại hình gọn gàng, tóc tai cắt tỉa cẩn thận rất quan trọng trong môi trường công sở và khi phỏng vấn tại Việt Nam.

  • daily life

    The local barber knows all the gossip in the neighborhood.

    Ông thợ cắt tóc trong xóm biết mọi chuyện to nhỏ trong khu phố.

    Tiệm cắt tóc vỉa hè hoặc trong xóm ở Việt Nam thường là nơi giao lưu, trò chuyện và cập nhật tin tức của đàn ông trong khu vực.

  • academic

    He is studying the history of barber surgeons in medieval Europe.

    Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử các thợ cạo kiêm phẫu thuật viên ở châu Âu thời Trung Cổ.

    Khái niệm thợ cạo kiêm phẫu thuật viên khá xa lạ với lịch sử y học truyền thống Việt Nam, thường chỉ gặp trong tài liệu học thuật phương Tây.

  • lifestyle

    Many modern barbers offer premium grooming services like hot towel shaves.

    Nhiều tiệm cắt tóc nam hiện đại cung cấp các dịch vụ chăm sóc cao cấp như cạo râu bằng khăn nóng.

    Xu hướng 'barbershop' phong cách châu Âu cổ điển đang rất thịnh hành ở giới trẻ thành thị Việt Nam, thay thế dần các tiệm cắt tóc truyền thống.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, 'barber' truyền thống thường là những tiệm cắt tóc vỉa hè (cắt tóc lề đường) với một chiếc gương treo trên tường và một chiếc ghế đơn giản, mang đậm nét văn hóa bình dân.
  • Gần đây, văn hóa 'Barbershop' theo phong cách phương Tây (cổ điển, sang trọng, chuyên phục vụ nam giới với các dịch vụ như cạo râu khăn nóng, vuốt pomade) đã trở nên rất phổ biến tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
  • Người Việt thường dùng từ 'thợ cắt tóc' chung cho cả nam và nữ, nhưng khi dịch sang tiếng Anh, 'barber' nhấn mạnh cụ thể đến thợ cắt tóc chuyên cho nam giới (thợ cạo), khác với 'hairdresser' (thường dành cho nữ hoặc chung chung).

Etymology

From Middle English barbour, from Anglo-Norman barbour, from Old French barbeor, from Latin barba meaning 'beard'.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “barber” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove