driving licence
/ˈdraɪvɪŋ ˌlaɪsns/An official document that gives you permission to drive a motor vehicle.
Tiếng Việt
bằng lái xe
ĐRAI-vinh LAI-sần-s
Nhấn mạnh trọng âm vào âm tiết đầu của cả hai từ 'ĐRAI' và 'LAI'. Chú ý phát âm rõ âm cuối /s/ của từ 'licence'.
Một loại giấy tờ chính thức cho phép bạn điều khiển phương tiện cơ giới.
Meanings
2 meanings
1A document that shows that someone has official permission to drive a vehicle, which they have received after passing a driving test.general
Một loại giấy tờ chứng minh rằng ai đó có sự cho phép chính thức để lái xe, mà họ nhận được sau khi vượt qua một bài kiểm tra sát hạch lái xe.
“If you haven't got a current passport or driving licence it is almost impossible to open an account.”
“Nếu bạn không có hộ chiếu hoặc bằng lái xe còn hạn, việc mở tài khoản gần như là không thể.”
- The National Driver Register is used for commercial driver's license applicants, primarily truck drivers.
- You must produce your driving licence and insurance certificate within seven days.
Trong tiếng Anh-Anh (UK), từ này viết là 'licence' (danh từ), còn tiếng Anh-Mỹ (US) dùng 'license' cho cả danh từ và động từ. Người học tại Việt Nam cần lưu ý sự khác biệt này để viết cho nhất quán.
2An official identification document which states the recipient may drive a motorised vehicle.daily life
Một loại giấy tờ tùy thân chính thức ghi rõ người được cấp có thể điều khiển phương tiện cơ giới.
“He was asked to show his driving licence as proof of age.”
“Anh ấy được yêu cầu xuất trình bằng lái xe như một minh chứng về tuổi tác.”
- She kept her driving licence in her wallet.
- My driving licence expires next month.
Ở các nước phương Tây, bằng lái xe thường được dùng như một loại giấy tờ tùy thân (ID) chính thức để chứng minh đủ tuổi (ví dụ: khi mua rượu bia). Ở Việt Nam, Căn cước công dân (CCCD) phổ biến hơn cho mục đích này.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- valid driving licence
- provisional driving licence
- clean driving licence
- international driving licence
- revoke a driving licence
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I passed my test and got my driving permission.
I passed my test and got my driving licence.
The official document is called a 'driving licence', not 'driving permission'.
He lost his drive licence.
He lost his driving licence.
The correct compound noun uses the gerund 'driving', not the base verb 'drive'.
She applied for a driving license.
She applied for a driving licence.
In British English, the noun is spelled 'licence' with a 'c'. 'License' is the verb (or the US spelling for both).
You need a driving licence for drive.
You need a driving licence to drive.
Use the infinitive 'to drive' to express purpose, not 'for drive'.
I forgot my driving licence at home.
I left my driving licence at home.
Use 'leave' rather than 'forget' when mentioning the place where you left something.
Don't confuse with
- driver's license
The American English equivalent of driving licence
“I need to renew my driver's license.”
Use 'driving licence' in the UK and 'driver's license' in the US.
Academic collocations
Words that pair with "driving licence" in formal and academic writing
- verb
- issuerevokesuspendrenewobtain
- adjective
- validprovisionalinternationalcleanfull
- noun
- holderapplicationtest
- preposition
- withouton
In context
Real-world examples
- daily life
I need to renew my driving licence next week.
Tôi cần gia hạn bằng lái xe vào tuần tới.
Việc gia hạn bằng lái xe (đặc biệt là bằng ô tô) là thủ tục hành chính phổ biến tại Việt Nam, hiện có thể thực hiện trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia.
- business
The company requires all delivery staff to have a valid driving licence.
Công ty yêu cầu tất cả nhân viên giao hàng phải có giấy phép lái xe hợp lệ.
Nghề giao hàng (shipper) rất phổ biến tại Việt Nam, do đó bằng lái xe máy (hạng A1) là yêu cầu bắt buộc khi xin việc trong lĩnh vực này.
- academic
Driving without a driving licence can result in a heavy fine and vehicle impoundment.
Lái xe mà không có giấy phép lái xe có thể dẫn đến phạt tiền nặng và bị tạm giữ phương tiện.
Cảnh sát giao thông Việt Nam kiểm tra rất nghiêm ngặt lỗi không có giấy phép lái xe, mức phạt được quy định rõ trong Nghị định 100/2019/NĐ-CP.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'giấy phép lái xe' (tên gọi chính thức trên văn bản pháp luật) hay 'bằng lái xe' (cách gọi thông dụng hàng ngày) được chia thành nhiều hạng, phổ biến nhất là A1 (xe máy dưới 175 phân khối) và B1/B2 (ô tô).
- Người dân Việt Nam hiện nay có thể tích hợp giấy phép lái xe vào ứng dụng định danh điện tử VNeID để sử dụng thay cho bản cứng khi tham gia giao thông.
Etymology
Formed from the present participle of 'drive' and the noun 'licence' (from Old French licence, from Latin licentia 'freedom, liberty').
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh.