diamond
/ˈdaɪmənd/A very hard, clear precious stone used in jewelry, a shape with four equal sides, or a suit in playing cards.
Tiếng Việt
kim cương
ĐAI-mờn
Nhấn mạnh vào âm 'ĐAI', âm 'mờn' đọc nhẹ và kết thúc bằng âm 'd' chặn nhẹ ở đầu lưỡi.
Một loại đá quý rất cứng và trong suốt dùng làm đồ trang sức, một hình có bốn cạnh bằng nhau (hình thoi), hoặc một chất trong bộ bài tây (chất rô).
Meanings
11 meanings
1A clear, extremely hard precious stone consisting of pure carbon, used in expensive jewelry and industrial cutting tools.noundaily life
Một loại đá quý trong suốt, cực kỳ cứng bao gồm cacbon nguyên chất, được sử dụng trong đồ trang sức đắt tiền và các công cụ cắt công nghiệp.
“He bought her a beautiful diamond engagement ring.”
“Anh ấy đã mua cho cô ấy một chiếc nhẫn đính hôn kim cương tuyệt đẹp.”
- She was dripping with diamonds at the gala.
- The glass was cut using a industrial diamond.
- Diamonds are the hardest natural substance on Earth.
Khi nói về kim cương như một loại vật liệu hoặc đá quý nói chung, nó thường không đếm được. Khi nói về từng viên đá cụ thể, nó là danh từ đếm được.
2A shape with four straight sides of equal length, forming two acute and two obtuse angles (a rhombus).noungeneral
Một hình có bốn cạnh thẳng có chiều dài bằng nhau, tạo thành hai góc nhọn và hai góc tù (hình thoi).
“The player wore a sweater with a red diamond pattern.”
“Cầu thủ mặc một chiếc áo len có họa tiết hình thoi màu đỏ.”
- Draw a small diamond in the center of the page.
- The road sign was in the shape of a diamond.
Trong toán học, thuật ngữ chính xác là 'rhombus', nhưng trong đời thường, 'diamond' được dùng phổ biến hơn để chỉ hình thoi.
3One of the four suits in a deck of playing cards, represented by a red diamond shape.noundaily life
Một trong bốn chất trong bộ bài tây, được đại diện bởi hình thoi màu đỏ (chất rô).
“He led with the ace of diamonds.”
“Anh ấy đã đánh quân át rô đầu tiên.”
- Diamonds were trumps in the last hand.
- I have several high diamonds in my hand.
Luôn dùng dạng số nhiều 'diamonds' khi nói về chất rô trong bộ bài.
4A single playing card from the suit of diamonds.noundaily life
Một lá bài đơn lẻ thuộc chất rô.
“You must play a diamond if you have one.”
“Bạn phải đánh một lá rô nếu bạn có.”
Ở đây 'diamond' được dùng như danh từ đếm được để chỉ một quân bài cụ thể.
5The area of a baseball field within the lines connecting the four bases; the entire baseball field.nounsports
Khu vực của sân bóng chày nằm trong các đường nối bốn căn cứ (base); hoặc toàn bộ sân bóng chày.
“The players took their positions on the diamond.”
“Các cầu thủ đã vào vị trí trên sân bóng chày.”
- Rain prevented the teams from taking the diamond.
- He has spent his whole life on the baseball diamond.
Nghĩa này chủ yếu được dùng ở Mỹ vì bóng chày là môn thể thao phổ biến tại đó.
6A very pale blue color.nounarts culture
Một màu xanh lam rất nhạt.
“”
Đây là một thuật ngữ màu sắc ít dùng trong đời thường, chủ yếu xuất hiện trong thiết kế hoặc kỹ thuật.
7The size of type between brilliant and pearl, standardized as 4.5 points.nountechnology
Kích cỡ chữ nằm giữa 'brilliant' và 'pearl', được tiêu chuẩn hóa là 4.5 điểm (point).
“”
Thuật ngữ này mang tính lịch sử trong ngành in ấn và hiện nay rất hiếm khi được sử dụng.
8Made of or decorated with diamonds.adjectivedaily life
Được làm bằng hoặc trang trí bằng kim cương.
“She wore a stunning diamond necklace.”
“Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ kim cương lộng lẫy.”
Khi làm tính từ, 'diamond' luôn ở dạng số ít trước danh từ.
9Relating to a sixtieth anniversary, especially of a wedding or a monarch's reign.adjectivesocial
Liên quan đến kỷ niệm lần thứ 60, đặc biệt là kỷ niệm ngày cưới hoặc thời gian trị vì của một vị vua.
“The nation celebrated the Queen's Diamond Jubilee.”
“Cả nước đã ăn mừng Đại lễ Kim cương của Nữ hoàng.”
- They celebrated their diamond wedding anniversary last month.
Kỷ niệm kim cương (Diamond anniversary) thường là 60 năm, đôi khi là 75 năm ở một số quốc gia.
10Excellent; of the highest quality.adjectiveinformal
Tuyệt vời; có chất lượng cao nhất.
“He's a diamond guy, always helping everyone out.”
“Anh ấy là một người tuyệt vời, luôn giúp đỡ mọi người.”
Đây là tiếng lóng, thường dùng để khen ngợi tính cách của một người là 'người tốt hiếm có'.
11To adorn or decorate something with diamonds or as if with diamonds.verbliterary
Tô điểm hoặc trang trí thứ gì đó bằng kim cương hoặc giống như đính kim cương.
“The night sky was diamonded with bright stars.”
“Bầu trời đêm lấp lánh như đính kim cương với những vì sao sáng.”
Cách dùng này mang tính văn chương và dùng để tạo hình ảnh so sánh lấp lánh.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- plural
- transitive
Inflections
- plural
- diamonds
- third_person_singular
- diamonds
- past_simple
- diamonded
- past_participle
- diamonded
- present_participle
- diamonding
Word family
- diamond, diamond-likeadjective
Usage patterns
- a diamond ring
- the ten of diamonds
Avoid mistakes
Common mistakes
She wore a diamonds ring.
She wore a diamond ring.
When used as a noun-modifier (adjective), the word should be singular.
I have the king of diamond.
I have the king of diamonds.
The suit of cards is always plural: 'diamonds'.
They had their diamond anniversary after 50 years.
They had their diamond anniversary after 60 years.
Golden anniversary is 50 years; diamond is 60 (or sometimes 75).
The field was a diamond shape.
The field was a diamond.
In baseball, we usually just say 'the diamond' rather than 'diamond shape'.
A diamond is a hard crystal of carbons.
A diamond is a hard crystal of carbon.
Carbon is uncountable when referring to the element.
Don't confuse with
- rhombus
The mathematical term for the diamond shape.
“A rhombus is a quadrilateral with four equal sides.”
Use 'diamond' in daily conversation and 'rhombus' in math class.
- adamant
Determined not to change your mind.
“He was adamant that he would not go.”
Both words come from the same Greek root meaning unbreakable.
Academic collocations
Words that pair with "diamond" in formal and academic writing
- verb
- extractcutpolishmine
- adjective
- syntheticindustrialroughflawless
- noun
- structurelatticeformation
- preposition
- ofin
In context
Real-world examples
- daily life
She received a diamond ring as an engagement gift.
Cô ấy đã nhận được một chiếc nhẫn kim cương làm quà đính hôn.
Ở Việt Nam, nhẫn kim cương là biểu tượng phổ biến cho sự cam kết và giàu sang trong các lễ đính hôn hiện đại.
- business
The company uses industrial diamonds for precision cutting.
Công ty sử dụng kim cương công nghiệp để cắt gọt chính xác.
Kim cương không chỉ là trang sức mà còn đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp sản xuất tại Việt Nam.
- social
In many card games, diamonds and hearts are the red suits.
Trong nhiều trò chơi bài, rô và cơ là các chất màu đỏ.
Người Việt thường gọi chất 'diamonds' là 'rô' theo ảnh hưởng từ tiếng Pháp (carreau).
- academic
The structural lattice of a diamond determines its hardness.
Mạng tinh thể của kim cương quyết định độ cứng của nó.
Đây là kiến thức phổ thông trong chương trình Hóa học tại Việt Nam khi học về các dạng thù hình của Cacbon.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, kim cương tượng trưng cho sự vĩnh cửu và tinh khiết. Nó thường được chọn làm quà tặng trong kỷ niệm 60 năm ngày cưới (Đám cưới Kim cương).
- Từ 'rô' trong bộ bài tây (diamonds) bắt nguồn từ tiếng Pháp 'carreau'.
- Kim cương cũng là một yếu tố phong thủy, được cho là mang lại năng lượng mạnh mẽ và sự may mắn cho người đeo hợp mệnh.
Etymology
Origin: Middle English, from Old French 'diamant', from Late Latin 'adamas', from Greek 'adamas' meaning 'unbreakable' or 'untameable'. The word shares a root with 'adamant'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến 'diamond' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ và cách sử dụng từ 'diamond' trong ngữ cảnh thực tế.