Skip to content
Dictionary

crystal

/ˈkrɪstl/
C1noun

A solid substance with a regular shape formed naturally, or a high-quality clear glass used for making expensive objects.

Concreteness 4.6/5 · Concrete

Tiếng Việt

pha lê, tinh thể

KRÍ-stồ

Nhấn mạnh âm 'KRÍ' với âm 'i' ngắn, kết thúc bằng âm 'stồ' nhẹ với lưỡi chạm vòm miệng trên.

Một chất rắn có hình dạng đều đặn được hình thành tự nhiên, hoặc loại thủy tinh trong suốt chất lượng cao dùng để chế tạo các vật dụng đắt tiền.

Meanings

8 meanings

  1. 1A small piece of a substance with many even sides, that is formed naturally when the substance becomes solid.noungeneral

    Một mảnh nhỏ của một chất có nhiều mặt đều nhau, được hình thành tự nhiên khi chất đó trở nên rắn chắc (tinh thể).

    “The salt forms small, cubic crystals as the water evaporates.”

    “Muối tạo thành các tinh thể hình khối nhỏ khi nước bay hơi.”

    • Snowflakes are made of tiny ice crystals.
    • The mineral forms large, beautiful crystals in volcanic rock.
    • Scientists are growing protein crystals for research.

    Trong ngữ cảnh khoa học, hãy dịch là 'tinh thể'. Lưu ý tính từ đi kèm thường là hình dạng như 'cubic' hay 'hexagonal'.

  2. 2A clear mineral, such as quartz, used in making jewellery and decorative objects.nounarts culture

    Một loại khoáng vật trong suốt, chẳng hạn như thạch anh, được sử dụng để làm đồ trang sức và vật dụng trang trí.

    “She wore a necklace made of purple amethyst crystals.”

    “Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền làm từ những tinh thể thạch anh tím.”

    • The museum has a massive display of raw quartz crystals.
    • He found a rare crystal while hiking in the mountains.
    • The ring was set with a shimmering clear crystal.

    Khi nói về đá quý thô, người Việt thường dùng 'tinh thể đá' hoặc 'đá thạch anh'.

  3. 3Glass of very high quality, often cut into patterns to reflect light.noundaily life

    Thủy tinh có chất lượng rất cao, thường được cắt thành các hoa văn để phản chiếu ánh sáng (pha lê).

    “The sunlight caught the facets of the crystal chandelier.”

    “Ánh nắng mặt trời chiếu vào các mặt cắt của chiếc đèn chùm pha lê.”

    • We only use the fine crystal for special dinner parties.
    • A heavy lead crystal vase stood on the mantelpiece.
    • The set included six hand-cut crystal wine glasses.

    Trong ngữ cảnh đồ gia dụng hoặc trang trí, hãy dịch là 'pha lê' để phân biệt với 'thủy tinh' thông thường.

  4. 4A small piece of a mineral that some people believe has the power to bring health or happiness.noundaily life

    Một mảnh nhỏ của khoáng vật mà một số người tin rằng có sức mạnh mang lại sức khỏe hoặc hạnh phúc (đá năng lượng).

    “She keeps a healing crystal in her pocket for good luck.”

    “Cô ấy giữ một viên đá chữa lành trong túi để cầu may mắn.”

    • New Age shops often sell crystals for meditation.
    • He believes that certain crystals can balance your energy.
    • She claims that smoky quartz is a powerful healing crystal.

    Đây là khái niệm về tâm linh/phong thủy. Cụm từ 'healing crystal' rất phổ biến trong giới trẻ Việt Nam hiện nay.

  5. 5The clear glass or plastic cover that protects the face of a watch.nountechnical

    Lớp vỏ bảo vệ bằng kính hoặc nhựa trong suốt bao phủ mặt đồng hồ (mặt kính đồng hồ).

    “I dropped my watch and cracked the crystal.”

    “Tôi làm rơi đồng hồ và làm nứt mặt kính.”

    • Modern watches often use scratch-resistant sapphire crystal.
    • The jeweler replaced the plastic crystal with a glass one.
    • Check the crystal for any scratches before buying the vintage watch.

    Trong kỹ thuật đồng hồ, 'crystal' dùng để chỉ mặt kính, thường là 'sapphire crystal' (kính sapphire).

  6. 6A powerful and dangerous illegal drug (methamphetamine) that looks like small pieces of glass.nounslang

    Một loại ma túy bất hợp pháp mạnh và nguy hiểm (methamphetamine) có hình dạng như những mảnh kính nhỏ (ma túy đá).

    “He was arrested for possession of crystal.”

    “Anh ta bị bắt vì tàng trữ ma túy đá.”

    • The community is struggling with an increase in crystal use.
    • Police seized a large quantity of crystal meth during the raid.

    Trong tiếng lóng tội phạm hoặc đời sống, 'crystal' hay 'crystal meth' được dịch là 'ma túy đá' hoặc gọi tắt là 'đá'.

  7. 7Made of crystal or high-quality glass.adjectivedaily life

    Làm bằng pha lê hoặc thủy tinh chất lượng cao.

    “The crystal bowl sat in the center of the table.”

    “Cái bát pha lê nằm ở giữa bàn.”

    • They received a set of crystal glasses as a wedding gift.
    • A crystal decanter stood on the sideboard.

    Khi đóng vai trò tính từ, 'crystal' không có dạng số nhiều kể cả khi bổ nghĩa cho danh từ số nhiều.

  8. 8Used figuratively to describe something that is very clear and easy to understand or see through.adjectivegeneral

    Được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả điều gì đó rất rõ ràng, dễ hiểu hoặc có thể nhìn xuyên thấu.

    “The water in the mountain stream was crystal clear.”

    “Nước trong con suối trên núi trong vắt như pha lê.”

    • Let me make my intentions crystal clear so there is no misunderstanding.
    • The instructions were crystal clear and easy to follow.

    Cụm 'crystal clear' rất thông dụng. Có thể dịch là 'trong vắt' (cho nước) hoặc 'rõ như ban ngày/cực kỳ rõ ràng' (cho ý kiến/hướng dẫn).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • single crystal
  • ice crystals
  • salt crystals
  • lead crystal
  • crystal clear
  • crystal chandelier
  • crystal glass

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • countable_uncountable

Inflections

plural
crystals

Usage patterns

  • crystal of something
  • in crystal
  • crystal clear

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The water was christal clear.

    The water was crystal clear.

    Spelling error: 'Crystal' is spelled with a 'y' and no 'h'.

  • She bought some crystals glasses.

    She bought some crystal glasses.

    When used as an adjective/modifier, 'crystal' should be singular.

  • The salt started to crystal.

    The salt started to crystallize.

    Use the verb 'crystallize' for the process of forming crystals.

  • A piece of crystals.

    A crystal / A piece of crystal.

    Do not use the plural form after 'a piece of' when referring to the material.

  • The watch's glass is broken.

    The watch's crystal is broken.

    In horology (watchmaking), the technical term for the cover is 'crystal', not just 'glass'.

Don't confuse with

  • glass

    a hard, brittle, usually transparent substance.

    “The window is made of glass.”

    Crystal is a specific, higher-quality type of glass or a natural mineral formation.

Academic collocations

Words that pair with "crystal" in formal and academic writing

verb
formgrowobservestructure
adjective
singleliquidmolecularpure
noun
structurelatticegrowthformation
preposition
ofin

In context

Real-world examples

  • business

    The luxury hotel lobby was adorned with a massive crystal chandelier.

    Sảnh khách sạn hạng sang được trang trí bằng một chiếc đèn chùm pha lê khổng lồ.

    Ở Việt Nam, đèn chùm pha lê là biểu tượng của sự sang trọng và thịnh vượng trong thiết kế nội thất.

  • academic

    In chemistry class, we observed how salt crystals form as the solution cools.

    Trong tiết hóa học, chúng tôi đã quan sát cách các tinh thể muối hình thành khi dung dịch nguội đi.

    Đây là thí nghiệm phổ biến trong chương trình giáo dục phổ thông tại Việt Nam.

  • daily life

    She bought a set of crystal wine glasses for the housewarming party.

    Cô ấy đã mua một bộ ly rượu vang bằng pha lê cho bữa tiệc tân gia.

    Đồ pha lê thường được người Việt chọn làm quà tặng tân gia hoặc quà biếu cao cấp.

  • daily life

    Many people in the city wear quartz crystals as talismans for health.

    Nhiều người trong thành phố đeo tinh thể thạch anh như bùa hộ mệnh cho sức khỏe.

    Xu hướng sử dụng đá phong thủy và tinh thể để cầu may mắn, sức khỏe đang rất phổ biến tại Việt Nam [VERIFY_CULTURE].

  • academic

    The instructions for the project were crystal clear.

    Các hướng dẫn cho dự án rất rõ ràng và dễ hiểu.

    Thành ngữ 'crystal clear' được sử dụng rộng rãi trong môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Việt Nam khi nói về sự minh bạch.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, 'pha lê' thường được liên kết với sự thuần khiết và quý phái.
  • Việc sử dụng tinh thể (đá phong thủy) gắn liền với niềm tin về năng lượng và vận may, thường được đặt ở bàn làm việc hoặc phòng khách.
  • Phân biệt giữa 'thủy tinh' (glass) và 'pha lê' (crystal) rất quan trọng khi mua sắm đồ gia dụng cao cấp tại Việt Nam.

Etymology

Middle English: from Old French 'cristal', via Latin 'crystallum' from Greek 'krustallos' (ice, crystal), from 'kruos' (frost). (14th century). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “crystal” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove