cotton
/ˈkɑːtn/A soft, white, natural substance from a plant used to make cloth, thread, and other materials.
Tiếng Việt
bông, sợi bông, vải cotton
CÓT-tờn
Nhấn mạnh âm CÓT, âm 'tờn' đọc nhẹ và nhanh, gần như nuốt âm 'n'.
Một loại chất tự nhiên mềm, màu trắng từ cây được dùng để làm vải, chỉ và các vật liệu khác.
Meanings
8 meanings
1A plant grown in warm countries for the soft white hairs around its seeds that are used to make cloth and thread.noundaily life
Một loại cây được trồng ở các nước ấm áp để lấy những sợi lông trắng mềm quanh hạt của nó, được dùng để làm vải và chỉ.
“They grew cotton, tobacco, corn and fruit.”
“Họ đã trồng bông, thuốc lá, ngô và trái cây.”
- A vast cotton plantation.
- Cotton is a major crop in this region.
Trong ngữ cảnh nông nghiệp, 'cotton' dịch là 'cây bông'. Việt Nam cũng có vùng trồng bông nhưng diện tích không quá lớn.
2The cloth made from the cotton plant.noundaily life
Loại vải được làm từ cây bông.
“The sheets are 100 per cent pure cotton.”
“Tấm ga trải giường này là 100% cotton nguyên chất.”
- A cool cotton dress.
- I only wear cotton in the summer because it's breathable.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý cụm 'pure cotton' thường dùng để khẳng định chất lượng cao của sản phẩm may mặc.
3Thread that is used for sewing.noundaily life
Sợi chỉ được dùng để may vá.
“Do you have any blue sewing cotton?”
“Bạn có cuộn chỉ may màu xanh nào không?”
- A reel of cotton.
- Needle and cotton.
Trong trường hợp này, 'cotton' tương đương với 'thread' (chỉ khâu), nhưng nhấn mạnh vào chất liệu của sợi chỉ.
4A soft mass of white material used for cleaning the skin or a wound.nounhealth
Một khối vật liệu trắng mềm dùng để làm sạch da hoặc vết thương.
“Use a cotton ball to apply the lotion.”
“Sử dụng một viên bông gòn để thoa kem dưỡng da.”
- Clean the area with some sterile cotton.
- Cotton wool is essential for any first-aid kit.
Người Việt thường gọi là 'bông gòn' hoặc 'bông y tế' cho nghĩa này.
5Made of cotton fabric or fiber.adjectivedaily life
Được làm bằng vải cotton hoặc sợi bông.
“He was wearing a light cotton jacket.”
“Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác cotton mỏng.”
Khi đóng vai trò tính từ, 'cotton' đứng trước danh từ để chỉ chất liệu. Ví dụ: 'cotton bag' (túi vải cotton).
6To provide with cotton or to make a surface cotton-like in texture.verbtechnical
Cung cấp bông hoặc làm cho một bề mặt có kết cấu giống như bông.
“The fabric was cottoned to give it a softer feel.”
“Vải đã được xử lý bông hóa để tạo cảm giác mềm mại hơn.”
Đây là nghĩa kỹ thuật ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường gặp trong ngành công nghiệp dệt may.
7To protect or muffle a sound or stimulus, as if using cotton.verbtechnical
Bảo vệ hoặc làm giảm âm thanh hoặc kích thích, giống như sử dụng bông (để bao bọc).
“The walls were cottoned to muffle the loud machinery.”
“Các bức tường được lót vật liệu mềm để giảm tiếng ồn của máy móc.”
Nghĩa bóng, chỉ việc dùng lớp đệm mềm để cách âm [VERIFY_TRANSLATION].
8Cotton Mather (1663–1728): An American Puritan minister known for his writings and his role in the Salem witch trials.proper_nouneducation
Cotton Mather (1663–1728): Một bộ trưởng Thanh giáo người Mỹ nổi tiếng với các bài viết của mình và vai trò trong các phiên tòa phù thủy Salem.
“Cotton Mather was a highly influential figure in colonial New England.”
“Cotton Mather là một nhân vật có ảnh hưởng lớn ở vùng New England thuộc địa.”
Đây là tên riêng, không dịch sang tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable_uncountable
- transitive
- singular
Inflections
- plural
- cottons
- third_person_singular
- cottons
- past_simple
- cottoned
- past_participle
- cottoned
- present_participle
- cottoning
Word family
- cottonyadjective
Usage patterns
- 100% cotton
- pure cotton
- made of cotton
- cotton shirt
- cotton sheets
- cotton something
Avoid mistakes
Common mistakes
I bought a cotton yesterday.
I bought a cotton shirt yesterday.
Cotton is usually uncountable. Use a specific noun like 'shirt' or 'ball'.
The shirt is made of cotten.
The shirt is made of cotton.
Ensure correct spelling with an 'o' in the second syllable.
He cottoned the news quickly.
He cottoned on to the news quickly.
The idiom meaning 'to understand' requires the preposition 'on'.
This is a very soft cottons.
This is a very soft cotton.
Do not pluralize 'cotton' when referring to the material in general.
I use cotton wools for my makeup.
I use cotton wool for my makeup.
Cotton wool is an uncountable noun.
Don't confuse with
- wool
Fiber from the hair of sheep.
“I prefer cotton shirts to wool ones because they aren't itchy.”
Cotton is a plant fiber; wool is an animal fiber.
Academic collocations
Words that pair with "cotton" in formal and academic writing
- verb
- produceharvestspinweave
- adjective
- raworganicEgyptiandomestic
- noun
- productionindustryexport
- preposition
- fromof
In context
Real-world examples
- daily life
Most of my summer clothes are made of 100% cotton because it's breathable.
Hầu hết quần áo mùa hè của tôi đều làm từ 100% cotton vì nó thoáng khí.
Việt Nam có khí hậu nóng ẩm, nên vải cotton là lựa chọn hàng đầu của người tiêu dùng để thấm hút mồ hôi.
- business
The garment industry is looking for sustainable sources of organic cotton.
Ngành may mặc đang tìm kiếm các nguồn cung cấp bông hữu cơ bền vững.
Dệt may là ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, việc chuyển dịch sang cotton bền vững đang là xu hướng lớn.
- academic
Historically, cotton production has played a significant role in global trade.
Về mặt lịch sử, sản xuất bông đã đóng một vai trò quan trọng trong thương mại toàn cầu.
Giúp học sinh hiểu về lịch sử kinh tế và các cuộc cách mạng công nghiệp liên quan đến sợi bông.
- daily life
You should use a clean cotton pad to remove your makeup every night.
Bạn nên dùng bông tẩy trang sạch để tẩy trang mỗi tối.
Thói quen chăm sóc da (skincare) rất phổ biến tại Việt Nam, và 'bông tẩy trang' là vật dụng thiết yếu.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'cotton' thường được mượn nguyên gốc để chỉ loại vải, trong khi 'bông' thường dùng để chỉ cây trồng hoặc nguyên liệu thô.
- Trang phục truyền thống hoặc đồ mặc nhà (đồ bộ) của người Việt thường ưu tiên chất liệu cotton vì sự thoải mái trong thời tiết nhiệt đới.
- Việt Nam nhập khẩu một lượng lớn bông thô từ Mỹ và các nước khác để phục vụ ngành dệt may trong nước.
Etymology
Middle English (in the sense 'cotton cloth'): from Old French coton, from Arabic quṭn. The plant name was adopted into English in the 14th century.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến cotton trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ cotton đa dạng.