linen
/ˈlɪnɪn/A strong cloth made from flax, or household articles like sheets and tablecloths made from this cloth.
Tiếng Việt
vải lanh / đồ vải
LÍ-nìn
Nhấn mạnh âm đầu 'LÍ', âm 'nìn' đọc nhẹ, ngắn và xuống giọng.
Một loại vải bền làm từ sợi lanh, hoặc các đồ dùng bằng vải trong nhà như ga trải giường và khăn trải bàn.
Meanings
6 meanings
1A type of cloth made from flax, used to make high-quality clothes, sheets, etc.noungeneral
Một loại vải làm từ sợi lanh, dùng để may quần áo chất lượng cao, ga trải giường, v.v.
“She wore a crisp white linen suit to the summer wedding.”
“Cô ấy mặc một bộ vest bằng vải lanh trắng tinh tươm đến dự đám cưới mùa hè.”
- a linen tablecloth
- a linen jacket
Khi chỉ chất liệu vải, 'linen' là danh từ không đếm được. Người Việt thường gọi là 'vải lanh'.
2Household articles such as sheets, tablecloths, and pillowcases.noundaily life
Các vật dụng gia đình bằng vải như ga trải giường, khăn trải bàn và vỏ gối.
“We keep all the spare bed linen in the airing cupboard.”
“Chúng tôi cất tất cả ga gối dự phòng trong tủ sấy.”
- a linen cupboard
- We need to change the bed linen.
Trong ngữ cảnh này, 'linen' thường được dịch là 'đồ vải' hoặc 'ga gối'. Ngành khách sạn ở Việt Nam thường dùng luôn từ 'linen' (đọc là li-nân).
3To discuss your personal affairs in public, especially something embarrassing (usually in the phrase 'wash your dirty linen in public').nounsocial
Thảo luận chuyện cá nhân ở nơi công cộng, đặc biệt là những chuyện đáng xấu hổ (thường dùng trong cụm từ 'wash your dirty linen in public').
“The family refused to wash their dirty linen in public during the highly publicized trial.”
“Gia đình đó từ chối việc vạch áo cho người xem lưng trong suốt phiên tòa ồn ào trên mặt báo.”
Cụm từ 'wash your dirty linen in public' là một thành ngữ (idiom) rất hay gặp, tương đương với 'vạch áo cho người xem lưng' trong tiếng Việt.
4A light beige colour, resembling that of undyed linen cloth.noungeneral
Màu be nhạt, giống màu của vải lanh chưa nhuộm.
“The walls were painted in a soft linen shade to brighten the living room.”
“Các bức tường được sơn màu lanh nhạt để làm sáng phòng khách.”
Màu này thường được gọi là màu be (beige) hoặc màu trắng ngà pha xám nhạt trong tiếng Việt.
5Made from linen cloth or thread.adjectivegeneral
Làm từ vải lanh hoặc sợi lanh.
“He bought a new linen shirt for his holiday in the tropics.”
“Anh ấy đã mua một chiếc áo sơ mi vải lanh mới cho kỳ nghỉ ở vùng nhiệt đới.”
Đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau (ví dụ: linen shirt - áo sơ mi lanh).
6Having the colour linen, a light beige.adjectivegeneral
Có màu lanh, một màu be nhạt.
“She chose a linen background for the website design to give it a natural feel.”
“Cô ấy chọn phông nền màu lanh cho thiết kế trang web để mang lại cảm giác tự nhiên.”
Dùng để miêu tả màu sắc của đồ vật, mang lại cảm giác mộc mạc, tự nhiên.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Inflections
- plural
- linens
Avoid mistakes
Common mistakes
I need to wash the linens.
I need to wash the linen.
In British English, 'linen' is typically uncountable when referring to household sheets and tablecloths, though 'linens' is sometimes used in American English.
She bought a dress made of a linen.
She bought a dress made of linen.
When referring to the material, 'linen' is uncountable and does not take the indefinite article 'a'.
They shouldn't wash their dirty linens in public.
They shouldn't wash their dirty linen in public.
The idiom 'wash your dirty linen in public' is fixed and always uses the singular 'linen'.
I need to buy a linen for the table.
I need to buy a linen tablecloth.
You cannot use 'a linen' to mean a single item made of linen; you must specify the item (e.g., tablecloth, sheet).
Put the towels in the linens cupboard.
Put the towels in the linen cupboard.
When used as a noun adjunct (modifying another noun), 'linen' remains singular.
Don't confuse with
- cotton
cloth made from the white fibers of the cotton plant
“A cotton shirt is generally softer and warmer than a linen one.”
Linen is made from flax and is typically crisper, cooler, and wrinkles more easily than cotton.
Academic collocations
Words that pair with "linen" in formal and academic writing
- verb
- washchangeweavefoldiron
- adjective
- finepurecoarsecleanfreshdirtycrisp
- noun
- closetcupboardbaskettableclothjacketsuitshirt
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- daily life
Linen clothing is perfect for Vietnam's hot and humid summer.
Quần áo vải lanh rất lý tưởng cho mùa hè nóng ẩm ở Việt Nam.
Vải lanh rất được ưa chuộng tại Việt Nam vào mùa hè vì tính thoáng mát và thấm hút mồ hôi tốt.
- business
The hotel staff changes the bed linen every morning.
Nhân viên khách sạn thay ga trải giường mỗi sáng.
Trong ngành khách sạn tại Việt Nam, 'linen' thường được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành (đọc là li-nân) để chỉ chung đồ vải như ga, gối, khăn.
- academic
Historical records show that linen was used for wrapping mummies in ancient Egypt.
Các ghi chép lịch sử cho thấy vải lanh được sử dụng để quấn xác ướp ở Ai Cập cổ đại.
Từ vựng này thường xuất hiện trong các bài đọc IELTS hoặc tài liệu học thuật về lịch sử, khảo cổ học.
- daily life
Please put the dirty towels in the linen basket.
Vui lòng để khăn tắm bẩn vào giỏ đựng đồ vải.
Giỏ đựng đồ vải bẩn thường được gọi là giỏ giặt (laundry basket) trong các gia đình Việt Nam.
- social
It's unprofessional to wash your dirty linen in public.
Thật thiếu chuyên nghiệp khi vạch áo cho người xem lưng.
Thành ngữ 'wash dirty linen in public' tương đương với câu tục ngữ 'vạch áo cho người xem lưng' hoặc 'tốt đẹp phô ra, xấu xa đậy lại' trong văn hóa Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, vải lanh (linen) rất phổ biến trong thời trang mùa hè nhờ đặc tính thấm hút mồ hôi tốt và thoáng mát, phù hợp với khí hậu nhiệt đới.
- Trong ngành nhà hàng - khách sạn (Hospitality) tại Việt Nam, từ 'linen' thường được mượn nguyên bản tiếng Anh để chỉ chung các loại đồ vải như ga giường, vỏ gối, khăn tắm, và khăn trải bàn.
- Thành ngữ 'wash your dirty linen in public' có một câu thành ngữ tương đương rất hay trong tiếng Việt là 'vạch áo cho người xem lưng' hoặc khuyên nhau nên 'đóng cửa bảo nhau'.
Etymology
From Old English 'līnen' (adjective) meaning 'made of flax', from Latin 'linum' (flax) and Greek 'linon'. The noun use dates from Middle English.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh và thành ngữ liên quan.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.