contractor
/ˈkɑːntræktər/A person or company that agrees to do work or provide services for another organization for a fixed price or period.
Tiếng Việt
nhà thầu
KHON-trắc-tờ
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'KHON', âm 'trắc' đọc nhanh và âm 'tờ' nhẹ ở cuối.
Một cá nhân hoặc công ty đồng ý thực hiện công việc hoặc cung cấp dịch vụ cho một tổ chức khác với mức giá hoặc trong một khoảng thời gian cố định.
Meanings
3 meanings
1A person or company that has a contract to do work or provide goods or services for another company.business
Một cá nhân hoặc công ty có hợp đồng để thực hiện công việc hoặc cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho một công ty khác.
“We'll need to employ a building contractor to do the renovation work.”
“Chúng ta sẽ cần thuê một nhà thầu xây dựng để thực hiện công việc cải tạo.”
- The government has awarded the contract to a private contractor.
- He works as an independent contractor for several software firms.
- All work must be carried out by a list of approved contractors.
Trong tiếng Việt, 'nhà thầu' thường được dùng trong bối cảnh doanh nghiệp ký kết hợp đồng cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp hoặc vật tư.
2A person or company that builds or improves buildings, or performs specific tasks like electrical or plumbing work in construction projects.technical
Một cá nhân hoặc công ty xây dựng hoặc cải tạo các tòa nhà, hoặc thực hiện các nhiệm vụ cụ thể như lắp điện hoặc nước trong các dự án xây dựng.
“The electrical contractor is coming tomorrow to install the new wiring.”
“Nhà thầu điện sẽ đến vào ngày mai để lắp đặt hệ thống dây điện mới.”
- The general contractor oversaw the entire construction project.
- The roofing contractor provided a ten-year guarantee on the materials.
Từ này rất phổ biến trong ngành xây dựng tại Việt Nam, thường phân biệt giữa nhà thầu chính (general contractor) và nhà thầu phụ (subcontractor).
3A person hired to do a specific job on a business contract, as opposed to being a permanent employee.office work
Một người được thuê để làm một công việc cụ thể theo hợp đồng kinh doanh, trái ngược với nhân viên chính thức.
“Working 24/7 is something IT contractors grow used to if they want to compete.”
“Làm việc 24/7 là điều mà các cộng tác viên IT tự do dần quen thuộc nếu họ muốn cạnh tranh.”
- The firm is hiring more contractors to handle the seasonal peak in demand.
- Contractors do not usually receive the same benefits as staff members.
Trong bối cảnh nhân sự, 'contractor' có thể dịch là 'nhân viên hợp đồng' hoặc 'cộng tác viên tự do' tùy thuộc vào tính chất công việc.
Word bank
Common phrases
- independent contractor
- private contractor
- external contractor
- approved contractor
- hire a contractor
- employ a contractor
- select a contractor
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- contractors
Word family
- contractualadjective
- contractuallyadverb
- contractor, contract, contractionnoun
- contractverb
Usage patterns
- independent contractor
- private contractor
- external contractor
- building/electrical/roofing contractor
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a building contracter.
He is a building contractor.
The suffix is '-or', not '-er'.
The company signed a new contractor.
The company hired a new contractor.
You sign a 'contract', but you hire or employ a 'contractor'.
She is an employee contractor.
She is an independent contractor.
Contractors and employees are different legal statuses; they are usually mutually exclusive.
The government contractor the project.
The government contracted the project to a specialist.
Use the verb 'contract' for the action; 'contractor' is only the noun for the person.
They are contractors workers.
They are contract workers.
Use 'contract' as an attributive noun/adjective to describe the type of work.
Don't confuse with
- contract
The legal document or the act of agreeing.
“He signed the contract.”
A 'contractor' is the person; a 'contract' is the paper.
- subcontractor
A person or company hired by a general contractor.
“The contractor hired a subcontractor for the plumbing.”
The contractor deals with the client; the subcontractor deals with the contractor.
Academic collocations
Words that pair with "contractor" in formal and academic writing
- verb
- employengageawardhire
- adjective
- independentexternalprivatedefense
- noun
- agreementservicesperformance
- preposition
- toforwith
In context
Real-world examples
- business
The construction company is looking for a reliable roofing contractor.
Công ty xây dựng đang tìm kiếm một nhà thầu làm mái nhà đáng tin cậy.
Ở Việt Nam, việc chọn nhà thầu uy tín là yếu tố quan trọng hàng đầu trong các dự án xây dựng nhà ở.
- business
Many IT professionals prefer working as independent contractors for higher flexibility.
Nhiều chuyên gia CNTT thích làm việc như một cộng tác viên tự do để có sự linh hoạt cao hơn.
Xu hướng làm freelancer hoặc 'contractor' cho các công ty nước ngoài đang tăng mạnh trong giới trẻ Việt Nam.
- academic
The government strictly monitors the selection process for defense contractors.
Chính phủ giám sát chặt chẽ quy trình lựa chọn các nhà thầu quốc phòng.
Các dự án đấu thầu nhà nước (public procurement) tại Việt Nam có quy định pháp lý rất khắt khe đối với nhà thầu.
- daily life
We hired a contractor to repaint the entire apartment before moving in.
Chúng tôi đã thuê một thợ thầu để sơn lại toàn bộ căn hộ trước khi dọn vào.
Người Việt thường thuê thầu khoán (nhóm thợ tự do) cho các việc sửa chữa nhà cửa nhỏ lẻ.
- business
The security contractor provided guards for the international summit.
Đơn vị cung ứng dịch vụ bảo vệ đã cung cấp vệ sĩ cho hội nghị thượng đỉnh quốc tế.
Các dịch vụ bảo vệ chuyên nghiệp thường được gọi là đơn vị cung ứng thay vì chỉ là nhà thầu trong giao tiếp thông thường.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, thuật ngữ 'nhà thầu' gắn liền với Luật Đấu thầu. Các nhà thầu thường phải trải qua quy trình chấm thầu phức tạp cho các dự án công.
- Trong đời sống hàng ngày, người dân thường dùng từ 'cai thầu' hoặc 'thầu khoán' để chỉ những cá nhân đứng ra nhận thầu các công trình xây dựng dân dụng nhỏ.
- Khái niệm 'independent contractor' trong tiếng Anh tương ứng với cá nhân kinh doanh hoặc người làm việc tự do có đóng thuế theo diện hợp đồng dịch vụ tại Việt Nam.
Etymology
Early 18th century: from Latin contractor, from contract- ‘drawn together, agreed’, from the verb contrahere. Originally referred to a person who enters into a formal agreement. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa và các ví dụ thông dụng của từ contractor trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển tra cứu chuyên sâu với nhiều ví dụ về chuyên ngành xây dựng và kinh tế.