conscience
/ˈkɑːnʃəns/The internal sense of right and wrong that guides a person's behavior and produces feelings of guilt when one acts against it.
Tiếng Việt
lương tâm
KHAN-shần-sờ
Nhấn mạnh vào âm đầu KHAN, âm 'sh' đọc như 's' nặng trong tiếng Việt, kết thúc bằng âm 's' nhẹ.
Ý thức nội tại về đúng và sai giúp định hướng hành vi của một người và tạo ra cảm giác tội lỗi khi làm trái với nó.
Meanings
4 meanings
1The part of your mind that tells you whether your actions are right or wrong.emotions
Phần tâm trí cho bạn biết hành động của mình là đúng hay sai; lương tâm.
“At the end of each day, examine your conscience to reflect on your choices.”
“Vào cuối mỗi ngày, hãy tự kiểm điểm lương tâm để suy ngẫm về những lựa chọn của mình.”
- He followed his conscience and refused to take part in the war.
- It was a decision that shocked the collective conscience of the community.
- I wrestled with my conscience all night long before deciding to tell the truth.
- Her conscience dictated that she should return the money.
Trong tiếng Việt, 'lương tâm' thường đi kèm với các động từ như 'cắn rứt', 'kiểm điểm' hoặc 'trong sạch'. Người học cần phân biệt rõ với 'ý thức' (consciousness).
2A feeling of guilt for something you have done or failed to do.emotions
Cảm giác tội lỗi vì một điều gì đó bạn đã làm hoặc đã không làm.
“She was seized by a sudden pang of conscience after lying to her parents.”
“Cô ấy bị dày vò bởi một nỗi cắn rứt lương tâm đột ngột sau khi nói dối cha mẹ.”
- I have a guilty conscience for spending so little time with my children.
- He had no conscience about taking credit for someone else's work.
- Best came forward to confess because of an attack of conscience.
- He assuaged his conscience by donating some of the money to charity.
Cụm từ 'pang of conscience' tương đương với 'nỗi cắn rứt' hoặc 'sự hối hận tức thì' trong tiếng Việt.
3The fact of behaving in a way that you feel is right, even if it leads to trouble or difficulty.social
Việc hành động theo những gì bạn cho là đúng đắn, ngay cả khi điều đó dẫn đến rắc rối hoặc khó khăn.
“He was a man of conscience who would not compromise his principles.”
“Ông ấy là một người có lương tâm, người sẽ không bao giờ thỏa hiệp với các nguyên tắc của mình.”
- Freedom of conscience is a fundamental human right in many democratic nations.
- How could people of conscience allow such an injustice to continue?
- The bill protects those who act on the basis of religious conscience.
Cụm 'man of conscience' ám chỉ người chính trực, có bản lĩnh đạo đức cao.
4A personification of the moral sense of right and wrong, often appearing in fiction as a voice or being.literary
Sự nhân cách hóa ý thức đạo đức về đúng và sai, thường xuất hiện trong hư cấu như một giọng nói hoặc một thực thể.
“In the film, the character's conscience appears as a small figure sitting on his shoulder.”
“Trong bộ phim, lương tâm của nhân vật xuất hiện dưới hình dạng một nhân vật nhỏ bé ngồi trên vai anh ta.”
- The author uses the protagonist's conscience as a narrator for the story's moral conflict.
- He acted as the group's conscience, reminding them of their original goals.
Đây là cách dùng ẩn dụ, thường thấy trong văn học hoặc phim hoạt hình (như hình ảnh thiên thần và ác quỷ).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- clear conscience
- guilty conscience
- social conscience
- environmental conscience
- pang of conscience
- matter of conscience
- dictates of conscience
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
Inflections
- plural
- consciences
Word family
- conscientiousadjective
- conscientiouslyadverb
- conscience, conscientiousnessnoun
Usage patterns
- on one's conscience
- a matter of conscience
- freedom of conscience
- to have a clear/guilty conscience
Avoid mistakes
Common mistakes
I have a bad conscious about it.
I have a bad conscience about it.
Conscious is an adjective; conscience is the noun for moral feeling.
He is a very conscience person.
He is a very conscientious person.
Conscience is a noun; the adjective describing a careful person is conscientious.
It weighs on my conscious.
It weighs on my conscience.
The idiom for guilt uses the noun 'conscience'.
She had no consciences about it.
She had no conscience about it.
In the sense of feeling guilt, it is usually used as an uncountable noun.
A matter of conscious.
A matter of conscience.
The correct idiomatic expression uses 'conscience'.
Don't confuse with
- conscious
aware of and responding to one's surroundings; awake.
“He was still conscious after the fall.”
Conscience is about 'right/wrong' (noun); conscious is about being 'awake/aware' (adjective).
- consciousness
the state of being awake and aware.
“She lost consciousness after the accident.”
Consciousness is the noun form of conscious; conscience is purely moral.
Academic collocations
Words that pair with "conscience" in formal and academic writing
- verb
- appeal todictateexaminesalve
- adjective
- individualcollectivesocialtroubled
- noun
- freedommatterpangvoice
- preposition
- onofwith
In context
Real-world examples
- daily life
She couldn't live with the secret on her conscience any longer.
Cô ấy không thể tiếp tục sống với bí mật đè nặng lên lương tâm mình thêm nữa.
Trong văn hóa Việt Nam, việc 'để lại tiếng xấu' hoặc 'hổ thẹn với lương tâm' là một áp lực đạo đức rất lớn.
- business
The company demonstrated a strong social conscience by donating profits to local schools.
Công ty đã thể hiện trách nhiệm xã hội mạnh mẽ bằng cách quyên góp lợi nhuận cho các trường học địa phương.
Khái niệm 'kinh doanh có tâm' rất được coi trọng trong cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam hiện nay.
- academic
As a journalist, it is a matter of conscience to report the truth regardless of the consequences.
Là một nhà báo, việc báo cáo sự thật bất kể hậu quả là vấn đề của lương tâm.
Nhấn mạnh vào đạo đức nghề nghiệp, một chủ đề phổ biến trong giáo dục công dân tại Việt Nam.
- daily life
Having a clear conscience is the best pillow for a good night's sleep.
Lương tâm trong sạch là chiếc gối tốt nhất cho một giấc ngủ ngon.
Tương đương với câu tục ngữ Việt Nam: 'Ăn ở có đức mặc sức mà ăn' hoặc ý niệm về sự thanh thản trong tâm hồn.
- business
The court ruled that the doctor acted according to his conscience in the emergency.
Tòa án phán quyết rằng vị bác sĩ đã hành động theo lương tâm của mình trong tình huống khẩn cấp.
Liên quan đến y đức (lương y như từ mẫu), một giá trị cốt lõi trong xã hội Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng cụm từ 'hổ thẹn với lương tâm' để diễn tả sự hối hận sâu sắc.
- Khái niệm 'lương tâm' trong tiếng Việt đôi khi gắn liền với thuyết nhân quả của Phật giáo, nơi hành động xấu sẽ dẫn đến sự cắn rứt tâm linh.
- Trong giáo dục, 'đạo đức' và 'lương tâm' là những bài học quan trọng xuyên suốt từ bậc tiểu học.
Etymology
Middle English: from Old French, from Latin conscientia, from conscient- 'being privy to', from the verb conscire, from com- 'with' + scire 'to know'. Originally meaning 'internal knowledge' or 'consciousness'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'conscience'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải thích ngữ pháp tiếng Việt.