conjunction
/kənˈdʒʌŋkʃn/A word that connects clauses or sentences, or a formal combination of events or things occurring together.
Tiếng Việt
liên từ, sự kết hợp
cần-GIĂNG-sần
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'GIĂNG', âm cuối đọc nhẹ với âm 's' cong lưỡi (sh) và 'n' ngân nhẹ.
Từ dùng để nối các mệnh đề hoặc câu, hoặc sự kết hợp trang trọng của các sự kiện, sự vật xảy ra cùng lúc.
Meanings
4 meanings
1A word that joins words, phrases or sentences, for example 'and', 'but', 'or' or 'because'.academic
Một từ nối các từ, cụm từ hoặc câu, ví dụ như 'and' (và), 'but' (nhưng), 'or' (hoặc) hoặc 'because' (bởi vì).
“The word 'and' is a common conjunction in English.”
“Từ 'and' là một liên từ phổ biến trong tiếng Anh.”
- A conjunction is a word such as 'and', 'but', 'because', or 'although' that connects words, phrases, and clauses in a sentence.
Trong ngữ pháp, 'conjunction' được gọi là 'liên từ'. Người học tiếng Việt cần lưu ý không nhầm lẫn giữa liên từ kết hợp (coordinating conjunctions - FANBOYS) và liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions).
2A combination of events or conditions that causes a particular result.formal
Sự kết hợp của các sự kiện hoặc điều kiện dẫn đến một kết quả cụ thể.
“The conjunction of low inflation and low unemployment came as a very pleasant surprise.”
“Sự kết hợp giữa lạm phát thấp và tỷ lệ thất nghiệp thấp là một bất ngờ rất thú vị.”
- Physicists are working in conjunction with engineers on the project.
Nghĩa này mang sắc thái rất trang trọng (formal). Thường dùng để miêu tả sự hội tụ của nhiều yếu tố dẫn đến một hiện tượng nào đó.
3The fact of stars, planets, or other celestial bodies passing close together, as seen from the earth.academic
Hiện tượng các ngôi sao, hành tinh hoặc các thiên thể khác đi qua gần nhau, khi quan sát từ Trái đất (sự giao hội).
“The theory is that there was a rare conjunction of certain bright planets that created the image of the so-called 'Star of Bethlehem'.”
“Giả thuyết cho rằng đã có một sự giao hội hiếm hoi của một số hành tinh sáng tạo ra hình ảnh của cái gọi là 'Ngôi sao Bethlehem'.”
- The alignment of two bodies in the solar system such that they have the same longitude when seen from Earth.
Trong thiên văn học, từ này được dịch là 'sự giao hội'. Đây là thuật ngữ chuyên ngành, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày nhưng phổ biến trong các bài đọc học thuật như IELTS.
4Together with somebody or something.business
Cùng với ai đó hoặc điều gì đó (thường dùng trong cụm 'in conjunction with').
“The police are working in conjunction with tax officers on the investigation.”
“Cảnh sát đang làm việc cùng với các nhân viên thuế trong cuộc điều tra.”
- The software can be used in conjunction with the new hardware.
Cụm từ 'in conjunction with' cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh thương mại và học thuật, tương đương với 'kết hợp với' hoặc 'cùng với' trong tiếng Việt.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- in conjunction with
- rare conjunction
- favorable conjunction
- subordinating conjunction
- coordinating conjunction
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- countable_uncountable
Inflections
- plural
- conjunctions
Word family
- conjunctiveadjective
- conjunctivelyadverb
- conjoinverb
Usage patterns
- in conjunction with somebody
- in conjunction with something
Avoid mistakes
Common mistakes
They worked on conjunction with the team.
They worked in conjunction with the team.
The correct preposition is 'in', forming the phrase 'in conjunction with'.
And is a preposition.
And is a conjunction.
'And', 'but', and 'or' are conjunctions, not prepositions.
The conjunctions of the planets happens rarely.
The conjunction of the planets happens rarely.
When referring to a single event of alignment, use the singular 'conjunction'.
We used it in conjunction to the new software.
We used it in conjunction with the new software.
The phrase 'in conjunction' is followed by 'with', not 'to'.
Because is a conjunction word.
Because is a conjunction.
The word 'conjunction' already means a type of word, so adding 'word' is redundant.
Don't confuse with
- connection
a relationship in which a person or thing is linked or associated with something else
“There is a strong connection between the two events.”
Use 'conjunction' for grammatical words or formal combinations/alignments, and 'connection' for general links.
Academic collocations
Words that pair with "conjunction" in formal and academic writing
- verb
- workactoccuruse
- adjective
- closerarefavorablecoordinatingsubordinating
- noun
- planeteventfactoreffort
- preposition
- inwithof
In context
Real-world examples
- academic
You need to use a conjunction to connect these two sentences.
Bạn cần sử dụng một liên từ để nối hai câu này lại với nhau.
Học sinh Việt Nam thường gặp khó khăn trong việc nối câu tiếng Anh sao cho tự nhiên, việc hiểu rõ 'conjunction' giúp cải thiện kỹ năng viết luận (IELTS/VSTEP).
- business
The marketing campaign was designed in conjunction with the sales team.
Chiến dịch tiếp thị được thiết kế với sự kết hợp của đội ngũ bán hàng.
Trong môi trường công sở tại Việt Nam, cụm từ 'in conjunction with' rất phổ biến trong các email và báo cáo công việc mang tính trang trọng.
- daily life
A rare conjunction of the planets will be visible tonight.
Một sự giao hội hiếm hoi của các hành tinh sẽ có thể quan sát được vào tối nay.
Các hiện tượng thiên văn như 'giao hội' (conjunction) thường thu hút sự chú ý của giới trẻ và cộng đồng yêu thiên văn học tại Việt Nam.
- medical
The medicine should be used in conjunction with a healthy diet.
Loại thuốc này nên được sử dụng kết hợp với một chế độ ăn uống lành mạnh.
Bác sĩ và dược sĩ ở Việt Nam thường khuyên bệnh nhân kết hợp dùng thuốc với chế độ sinh hoạt, cụm 'in conjunction with' diễn đạt chính xác ý này trong y khoa.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong ngữ pháp tiếng Việt, 'liên từ' (như 'và', 'nhưng', 'hoặc') cũng đóng vai trò tương tự như trong tiếng Anh, nhưng tiếng Anh đòi hỏi sự chặt chẽ hơn về dấu câu (ví dụ: bắt buộc dùng dấu phẩy trước 'but' trong câu ghép độc lập).
- Cụm từ 'in conjunction with' thường được dịch là 'kết hợp với' hoặc 'cùng với', mang sắc thái rất trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, học thuật hoặc kinh doanh tại Việt Nam.
Etymology
From Latin 'coniunctio(n-)', from the verb 'coniungere' (to join together), from 'con-' (together) + 'iungere' (to join). Entered English in the late 14th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.