comma
/ˈkɑːmə/A punctuation mark (,) used to separate items in a list or to indicate a slight pause or break in a sentence.
Tiếng Việt
dấu phẩy
KÓ-mờ
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'KÓ', âm tiết thứ hai 'mờ' đọc nhẹ và ngắn.
Một dấu câu (,) được sử dụng để phân tách các mục trong một danh sách hoặc để chỉ ra một sự tạm dừng hoặc ngắt quãng nhẹ trong một câu.
Meanings
5 meanings
1The mark (,) used to separate the items in a list or to show where there is a slight break in a sentence.noungeneral
Dấu (,) được sử dụng để phân tách các mục trong một danh sách hoặc để cho thấy nơi có một sự ngắt quãng nhẹ trong một câu.
“The relative clause is separated by commas.”
“Mệnh đề quan hệ được phân tách bằng các dấu phẩy.”
- Please ensure you use a comma before the conjunction in this list.
- Her sentence was so long that it needed several commas to make sense.
- In English, decimals are written with a point, not a comma.
Lưu ý rằng trong tiếng Anh, dấu phẩy không được dùng để phân tách phần nguyên và phần thập phân của một số như trong tiếng Việt.
2Any of various nymphalid butterflies having a comma-shaped white mark on the underwings.nountechnical
Bất kỳ loài bướm nymphalid nào có vệt màu trắng hình dấu phẩy ở mặt dưới cánh.
“We spotted a beautiful comma resting on the nettles in the garden.”
“Chúng tôi phát hiện một con bướm dấu phẩy tuyệt đẹp đang đậu trên bụi cây tầm ma trong vườn.”
Đây là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, tên gọi bắt nguồn từ đặc điểm hình thể của loài bướm này.
3A difference in the calculation of nearly identical intervals by different ways in music theory.nounacademic
Sự khác biệt trong việc tính toán các quãng gần như giống hệt nhau bằng các cách khác nhau trong lý thuyết âm nhạc (phẩy âm).
“The syntonic comma is a small musical interval that arises in just intonation.”
“Phẩy âm syntonic là một quãng âm nhạc nhỏ phát sinh trong hệ thống điều âm đúng.”
Thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc, thường được dịch là 'phẩy âm' hoặc 'dấu phẩy âm nhạc'.
4A brief interval or pause.nounliterary
Một khoảng thời gian ngắn hoặc sự tạm dừng.
“There was a comma in the conversation before they resumed their debate.”
“Có một sự tạm dừng trong cuộc trò chuyện trước khi họ tiếp tục cuộc tranh luận.”
Nghĩa bóng của từ 'comma', dùng trong văn chương để chỉ một sự ngắt quãng ngắn gọn.
5To place a comma or commas within text; to follow, precede, or surround a portion of text with commas.verbacademic
Đặt một hoặc nhiều dấu phẩy vào trong văn bản; theo sau, đứng trước hoặc bao quanh một phần văn bản bằng các dấu phẩy.
“The editor heavily commaed the manuscript to clarify the complex sentences.”
“Biên tập viên đã đặt rất nhiều dấu phẩy vào bản thảo để làm rõ các câu phức tạp.”
Động từ này ít gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh biên tập và xuất bản.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- commas
- third_person_singular
- commas
- past_simple
- commaed
- past_participle
- commaed
- present_participle
- commaing
Usage patterns
- separated by commas
- insert a comma
- use a comma
- comma a text
- comma something
Avoid mistakes
Common mistakes
I went to the store, I bought some milk.
I went to the store, and I bought some milk.
This is a 'comma splice'. You cannot join two independent clauses with just a comma; you need a conjunction like 'and' or a semicolon.
The book, that I read yesterday was great.
The book that I read yesterday was great.
Do not use a comma before 'that' in a restrictive relative clause.
My brother who lives in New York is a doctor.
My brother, who lives in New York, is a doctor.
Non-restrictive relative clauses (adding extra information) must be enclosed in commas.
The price is $1,50.
The price is $1.50.
In English, a decimal point (period) is used to separate dollars and cents, not a comma.
She bought apples oranges and bananas.
She bought apples, oranges, and bananas.
Commas are required to separate items in a list of three or more things.
Don't confuse with
- apostrophe
A punctuation mark (') used to indicate possession or the omission of letters.
“It's John's book.”
A comma sits on the baseline of the text, while an apostrophe hangs from the top.
- semicolon
A punctuation mark (;) indicating a pause, typically between two main clauses, that is more pronounced than that indicated by a comma.
“I have a big test tomorrow; I can't go out tonight.”
Use a semicolon to connect two independent clauses without a conjunction; use a comma with a conjunction.
Academic collocations
Words that pair with "comma" in formal and academic writing
- verb
- insertomituseadd
- adjective
- serialOxfordinvertedmissing
- noun
- spliceusageruleerror
- preposition
- beforeafterbetweenwithout
In context
Real-world examples
- daily life
Please separate the items in your shopping list with a comma.
Vui lòng phân tách các mục trong danh sách mua sắm của bạn bằng một dấu phẩy.
Dấu phẩy được sử dụng phổ biến trong văn bản tiếng Việt hàng ngày để liệt kê các sự vật, sự việc.
- business
In Vietnamese financial documents, a comma is often used as a decimal separator, unlike in English.
Trong các tài liệu tài chính của Việt Nam, dấu phẩy thường được sử dụng làm dấu thập phân, khác với tiếng Anh.
Sự khác biệt quan trọng về quy ước viết số thập phân giữa tiếng Anh (dùng dấu chấm) và tiếng Việt (dùng dấu phẩy).
- academic
The professor deducted points for the missing comma in the citation.
Giáo sư đã trừ điểm vì thiếu dấu phẩy trong phần trích dẫn.
Quy tắc dấu câu rất nghiêm ngặt trong văn phong học thuật tại các trường đại học, đặc biệt khi trích dẫn tài liệu tham khảo.
- education
A comma splice is a common grammatical error among English learners.
Lỗi ghép câu bằng dấu phẩy là một lỗi ngữ pháp phổ biến ở những người học tiếng Anh.
Học sinh Việt Nam thường mắc lỗi này do thói quen viết câu ghép không dùng từ nối trong tiếng Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, dấu phẩy (,) được dùng làm dấu thập phân (ví dụ: 1,5 thay vì 1.5 như tiếng Anh), và dấu chấm (.) được dùng để phân tách hàng nghìn (ví dụ: 1.000 thay vì 1,000). Đây là điểm khác biệt rất quan trọng cần lưu ý khi dịch thuật hoặc làm việc với các con số.
- Học sinh Việt Nam thường có thói quen nối các mệnh đề độc lập chỉ bằng dấu phẩy (comma splice) do ảnh hưởng của ngữ pháp tiếng Việt, trong khi tiếng Anh yêu cầu phải có liên từ hoặc dấu chấm phẩy.
Etymology
From Latin 'comma' (a short phrase or clause), from Greek 'komma' (a piece cut off, a short clause), from 'koptein' (to cut). The meaning shifted from the clause itself to the punctuation mark separating it in the 16th century.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển trực tuyến hỗ trợ nhiều chuyên ngành.