colon
/ˈkəʊlən/A punctuation mark (:) used to introduce a list or explanation, or the main part of the large intestine in anatomy.
Tiếng Việt
dấu hai chấm / đại tràng
CÂU-lần
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'CÂU', âm 'lần' đọc nhẹ và lướt.
Dấu câu (:) dùng để liệt kê hoặc giải thích, hoặc phần chính của ruột già (đại tràng) trong giải phẫu học.
Meanings
3 meanings
1The mark (:) used to introduce a list, a summary, an explanation, etc. or before reporting what somebody has said.academic
Dấu (:) được sử dụng để giới thiệu một danh sách, một bản tóm tắt, một lời giải thích, v.v. hoặc trước khi tường thuật lại lời ai đó đã nói.
“The recipe requires three simple ingredients: flour, water, and salt.”
“Công thức này cần ba nguyên liệu đơn giản: bột mì, nước và muối.”
- He summarized his plan in one word: survival.
- Use a colon to separate the main title of a book from its subtitle.
- The sign read as follows: 'No trespassing'.
Trong tiếng Việt, dấu hai chấm cũng có chức năng tương tự để liệt kê hoặc trích dẫn. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, lưu ý không dùng dấu hai chấm ngay sau động từ to be hoặc giới từ (ví dụ: không viết 'The ingredients are: ...').
2The main part of the large intestine (= part of the bowels) through which food travels while it is being digested.technical
Phần chính của ruột già (đại tràng) nơi thức ăn đi qua trong quá trình tiêu hóa.
“A diet high in fiber is essential for maintaining a healthy colon.”
“Chế độ ăn giàu chất xơ là rất cần thiết để duy trì một đại tràng khỏe mạnh.”
- The doctor recommended a routine screening for colon cancer.
- Inflammation of the colon can cause severe abdominal pain.
Trong y khoa và đời sống tại Việt Nam, từ 'đại tràng' được sử dụng phổ biến và trang trọng hơn 'ruột già' khi nói về các bệnh lý (ví dụ: viêm đại tràng - colon inflammation).
3A clause or group of clauses written as a line, or taken as a standard of measure in ancient manuscripts or texts.rare
Một mệnh đề hoặc nhóm mệnh đề được viết thành một dòng, hoặc được coi là một tiêu chuẩn đo lường trong các bản thảo hoặc văn bản cổ.
“The ancient Greek manuscript was carefully divided into cola to assist the orator in reading aloud.”
“Bản thảo Hy Lạp cổ đại được chia cẩn thận thành các vế câu (cola) để giúp người diễn thuyết đọc to dễ dàng hơn.”
- In classical rhetoric, a colon is a grammatically complete clause.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành hiếm gặp trong văn học và tu từ học cổ. Lưu ý dạng số nhiều của nghĩa này là 'cola' thay vì 'colons'.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- colon cancer
- healthy colon
- use a colon
- a semicolon and a colon
- insert a colon
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The basket contains: apples, bananas, and pears.
The basket contains apples, bananas, and pears.
Do not use a colon directly after a verb. A colon should follow an independent clause.
I like many sports such as: tennis, soccer, and golf.
I like many sports such as tennis, soccer, and golf.
Do not use a colon immediately after 'such as' or 'including'.
We need two things; time and money.
We need two things: time and money.
Use a colon, not a semicolon, to introduce a list or an explanation.
He has a disease of the colen.
He has a disease of the colon.
The word is spelled c-o-l-o-n, not c-o-l-e-n.
The ingredients are: flour, sugar, and eggs.
The ingredients are flour, sugar, and eggs.
A colon should not separate a linking verb ('are') from its subject complement.
Don't confuse with
- semicolon
a punctuation mark (;) indicating a pause, typically between two main clauses
“Use a semicolon to link two independent clauses.”
A colon (:) introduces a list or explanation; a semicolon (;) connects related independent clauses.
Academic collocations
Words that pair with "colon" in formal and academic writing
- verb
- useplaceinsertexamine
- adjective
- healthyinflameddescendingascending
- noun
- cancerdiseasepolypscreening
- preposition
- inwithof
In context
Real-world examples
- academic
Use a colon to introduce a list of items in your essay.
Sử dụng dấu hai chấm để giới thiệu một danh sách các mục trong bài luận của bạn.
Giúp học sinh, sinh viên Việt Nam nắm vững quy tắc chấm câu tiếng Anh chuẩn xác trong các bài thi học thuật như IELTS hay TOEFL.
- medical
Colon cancer is one of the most common types of cancer.
Ung thư đại tràng là một trong những loại ung thư phổ biến nhất.
Nâng cao nhận thức về sức khỏe tiêu hóa, một vấn đề y tế đang được quan tâm nhiều ở Việt Nam do thay đổi thói quen ăn uống.
- business
The meeting agenda includes three main topics: sales, marketing, and HR.
Chương trình họp bao gồm ba chủ đề chính: doanh số, tiếp thị và nhân sự.
Minh họa cách viết email và báo cáo chuyên nghiệp, rõ ràng trong môi trường công sở tại Việt Nam.
- daily life
My doctor told me to eat more vegetables to clean my colon.
Bác sĩ khuyên tôi ăn nhiều rau hơn để làm sạch ruột già.
Phù hợp với thói quen ăn uống chú trọng rau xanh và các bài thuốc dân gian giúp thanh lọc cơ thể của người Việt.
- academic
The title of the book was 'Vietnam: A History'.
Tiêu đề của cuốn sách là 'Việt Nam: Một lịch sử'.
Thể hiện cách sử dụng dấu hai chấm phổ biến trong tựa đề sách và bài báo học thuật, giúp người học biết cách trích dẫn đúng chuẩn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'colon' mang hai nghĩa hoàn toàn khác biệt thuộc hai lĩnh vực khác nhau: 'dấu hai chấm' (ngữ pháp) và 'đại tràng/ruột già' (y học). Người học cần đặc biệt chú ý đến ngữ cảnh để dịch và hiểu chính xác.
- Về mặt y học, các bệnh liên quan đến 'colon' (như viêm đại tràng, hội chứng ruột kích thích) rất phổ biến ở Việt Nam. Do đó, từ vựng này xuất hiện với tần suất cao trong các bản tin sức khỏe, tư vấn y tế và quảng cáo thực phẩm chức năng.
Etymology
Late Middle English: via Latin from Greek kōlon 'limb, clause', later applied to the punctuation mark. The anatomical sense comes from Latin colon, from Greek kolon 'large intestine'.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến uy tín, cung cấp nghĩa chi tiết cho cả chuyên ngành y học và ngữ pháp.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ Anh-Việt với nhiều ví dụ minh họa thực tế, hữu ích cho việc tra cứu các thuật ngữ đa nghĩa.