Skip to content
Dictionary

punctuation

/ˌpʌŋktʃuˈeɪʃn/
B1noun

The marks used in writing to divide sentences and phrases, such as commas and periods.

Concreteness 3.7/5 · Concrete

Tiếng Việt

dấu câu

PĂNG-chu-ÂY-sần

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ nhất (PĂNG) và thứ ba (ÂY), âm cuối đọc nhẹ.

Các dấu được sử dụng trong văn viết để phân chia câu và cụm từ, chẳng hạn như dấu phẩy và dấu chấm.

Meanings

2 meanings

  1. 1The marks used in writing that divide sentences and phrases; the system of using these marks.education

    Các dấu được sử dụng trong văn viết để phân chia câu và cụm từ; hệ thống sử dụng các dấu này.

    “Check your spelling and punctuation.”

    “Hãy kiểm tra chính tả và dấu câu của bạn.”

    • Students will be tested on spelling, grammar, and punctuation.
    • The writer's use of punctuation is highly unconventional.
    • Proper punctuation is essential for clear communication.

    Trong ngữ cảnh này, 'punctuation' là danh từ không đếm được. Không dùng 'a punctuation' hay 'punctuations'. Nếu muốn đếm, hãy dùng cụm từ 'punctuation marks' (các dấu câu).

  2. 2The act of punctuating a text.academic

    Hành động chấm câu cho một văn bản.

    “The punctuation of the manuscript took several hours.”

    “Việc chấm câu cho bản thảo mất vài giờ đồng hồ.”

    • Careful punctuation helps to clarify the meaning of complex sentences.

    Nghĩa này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc xuất bản để chỉ quá trình biên tập văn bản.

Word bank

Common phrases

  • proper punctuation
  • correct punctuation
  • poor punctuation
  • spelling and punctuation
  • grammar and punctuation

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He has a bad punctuation.

    He has bad punctuation.

    Punctuation is an uncountable noun, so it does not take the indefinite article 'a'.

  • The punctuations in this essay are wrong.

    The punctuation in this essay is wrong.

    Punctuation is uncountable and takes a singular verb.

  • She doesn't know how to use punctuations.

    She doesn't know how to use punctuation.

    Use the uncountable form 'punctuation' or the countable phrase 'punctuation marks'.

  • Check your spellings and punctuations.

    Check your spelling and punctuation.

    Both spelling and punctuation are typically used as uncountable nouns in this context.

  • I need to improve my grammar and punctuations.

    I need to improve my grammar and punctuation.

    Punctuation is uncountable and should not be pluralized.

Don't confuse with

  • grammar

    the rules about how words change their form and combine with other words to make sentences

    “Her grammar is excellent, but her punctuation needs work.”

    Grammar is about word structure and order; punctuation is about the marks used to separate them.

Academic collocations

Words that pair with "punctuation" in formal and academic writing

verb
usecheckcorrect
adjective
correctproperpoorbad
noun
markerrormistake
preposition
inofwith

In context

Real-world examples

  • academic

    Proper punctuation is essential for clear communication.

    Việc sử dụng dấu câu hợp lý là rất cần thiết để giao tiếp rõ ràng.

    Nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ pháp và dấu câu trong văn phong học thuật và các bài thi chuẩn hóa như IELTS.

  • business

    Don't forget to check your spelling and punctuation before sending the email.

    Đừng quên kiểm tra chính tả và dấu câu trước khi gửi email.

    Trong môi trường công sở tại Việt Nam, email viết sai dấu câu thường bị đánh giá là thiếu chuyên nghiệp và cẩu thả.

  • education

    The teacher deducted points for poor punctuation.

    Giáo viên đã trừ điểm vì sử dụng dấu câu kém.

    Học sinh Việt Nam thường bị mất điểm trong các bài thi viết tiếng Anh do áp dụng sai quy tắc dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy.

  • daily life

    Text messages often ignore standard punctuation rules.

    Tin nhắn văn bản thường bỏ qua các quy tắc dấu câu chuẩn.

    Giới trẻ Việt Nam khi nhắn tin trên mạng xã hội thường lược bỏ dấu câu để gõ nhanh hơn, tương tự như văn hóa mạng ở các nước nói tiếng Anh.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, hệ thống dấu câu (dấu chấm, phẩy, hỏi, ngã...) khá tương đồng với tiếng Anh do cùng sử dụng hệ chữ Latinh. Tuy nhiên, quy tắc sử dụng dấu phẩy (comma) trong tiếng Anh khắt khe hơn, đặc biệt là trong câu ghép và mệnh đề quan hệ.
  • Một điểm khác biệt lớn về văn hóa và quy chuẩn là cách dùng dấu câu trong chữ số: Tiếng Việt dùng dấu phẩy (,) cho số thập phân và dấu chấm (.) để phân cách hàng nghìn, trong khi tiếng Anh thì ngược lại.

Etymology

Mid 16th century: from medieval Latin punctuatio(n-), from the verb punctuare 'to point', from Latin punctum 'a point'.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “punctuation” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove