punctuation
/ˌpʌŋktʃuˈeɪʃn/The marks used in writing to divide sentences and phrases, such as commas and periods.
Tiếng Việt
dấu câu
PĂNG-chu-ÂY-sần
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ nhất (PĂNG) và thứ ba (ÂY), âm cuối đọc nhẹ.
Các dấu được sử dụng trong văn viết để phân chia câu và cụm từ, chẳng hạn như dấu phẩy và dấu chấm.
Meanings
2 meanings
1The marks used in writing that divide sentences and phrases; the system of using these marks.education
Các dấu được sử dụng trong văn viết để phân chia câu và cụm từ; hệ thống sử dụng các dấu này.
“Check your spelling and punctuation.”
“Hãy kiểm tra chính tả và dấu câu của bạn.”
- Students will be tested on spelling, grammar, and punctuation.
- The writer's use of punctuation is highly unconventional.
- Proper punctuation is essential for clear communication.
Trong ngữ cảnh này, 'punctuation' là danh từ không đếm được. Không dùng 'a punctuation' hay 'punctuations'. Nếu muốn đếm, hãy dùng cụm từ 'punctuation marks' (các dấu câu).
2The act of punctuating a text.academic
Hành động chấm câu cho một văn bản.
“The punctuation of the manuscript took several hours.”
“Việc chấm câu cho bản thảo mất vài giờ đồng hồ.”
- Careful punctuation helps to clarify the meaning of complex sentences.
Nghĩa này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc xuất bản để chỉ quá trình biên tập văn bản.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- proper punctuation
- correct punctuation
- poor punctuation
- spelling and punctuation
- grammar and punctuation
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Word family
- punctuatedadjective
- punctuateverb
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a bad punctuation.
He has bad punctuation.
Punctuation is an uncountable noun, so it does not take the indefinite article 'a'.
The punctuations in this essay are wrong.
The punctuation in this essay is wrong.
Punctuation is uncountable and takes a singular verb.
She doesn't know how to use punctuations.
She doesn't know how to use punctuation.
Use the uncountable form 'punctuation' or the countable phrase 'punctuation marks'.
Check your spellings and punctuations.
Check your spelling and punctuation.
Both spelling and punctuation are typically used as uncountable nouns in this context.
I need to improve my grammar and punctuations.
I need to improve my grammar and punctuation.
Punctuation is uncountable and should not be pluralized.
Don't confuse with
- grammar
the rules about how words change their form and combine with other words to make sentences
“Her grammar is excellent, but her punctuation needs work.”
Grammar is about word structure and order; punctuation is about the marks used to separate them.
Academic collocations
Words that pair with "punctuation" in formal and academic writing
- verb
- usecheckcorrect
- adjective
- correctproperpoorbad
- noun
- markerrormistake
- preposition
- inofwith
In context
Real-world examples
- academic
Proper punctuation is essential for clear communication.
Việc sử dụng dấu câu hợp lý là rất cần thiết để giao tiếp rõ ràng.
Nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ pháp và dấu câu trong văn phong học thuật và các bài thi chuẩn hóa như IELTS.
- business
Don't forget to check your spelling and punctuation before sending the email.
Đừng quên kiểm tra chính tả và dấu câu trước khi gửi email.
Trong môi trường công sở tại Việt Nam, email viết sai dấu câu thường bị đánh giá là thiếu chuyên nghiệp và cẩu thả.
- education
The teacher deducted points for poor punctuation.
Giáo viên đã trừ điểm vì sử dụng dấu câu kém.
Học sinh Việt Nam thường bị mất điểm trong các bài thi viết tiếng Anh do áp dụng sai quy tắc dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy.
- daily life
Text messages often ignore standard punctuation rules.
Tin nhắn văn bản thường bỏ qua các quy tắc dấu câu chuẩn.
Giới trẻ Việt Nam khi nhắn tin trên mạng xã hội thường lược bỏ dấu câu để gõ nhanh hơn, tương tự như văn hóa mạng ở các nước nói tiếng Anh.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, hệ thống dấu câu (dấu chấm, phẩy, hỏi, ngã...) khá tương đồng với tiếng Anh do cùng sử dụng hệ chữ Latinh. Tuy nhiên, quy tắc sử dụng dấu phẩy (comma) trong tiếng Anh khắt khe hơn, đặc biệt là trong câu ghép và mệnh đề quan hệ.
- Một điểm khác biệt lớn về văn hóa và quy chuẩn là cách dùng dấu câu trong chữ số: Tiếng Việt dùng dấu phẩy (,) cho số thập phân và dấu chấm (.) để phân cách hàng nghìn, trong khi tiếng Anh thì ngược lại.
Etymology
Mid 16th century: from medieval Latin punctuatio(n-), from the verb punctuare 'to point', from Latin punctum 'a point'.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.