cocktail
/ˈkɑːkteɪl/A mixed drink usually containing alcohol, or a combination of different and often contrasting elements.
Tiếng Việt
cocktail
CỐC-têu
Nhấn mạnh âm đầu 'CỐC', âm 'têu' đọc lướt nhanh và nhẹ hơn.
Một loại đồ uống pha trộn thường có cồn, hoặc sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau và thường tương phản nhau.
Meanings
10 meanings
1A drink usually made from a mixture of one or more spirits and fruit juice or other flavorings; it can also be non-alcoholic.nounsocial
Một loại thức uống thường được pha trộn từ một hoặc nhiều loại rượu mạnh với nước trái cây hoặc các hương liệu khác; cũng có thể không chứa cồn.
“We sat in the hotel bar sipping cocktails and watching the sunset.”
“Chúng tôi ngồi trong quầy bar của khách sạn, nhâm nhi những ly cocktail và ngắm hoàng hôn.”
- A cocktail bar/cabinet/shaker
- Would you like a cocktail?
- The bartender mixed a sophisticated vodka cocktail for the guest.
Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên là 'cocktail'. Khi đi gọi đồ uống, bạn có thể nói 'cho tôi một ly cocktail'.
2A mixture of different substances, elements, or things, often ones that do not naturally go together or are dangerous.noungeneral
Một hỗn hợp của nhiều chất, yếu tố hoặc sự vật khác nhau, thường là những thứ không tự nhiên đi cùng nhau hoặc gây nguy hiểm.
“The patient was prescribed a lethal cocktail of drugs.”
“Bệnh nhân đã được kê một hỗn hợp thuốc gây chết người.”
- The cocktail of drugs to treat TB is taken for six to nine months.
- A heady cocktail of wealth, power, and fame.
- The atmosphere was a volatile cocktail of anger and hope.
Nghĩa bóng này thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc tin tức để chỉ sự kết hợp nguy hiểm của các hóa chất hoặc yếu tố xã hội.
3A dish of small pieces of food, typically seafood or fruit, served cold as an appetizer.nounfood
Một món ăn gồm các miếng thực phẩm nhỏ, thường là hải sản hoặc trái cây, được phục vụ lạnh như một món khai vị.
“I'll have the prawn cocktail for my starter, please.”
“Vui lòng cho tôi món cocktail tôm làm món khai vị.”
- A shrimp cocktail served in a glass.
- I’d like the shrimp cocktail, please.
- A refreshing fruit cocktail for dessert.
Lưu ý 'prawn cocktail' hay 'fruit cocktail' ở đây là món ăn (thường đựng trong ly thủy tinh), không phải đồ uống.
4A horse that is not of pure breed, typically having a small amount of impure blood.nounrare
Một con ngựa không thuần chủng, thường có một lượng nhỏ máu lai.
“The stable was known for breeding sturdy cocktails rather than thoroughbreds.”
“Chuồng ngựa này nổi tiếng với việc nhân giống những con ngựa lai khỏe mạnh thay vì ngựa thuần chủng.”
- A horse having only one eighth or one sixteenth impure blood in its veins.
Đây là nghĩa rất hiếm và mang tính chuyên môn trong ngành chăn nuôi ngựa, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
5A type of rove beetle known for its habit of raising its tail when threatened.nounrare
Một loại bọ cánh cứng (họ Staphylinidae) nổi tiếng với thói quen giơ đuôi lên khi bị đe dọa.
“The naturalist identified the insect as a species of cocktail beetle.”
“Nhà tự nhiên học đã xác định loài côn trùng này là một loài bọ cánh cứng cocktail.”
Thuật ngữ chuyên ngành sinh học, người học phổ thông không cần quá chú trọng.
6A person who is mean or half-hearted; an underbred person.nounrare
Một người bủn xỉn, thiếu nhiệt huyết hoặc thiếu giáo dục [VERIFY_TRANSLATION].
“He proved to be a bit of a cocktail when the pressure was on.”
“Anh ta tỏ ra là một kẻ kém cỏi khi gặp áp lực.”
- A mean, half-hearted fellow.
Đây là tiếng lóng cũ và hiếm dùng, mang tính xúc phạm nhẹ về tính cách hoặc nguồn gốc xuất thân.
7To treat a person to cocktails or provide them with alcoholic drinks.verbbusiness
Chiêu đãi ai đó bằng cocktail hoặc cung cấp đồ uống có cồn cho họ.
“They cocktailed the clients all evening to secure the contract.”
“Họ đã chiêu đãi khách hàng cocktail suốt cả tối để đảm bảo ký được hợp đồng.”
- We were cocktailed and dined by the hosts.
Cách dùng động từ này khá hiếm, chủ yếu dùng trong bối cảnh giao tiếp kinh doanh không chính thức.
8To adulterate or mix something, such as fuel, with other substances.verbtechnical
Làm giả hoặc pha trộn thứ gì đó (như nhiên liệu) với các chất khác.
“The mechanics were caught cocktailing the racing fuel to boost performance.”
“Các thợ máy đã bị bắt quả tang khi đang pha trộn nhiên liệu đua để tăng hiệu suất.”
- To cocktail fuel with additives.
Thường dùng để chỉ việc pha trộn trái phép hoặc không chính thống các chất lỏng.
9Relating to or suitable for a cocktail party or similar social event.adjectivesocial
Liên quan đến hoặc phù hợp cho một bữa tiệc cocktail hoặc sự kiện xã hội tương tự.
“She wore a stunning black cocktail dress.”
“Cô ấy đã mặc một chiếc váy dự tiệc (cocktail dress) màu đen lộng lẫy.”
- The event requires cocktail attire.
- A cocktail table was placed in the corner.
'Cocktail dress' là một cụm từ rất phổ biến trong thời trang để chỉ váy dự tiệc ngắn, sang trọng.
10Ostentatiously lacking in manners; underbred.adjectiverare
Thiếu phong thái, thiếu giáo dục một cách lộ liễu.
“His cocktail behavior was frowned upon by the elite guests.”
“Hành vi thiếu văn hóa của anh ta bị các vị khách thượng lưu không hài lòng.”
- Lacking in the refinement expected of his station.
Nghĩa này cực kỳ hiếm và mang sắc thái cổ điển (old-fashioned), không nên dùng trong giao tiếp hiện đại.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- cocktail bar
- cocktail party
- lethal cocktail
- deadly cocktail
- shrimp cocktail
- prawn cocktail
- mix a cocktail
- serve a cocktail
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- cocktails
- third_person_singular
- cocktails
- past_simple
- cocktailed
- past_participle
- cocktailed
- present_participle
- cocktailing
Word family
Usage patterns
- cocktail of something
- prawn/shrimp cocktail
Avoid mistakes
Common mistakes
She drank a cocktail of orange juice.
She drank a glass of orange juice.
A cocktail must be a mixture of at least two different drinks/ingredients.
The doctor gave him cocktail drugs.
The doctor gave him a cocktail of drugs.
When referring to a mixture, the noun phrase 'a cocktail of [plural noun]' is required.
He is very cocktail.
His manners are quite unrefined.
The adjective sense of 'cocktail' meaning unrefined is obsolete and rarely understood today.
I want a fruit cocktail for drink.
I want a fruit cocktail for dessert.
In food context, a fruit cocktail usually refers to chopped fruit served as a dish, not a liquid drink.
They were cocktailing at the bar.
They were drinking cocktails at the bar.
While 'cocktail' can be a verb, it is very rare. Using it as a noun is much more natural for learners.
Don't confuse with
- mocktail
a non-alcoholic version of a cocktail
“He ordered a virgin mojito, which is a popular mocktail.”
Use 'mocktail' if you want to emphasize the absence of alcohol.
Academic collocations
Words that pair with "cocktail" in formal and academic writing
- verb
- administerprescribeconcoct
- adjective
- lethalpotentcomplex
- noun
- drugschemicalsfactors
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- daily life
We enjoyed a signature cocktail at a rooftop bar in Ho Chi Minh City.
Chúng tôi đã thưởng thức một ly cocktail đặc trưng tại một quán bar trên sân thượng ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Văn hóa 'rooftop bar' rất phổ biến ở các thành phố lớn tại Việt Nam như Sài Gòn hay Hà Nội.
- business
The dress code for the networking event is cocktail attire.
Quy định trang phục cho sự kiện kết nối này là trang phục dự tiệc nhẹ (cocktail).
Các buổi tiệc cuối năm (Year End Party) của công ty thường yêu cầu dress code này.
- academic
The river is polluted by a dangerous cocktail of industrial chemicals.
Con sông bị ô nhiễm bởi một hỗn hợp nguy hiểm các hóa chất công nghiệp.
Vấn đề ô nhiễm môi trường do chất thải công nghiệp là chủ đề nóng trong các bài luận học thuật tại Việt Nam.
- daily life
They ordered a shrimp cocktail as an appetizer before the main course.
Họ đã gọi một món cocktail tôm làm món khai vị trước món chính.
Món này thường xuất hiện trong thực đơn khai vị tại các nhà hàng Âu cao cấp ở Việt Nam.
- daily life
The bartender is skilled at mixing a classic mojito cocktail.
Người pha chế rất thành thạo trong việc pha một ly cocktail mojito cổ điển.
Nghề bartender đang trở thành một nghề nghiệp thời thượng thu hút giới trẻ Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'cocktail' thường được giữ nguyên tiếng Anh hoặc phiên âm là 'cốc tai' trong văn nói bình dân. Tuy nhiên, trong văn bản chính thức hoặc menu, 'cocktail' là chuẩn nhất.
- Trong ẩm thực đường phố Việt Nam, đôi khi 'trái cây dầm' cũng được một số người gọi vui là 'fruit cocktail' nhưng bản chất cách chế biến khác nhau.
- Văn hóa uống cocktail gắn liền với lối sống hiện đại, thành thị và thường được coi là sang trọng hơn so với uống bia truyền thống.
Etymology
Early 19th century: of unknown origin. Possibly from the phrase 'cocked tail', referring to a horse with a docked tail (indicating it was of mixed breed), which later transferred to the idea of a mixed drink or a person of mixed social standing. Cited from Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa tiếng Việt và các cụm từ liên quan của cocktail.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ và giải nghĩa chi tiết trong ngữ cảnh Việt Nam.