clip
/klɪp/A small object for holding things together, a short extract from a film, or the act of cutting something shorter.
Tiếng Việt
kẹp, đoạn phim, cắt tỉa
klíp
Phát âm giống từ 'kíp' trong tiếng Việt nhưng có thêm âm l nhẹ sau chữ k. Bật hơi nhẹ âm 'p' ở cuối.
Một vật nhỏ để giữ các thứ lại với nhau, một đoạn trích ngắn từ phim, hoặc hành động cắt tỉa thứ gì đó ngắn lại.
Meanings
11 meanings
1A short part of a film, video, or television programme that is shown separately.nounarts culture
Một đoạn phim, video hoặc chương trình truyền hình ngắn được trình chiếu riêng biệt.
“The news program showed a short clip of the president's speech.”
“Chương trình tin tức đã chiếu một đoạn ngắn từ bài phát biểu của tổng thống.”
- Here is a clip from her latest movie.
- The documentary began with a clip from the historical archives.
- You will see in this clip how well she acts.
Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'clip' thường được mượn nguyên gốc để chỉ các đoạn video ngắn trên mạng xã hội (ví dụ: 'quay clip', 'xem clip').
2A small object, usually made of metal or plastic, used for fastening things together or holding them in position.nounoffice work
Một vật nhỏ, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để buộc chặt các thứ lại với nhau hoặc giữ chúng cố định.
“She fastened the papers together with a paper clip.”
“Cô ấy đã kẹp các tờ giấy lại với nhau bằng một cái kẹp giấy.”
- He wore a microphone attached to his tie with a small clip.
- Her long hair was held back with a silver hair clip.
- Use a bicycle clip to keep your trousers away from the chain.
Tùy vào công dụng mà 'clip' có tên gọi cụ thể trong tiếng Việt: 'paper clip' là kẹp giấy, 'hair clip' là kẹp tóc.
3The act of cutting something, especially with scissors or shears, to make it shorter or neater.noundaily life
Hành động cắt thứ gì đó, đặc biệt là bằng kéo hoặc kéo tỉa, để làm cho nó ngắn hơn hoặc gọn gàng hơn.
“The hedge needs a quick clip.”
“Hàng rào cây cần được tỉa sơ qua.”
- He gave the dog's coat a clip.
- The bushes were due for their annual clip.
Danh từ này chỉ sự cắt tỉa nhanh, thường dùng cho cây cối hoặc lông thú vật.
4A quick, sharp hit with the hand.nounsocial interaction
Một cú đánh nhanh và mạnh bằng tay.
“She gave him a clip round the ear for being rude.”
“Bà ấy đã phát vào tai anh ta một cái vì tội thô lỗ.”
- He deserved a clip on the head for that remark.
Đây là cách dùng thân mật, thường nói về việc cha mẹ hoặc người lớn trách phạt trẻ con bằng cách đánh nhẹ vào đầu hoặc tai.
5A metal container that holds bullets and is placed into a gun.noungeneral
Kẹp đạn bằng kim loại dùng để giữ các viên đạn và lắp vào súng.
“He loaded a fresh clip into the automatic rifle.”
“Anh ta đã lắp một kẹp đạn mới vào khẩu súng trường tự động.”
Cần phân biệt 'clip' (kẹp đạn) và 'magazine' (hộp tiếp đạn), mặc dù trong ngôn ngữ thông thường chúng hay bị dùng lẫn lộn.
6A fast rate of speed.noungeneral
Một tốc độ nhanh.
“The work is proceeding at a steady clip.”
“Công việc đang tiến triển với một tốc độ ổn định.”
- We were moving along at a fair clip until the traffic stopped.
- Land prices will rise at a healthy clip.
Thường dùng trong cấu trúc 'at a ... clip' để mô tả nhịp độ của một hành động hoặc quá trình.
7To fasten something with a clip.verbcommunication
Kẹp chặt thứ gì đó bằng một cái kẹp.
“He clipped the microphone to his lapel.”
“Anh ấy đã kẹp micrô vào ve áo mình.”
- The identification badge was clipped to her pocket.
- He had a beeper clipped to his belt.
Đi kèm với giới từ 'to' để chỉ vật được kẹp vào đâu đó.
8To cut something with scissors or shears to make it shorter or neater.verbdaily life
Cắt thứ gì đó bằng kéo hoặc kéo tỉa để làm cho nó ngắn hơn hoặc gọn gàng hơn.
“I need to clip the hedge this weekend.”
“Tôi cần cắt tỉa hàng rào cây vào cuối tuần này.”
- His hair had been clipped very short.
- She clipped the dead flowers off the plant.
Dùng cho việc tỉa cây, cắt lông động vật hoặc cắt móng tay.
9To cut an article or picture out of a newspaper or magazine.verbdaily life
Cắt một bài báo hoặc bức ảnh ra khỏi một tờ báo hoặc tạp chí.
“She clipped the coupon out of the newspaper.”
“Cô ấy đã cắt phiếu giảm giá ra khỏi tờ báo.”
- He clips interesting articles to read later.
Thường dùng cấu trúc 'clip something out of/from...'.
10To hit the edge or side of something while moving past it.verbgeneral
Va quẹt vào mép hoặc cạnh của thứ gì đó khi đang di chuyển ngang qua.
“The car clipped the kerb as it turned the corner.”
“Chiếc xe đã quẹt vào lề đường khi rẽ ở góc phố.”
- The runner's foot clipped the hurdle, but he didn't fall.
Mô tả một cú va chạm nhẹ, chỉ sượt qua phần cạnh.
11To limit or restrict someone's freedom or power.verbpolitics
Hạn chế hoặc thắt chặt tự do hoặc quyền lực của ai đó.
“The new laws were intended to clip the powers of the unions.”
“Các đạo luật mới nhằm mục đích hạn chế quyền lực của các công đoàn.”
- Having a new baby has certainly clipped her wings.
Thường dùng trong thành ngữ 'clip someone's wings' (tương đương với 'chặt vây chặt cánh' trong tiếng Việt).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- clips
- third_person_singular
- clips
- past_simple
- clipped
- past_participle
- clipped
- present_participle
- clipping
Word family
- clippedadjective
- clipper, clippingnoun
Usage patterns
- at a ... clip
- clip from something
- clip something to something
- clip something off
- clip something out
Avoid mistakes
Common mistakes
He clip the papers.
He clipped the papers.
Past tense requires the '-ed' ending; remember to double the 'p'.
A video clip for the movie.
A video clip from the movie.
Use 'from' to indicate the source of the extract.
He ran at a fast clips.
He ran at a fast clip.
In the sense of speed, 'clip' is used as a singular noun in this phrase.
She gave a clip her hair.
She put a clip in her hair.
Nouns for objects require appropriate prepositions for placement.
The car clips the wall.
The car clipped the wall.
Usually describes a completed action in the past.
Don't confuse with
- magazine
A larger container for ammunition in a firearm.
“The soldier swapped the empty magazine for a full one.”
In technical military terms, a 'clip' loads a 'magazine', though they are often confused in casual speech.
Academic collocations
Words that pair with "clip" in formal and academic writing
- verb
- demonstrateprovideextract
- adjective
- shortbriefdigital
- noun
- videofilmaudio
- preposition
- fromto
In context
Real-world examples
- daily life
Can you send me the YouTube clip of that funny cat?
Bạn có thể gửi cho tôi đoạn clip YouTube về con mèo hài hước đó không?
Sử dụng từ mượn 'clip' rất phổ biến trong giới trẻ Việt Nam khi nói về video trên mạng xã hội.
- academic
I need to buy some paper clips for the final report.
Tôi cần mua một ít kẹp giấy cho bản báo cáo cuối kỳ.
Kẹp giấy là đồ dùng văn phòng phẩm thiết yếu trong môi trường học đường và công sở tại Việt Nam.
- daily life
The barber clipped his hair with precision.
Thợ cắt tóc đã tỉa tóc cho anh ấy một cách cực kỳ chính xác.
Nghề cắt tóc vỉa hè hoặc trong tiệm rất phổ biến, nơi việc 'tỉa' (clipping) tóc là một kỹ năng cơ bản.
- business
The business is growing at a rapid clip despite the economic downturn.
Doanh nghiệp đang phát triển với tốc độ nhanh chóng bất chấp sự suy thoái kinh tế.
Phù hợp để mô tả sự tăng trưởng nóng của các công ty khởi nghiệp (startups) tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'clip' được sử dụng như một từ mượn phổ biến đến mức nó xuất hiện trong cả các bản tin chính thống thay vì dùng từ 'đoạn phim ngắn'.
- Thành ngữ 'clip someone's wings' có ý nghĩa tương đồng với câu 'chặt vây chặt cánh' hoặc 'kìm kẹp' trong văn hóa Việt Nam.
- Trong quân đội Việt Nam, thuật ngữ kỹ thuật cho 'clip' (kẹp đạn) thường được gọi là 'kẹp đạn' hoặc 'vỉ đạn' để phân biệt với 'băng đạn' (magazine).
Etymology
The word has two distinct origins. The sense 'to embrace or hold' comes from Old English 'clyppan'. The sense 'to cut' appeared in the 12th century, likely from Old Norse 'klippa', describing the sound of shears (onomatopoeic). Sources: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết các nghĩa của 'clip' với ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và thành ngữ đi kèm với từ 'clip'.