Skip to content
Dictionary

chore

/tʃɔːr/
B1noun

A routine task, especially a household one, or an unpleasant piece of work.

Concreteness 3.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

việc vặt

CHOO-ờ

Âm đầu đọc giống 'ch' trong tiếng Việt nhưng chu môi và bật hơi, âm cuối uốn lưỡi nhẹ chữ 'r'.

Một công việc thường ngày, đặc biệt là việc nhà, hoặc một công việc nhàm chán, khó chịu.

Meanings

3 meanings

  1. 1A task that you do regularly, especially a household job.noundaily life

    Một công việc bạn làm thường xuyên, đặc biệt là việc nhà.

    “The kids all help out with the household chores.”

    “Tất cả những đứa trẻ đều giúp đỡ làm việc nhà.”

    • Of all the household chores, I hate ironing most.
    • You can go out to play when you've finished your chores.
    • By the time he’d finished all the household chores it was mid-afternoon.

    Thường dùng ở số nhiều 'chores' khi nói về các công việc nhà nói chung. Kết hợp phổ biến với động từ 'do' (do chores).

  2. 2An unpleasant, boring, or difficult task.noungeneral

    Một công việc khó chịu, nhàm chán hoặc khó khăn.

    “Shopping's a real chore for me.”

    “Mua sắm thực sự là một cực hình đối với tôi.”

    • It was a real chore trying to give our dog a bath.

    Trong ngữ cảnh này, 'chore' mang nghĩa bóng, chỉ bất cứ việc gì khiến người nói cảm thấy mệt mỏi hoặc không hứng thú khi phải làm. Thường dùng ở số ít (a chore).

  3. 3To do chores or routine tasks.verbdaily life

    Làm việc vặt hoặc các công việc thường ngày.

    “He spent the morning choring around the farm.”

    “Anh ấy dành cả buổi sáng để làm việc vặt quanh trang trại.”

    Cách sử dụng này khá cũ (old-fashioned) và ít gặp trong tiếng Anh hiện đại. Người học nên tập trung vào cách dùng danh từ của từ này.

Word bank

Common phrases

  • household chore
  • domestic chore
  • daily chore
  • little chore
  • small chore
  • do chores
  • carry out chores
  • handle chores

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • singular
  • plural
  • intransitive

Inflections

plural
chores
third_person_singular
chores
past_simple
chored
past_participle
chored
present_participle
choring

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I have to make my chores.

    I have to do my chores.

    Use the verb 'do' with chores, not 'make'.

  • She gave me a chore to buy milk.

    She gave me an errand to buy milk.

    Going out to buy something is an errand, not a chore.

  • Homeworks are a chore.

    Homework is a chore.

    Homework is uncountable.

  • I did a lot of chore today.

    I did a lot of chores today.

    Chore is countable and usually used in the plural when referring to multiple tasks.

  • Washing dishes is a real chores.

    Washing dishes is a real chore.

    When referring to a single unpleasant task, use the singular 'chore'.

Don't confuse with

  • errand

    a short trip to complete a specific task

    “I have to run some errands in town.”

    Chores are usually done at home (cleaning, washing), while errands involve going out (shopping, post office).

Academic collocations

Words that pair with "chore" in formal and academic writing

verb
performcompleteshare
adjective
domesticroutinedaily
noun
divisiondistribution
preposition
ofwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    In Vietnam, children are often expected to help with household chores like sweeping the floor or washing dishes.

    Ở Việt Nam, trẻ em thường được mong đợi giúp đỡ các việc vặt trong nhà như quét nhà hoặc rửa bát.

    Phản ánh truyền thống giáo dục gia đình tại Việt Nam, nơi trẻ em được dạy cách chia sẻ trách nhiệm từ sớm.

  • business

    Filing these monthly reports is such a chore.

    Việc nộp những báo cáo hàng tháng này thật sự là một công việc nhàm chán.

    Sử dụng phổ biến trong môi trường công sở để phàn nàn về các công việc hành chính lặp đi lặp lại.

  • academic

    Memorizing all these historical dates felt like a chore.

    Việc ghi nhớ tất cả những ngày tháng lịch sử này có cảm giác như một cực hình.

    Thể hiện áp lực học tập và việc học vẹt đôi khi gây nhàm chán cho học sinh.

  • daily life

    With the rise of smart home appliances, daily chores have become much easier.

    Với sự gia tăng của các thiết bị nhà thông minh, những công việc vặt hàng ngày đã trở nên dễ dàng hơn nhiều.

    Phản ánh xu hướng hiện đại hóa trong các gia đình Việt Nam hiện nay, đặc biệt ở thành thị.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam truyền thống, 'việc nhà' (household chores) thường được mặc định là trách nhiệm của người phụ nữ. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, việc chia sẻ việc nhà giữa các thành viên trong gia đình đang ngày càng phổ biến.
  • Trẻ em Việt Nam thường được giao các 'việc vặt' phù hợp với lứa tuổi như quét nhà, cắm cơm, hoặc nhặt rau như một cách để rèn luyện tính tự lập và trách nhiệm với gia đình.

Etymology

Mid 18th century: variant of 'char' or 'chare' (meaning an odd job), from Old English 'cerr' meaning 'a turn, a piece of work'.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “chore” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove