chin
/tʃɪn/The part of the face below the mouth and above the neck.
Tiếng Việt
cằm
CHIN
Phát âm giống âm 'ch' trong tiếng Việt nhưng bật hơi mạnh hơn một chút, kết hợp với âm 'in' ngắn.
Phần khuôn mặt nằm dưới miệng và trên cổ.
Meanings
7 meanings
1The part of the face below the mouth and above the neck.noundaily life
Phần khuôn mặt nằm dưới miệng và trên cổ (cằm).
“A strap fastens under the chin to keep the helmet in place.”
“Một sợi dây đeo được thắt dưới cằm để giữ cho mũ bảo hiểm không bị tuột.”
- He cupped her chin with his hand.
- She had bits of food on her chin.
- He stroked his chin thoughtfully.
- His chin quivered and a tear ran down his cheek.
Từ 'chin' chỉ bộ phận cằm. Lưu ý phân biệt với 'jaw' (hàm). Cụm từ 'double chin' nghĩa là nọng cằm.
2Used to tell somebody to try to stay cheerful even though they are in a difficult or unpleasant situation (used in the phrase 'chin up').nounemotions
Được sử dụng để bảo ai đó cố gắng giữ tinh thần vui vẻ mặc dù họ đang ở trong tình huống khó khăn hoặc tồi tệ (dùng trong cụm từ 'chin up').
“Chin up! Only two exams left.”
“Vui lên nào! Chỉ còn hai bài thi nữa thôi.”
- Keep your chin up, things will get better soon.
Thành ngữ 'Chin up!' tương đương với 'Cố lên!', 'Vui lên!' hoặc 'Ngẩng cao đầu lên!' trong tiếng Việt, dùng để động viên người khác.
3To accept a difficult or unpleasant situation without complaining or trying to make excuses (used in the phrase 'take it on the chin').nounbusiness
Chấp nhận một tình huống khó khăn hoặc tồi tệ mà không phàn nàn hay viện cớ (dùng trong cụm từ 'take it on the chin').
“In this business, you have to learn to take criticism on the chin.”
“Trong ngành kinh doanh này, bạn phải học cách cắn răng chấp nhận những lời chỉ trích.”
- Stockholders took it on the chin yesterday as markets fell sharply.
- The team took the defeat on the chin and started preparing for the next match.
Thành ngữ 'take it on the chin' mang nghĩa dũng cảm đối mặt với thất bại, chỉ trích hoặc tổn thất, tương tự như 'cắn răng chịu đựng' trong tiếng Việt.
4The ability to withstand being punched in the lower face without being knocked out.nounsports
Khả năng chịu đựng những cú đấm vào phần dưới khuôn mặt mà không bị hạ gục (thường dùng trong quyền anh).
“The young boxer has a great chin and incredible stamina.”
“Võ sĩ trẻ tuổi này có khả năng chịu đòn tốt và thể lực đáng kinh ngạc.”
- He proved he had a solid chin after taking several heavy blows.
Trong ngữ cảnh thể thao (đặc biệt là boxing), 'have a great chin' hoặc 'solid chin' là tiếng lóng chỉ khả năng chịu đòn tốt ở vùng mặt.
5To hold on to a fixed bar above your head and try to pull yourself upwards until your face is level with the bar.verbsports
Bám vào một thanh xà cố định trên đầu và cố gắng kéo người lên cho đến khi mặt ngang với thanh xà (hít xà đơn).
“Over 29 percent of the 11-year-old boys in America cannot chin themselves once.”
“Hơn 29 phần trăm các bé trai 11 tuổi ở Mỹ không thể hít xà đơn dù chỉ một lần.”
- She chinned the bar 27 times with one hand.
Động từ này thường đi kèm với đại từ phản thân (chin oneself) hoặc tân ngữ (chin the bar), mang nghĩa là tập hít xà đơn.
6In basketball, to catch a ball that misses or bounces off the basket and then pull it toward the body and hold it securely under the face.verbsports
Trong bóng rổ, bắt quả bóng ném trượt hoặc bật ra từ rổ, sau đó kéo nó về phía cơ thể và giữ chặt dưới mặt.
“She was in a good position underneath the basket and was able to chin the rebound.”
“Cô ấy đã ở một vị trí tốt dưới rổ và có thể bắt gọn quả bóng bật bảng.”
- When you get the ball, chin it so as to protect it from being stolen by the other team.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong bóng rổ, mô tả động tác bảo vệ bóng sau khi bắt được bóng bật bảng (rebound).
7To punch or hit someone, especially on the lower part of the face.verbslang
Đấm hoặc đánh ai đó, đặc biệt là vào phần dưới của khuôn mặt (cằm).
“He threatened to chin the guy if he didn't back off and leave them alone.”
“Anh ta đe dọa sẽ đấm vào cằm gã kia nếu gã không lùi lại và để họ yên.”
- The bouncer chinned the aggressive customer.
Đây là tiếng lóng (chủ yếu ở Anh), mang nghĩa là đấm vào cằm ai đó. Không nên dùng trong văn viết trang trọng.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- chins
- third_person_singular
- chins
- past_simple
- chinned
- past_participle
- chinned
- present_participle
- chinning
Usage patterns
- under the chin
- on the chin
- keep your chin up
- chin oneself
- chin the bar
- chin the rebound
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a double chins.
He has a double chin.
When referring to the fold of skin under the jaw, 'double chin' is singular.
Keep the chin up.
Keep your chin up.
In English idioms involving body parts, possessive pronouns (your, his, her) are typically used instead of 'the'.
Take it in the chin.
Take it on the chin.
The correct preposition for this idiom is 'on', not 'in'.
She rested her head on her chins.
She rested her chin on her hands.
A person only has one chin; the plural 'chins' is incorrect here, and the anatomical relationship is reversed.
He chinned up the bar.
He chinned himself on the bar.
When used as a verb for exercise, the correct phrasing is 'to chin oneself' or 'to chin the bar', not 'chin up the bar'.
Don't confuse with
- shin
the front part of the leg below the knee
“He kicked me in the shin.”
Chin is on the face, shin is on the leg.
Academic collocations
Words that pair with "chin" in formal and academic writing
- verb
- reststrokejutlift
- adjective
- doublepointedstrongweak
- noun
- straplevelrest
- preposition
- underondown
In context
Real-world examples
- academic
He rested his chin on his hand while listening to the lecture.
Anh ấy chống cằm lên tay khi nghe giảng.
Hành động chống cằm (resting chin on hand) rất phổ biến ở học sinh, sinh viên Việt Nam khi tập trung hoặc suy nghĩ.
- daily life
She has a small cleft on her chin.
Cô ấy có một lúm đồng tiền nhỏ ở cằm (cằm chẻ).
Trong văn hóa Việt Nam, 'cằm chẻ' (cleft chin) thường được coi là nét duyên dáng và tướng mạo tốt.
- business
The company took it on the chin when the new tax laws were passed.
Công ty đã phải cắn răng chịu đựng khi luật thuế mới được thông qua.
Thành ngữ 'take it on the chin' tương đương với việc 'cắn răng chịu đựng' hoặc 'chấp nhận thiệt thòi' trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam.
- emotions
Keep your chin up! You will pass the interview next time.
Mạnh mẽ lên! Lần tới bạn sẽ qua vòng phỏng vấn thôi.
Cụm từ 'keep your chin up' (ngẩng cao đầu) thường được dùng để động viên tinh thần, tương tự như 'cố lên' hay 'mạnh mẽ lên' trong tiếng Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong nhân tướng học phương Đông phổ biến tại Việt Nam, hình dáng chiếc cằm (ví dụ: cằm chẻ, cằm nhô, cằm lẹm) thường được cho là có liên quan đến hậu vận và tính cách của một người.
- Hành động 'chống cằm' (resting one's chin on one's hand) thường thể hiện sự suy tư, chăm chú, nhưng đôi khi trong giao tiếp trang trọng với người lớn tuổi, nó có thể bị coi là thiếu nghiêm túc hoặc buồn chán.
Etymology
From Old English 'cin', of Germanic origin; related to Dutch 'kin' and German 'Kinn', from an Indo-European root shared by Latin 'gena' (cheek) and Greek 'genu' (jaw).
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết và các ví dụ ngữ cảnh.