cable
/ˈkeɪbl/A thick wire or set of wires used for carrying electricity or signals, or a strong rope made of metal or fiber.
Tiếng Việt
cáp
KÂY-bờl
Nhấn mạnh âm 'KÂY', âm 'bờl' đọc nhẹ và nhanh ở cuối.
Dây dày hoặc bó dây dùng để truyền điện hoặc tín hiệu, hoặc dây thừng chắc chắn làm bằng kim loại hoặc sợi tổng hợp.
Meanings
10 meanings
1A set of wires, covered in plastic or rubber, that carries electricity, phone signals, or data.nountechnology
Một tập hợp các dây dẫn được bọc trong nhựa hoặc cao su, dùng để truyền điện, tín hiệu điện thoại hoặc dữ liệu.
“Engineers plan to run the telephone cables under the river.”
“Các kỹ sư dự định lắp đặt các đường cáp điện thoại dưới lòng sông.”
- Connect the cable to the correct terminal.
- I plugged the cable into the amplifier.
- Roads have to be dug up to lay underground cables.
- Fibre broadband uses faster and more reliable fibre-optic cables.
Trong tiếng Việt, 'cable' thường được dịch là 'dây cáp'. Lưu ý phân biệt với 'wire' (dây điện đơn lẻ).
2A very thick, strong metal rope used on ships or for supporting structures like bridges.noungeneral
Một loại dây kim loại rất dày và chắc chắn, dùng trên tàu thủy hoặc để hỗ trợ các cấu trúc như cầu.
“The bridge is held up by massive steel cables.”
“Cây cầu được giữ vững bởi những sợi dây cáp thép khổng lồ.”
- The ship's anchor cable snapped in the storm.
- Each cable is made up of thousands of individual wires.
Trong ngữ cảnh xây dựng và hàng hải, 'cable' thường chỉ cáp chịu lực hoặc cáp neo.
3A system of broadcasting television programmes or providing internet along wires rather than by radio waves.nouncommunications
Hệ thống phát sóng các chương trình truyền hình hoặc cung cấp internet qua dây dẫn thay vì sóng vô tuyến.
“We can receive up to 500 cable channels.”
“Chúng tôi có thể thu được tới 500 kênh truyền hình cáp.”
- This channel is only available on cable.
- Hotels use Wi-Fi to provide in-room access without having to lay cable.
- The expansion of cable and satellite television changed the industry.
Người Việt thường dùng cụm từ 'truyền hình cáp' để chỉ 'cable TV'.
4A message sent by electrical signals and printed out; a telegram.nouncommunication
Một thông điệp được gửi bằng tín hiệu điện và được in ra; điện tín.
“He sent a cable to his family to say he had arrived safely.”
“Anh ấy đã gửi một bức điện tín cho gia đình để báo rằng mình đã đến nơi an toàn.”
- The ambassador received an urgent cable from the foreign office.
- Cables were the fastest way to send news across the ocean in the 19th century.
Đây là nghĩa cổ, hiện nay ít dùng trừ khi đọc tài liệu lịch sử hoặc văn học.
5A unit of length used in shipping, equal to one tenth of a nautical mile (about 185 metres).nountravel
Một đơn vị đo chiều dài dùng trong hàng hải, bằng 1/10 hải lý (khoảng 185 mét).
“The ship was anchored about three cables from the shore.”
“Con tàu thả neo cách bờ khoảng 3 đơn vị cáp.”
Đơn vị này hiếm khi gặp trong đời sống hàng ngày, chủ yếu dùng trong thuật ngữ chuyên môn hàng hải.
6In knitting, a textural pattern that looks like twisted rope, made by crossing groups of stitches over each other.noundaily life
Trong đan lát, một họa tiết có cấu trúc nhìn giống như dây thừng xoắn, được tạo ra bằng cách đan chéo các nhóm mũi khâu lên nhau.
“She is knitting a traditional Aran sweater with complex cables.”
“Cô ấy đang đan một chiếc áo len Aran truyền thống với các họa tiết vặn thừng phức tạp.”
Trong tiếng Việt, kiểu đan này thường được gọi là 'đan vặn thừng'.
7In finance, the exchange rate between the British Pound (GBP) and the US Dollar (USD).nounfinance
Trong tài chính, tỷ giá hối đoái giữa đồng Bảng Anh (GBP) và Đô la Mỹ (USD).
“Cable was trading higher this morning following the economic report.”
“Tỷ giá bảng Anh/đô la Mỹ đã giao dịch ở mức cao hơn vào sáng nay sau báo cáo kinh tế.”
Đây là biệt ngữ trong giới giao dịch ngoại hối (Forex). Xuất phát từ việc tỷ giá này từng được truyền qua cáp xuyên Đại Tây Dương.
8To provide an area or a building with cables so that signals can be sent.verbtechnology
Cung cấp cáp cho một khu vực hoặc một tòa nhà để có thể gửi tín hiệu.
“Many rural areas have not yet been cabled.”
“Nhiều khu vực nông thôn vẫn chưa được lắp đặt hệ thống cáp.”
- The entire office building was cabled for high-speed internet.
- You will have to buy a satellite dish or get cabled up.
Động từ này thường dùng để nói về việc thi công hạ tầng mạng lưới điện hoặc viễn thông.
9To send someone a message by cable (telegram).verbcommunication
Gửi thông điệp cho ai đó bằng điện tín.
“They cabled us the news as soon as they heard it.”
“Họ đã đánh điện báo tin cho chúng tôi ngay khi họ nghe thấy nó.”
- I cabled home for more money.
- The news was cabled across the Atlantic.
Ngày nay thường dùng 'email' hoặc 'message' thay thế cho hành động này.
10To fasten or support something with thick metal ropes.verbtechnical
Buộc chặt hoặc nâng đỡ thứ gì đó bằng những sợi dây cáp kim loại dày.
“The unstable towers were cabled to the ground for safety.”
“Những tòa tháp không vững chắc đã được chằng bằng cáp xuống đất để đảm bảo an toàn.”
Từ này nhấn mạnh việc sử dụng cáp để gia cố cấu trúc.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- cables
- third_person_singular
- cables
- past_simple
- cabled
- past_participle
- cabled
- present_participle
- cabling
Word family
- cable, cablingnoun
Usage patterns
- fibre-optic cable
- underground cables
- on cable
- cable somebody
- cable something
Avoid mistakes
Common mistakes
I saw it on the cable.
I saw it on cable.
When referring to the television system in general, 'cable' is uncountable and does not take 'the'.
The phone is connected by a thin cable.
The phone is connected by a cord/wire.
Small, thin connectors for devices are often called 'cords' or 'leads' rather than 'cables' in casual contexts, though 'cable' is technically correct.
They cabled the bridge.
They installed cables on the bridge.
The verb 'to cable' usually refers to installing electronic infrastructure, not physical support cables for a bridge.
I need to buy a cable for my lamp.
I need to buy a cord for my lamp.
In US English, flexible power lines for appliances are often called 'cords'.
They sent a cable of the news.
They sent a cable with the news.
Use 'with' or simply 'They cabled the news' for the telegram sense.
Don't confuse with
- wire
A single thin strand of metal.
“Use a piece of wire to hang the picture.”
A 'cable' is usually much thicker and often contains multiple wires.
Academic collocations
Words that pair with "cable" in formal and academic writing
- verb
- installlayconnectsever
- adjective
- undergroundunderseafibre-opticcoaxial
- preposition
- viabyunder
In context
Real-world examples
- daily life
Make sure the HDMI cable is plugged in tightly.
Hãy đảm bảo rằng dây cáp HDMI đã được cắm chặt.
HDMI là chuẩn kết nối phổ biến tại các gia đình Việt Nam khi kết nối TV với đầu thu hoặc laptop.
- business
The company specializes in laying undersea fiber-optic cables.
Công ty chuyên về việc lắp đặt các đường cáp quang dưới biển.
Sự cố đứt cáp quang biển (AAG, APG) là chủ đề thường xuyên được người dùng internet tại Việt Nam quan tâm.
- academic
Structural engineers inspected the bridge's suspension cables.
Các kỹ sư kết cấu đã kiểm tra các dây cáp treo của cây cầu.
Việt Nam có nhiều cây cầu treo nổi tiếng (như cầu Mỹ Thuận, cầu Nhật Tân) sử dụng công nghệ cáp hiện đại.
- daily life
We decided to cancel our cable subscription and use streaming services instead.
Chúng tôi đã quyết định hủy thuê bao truyền hình cáp và chuyển sang dùng các dịch vụ xem trực tuyến.
Xu hướng người trẻ Việt Nam chuyển từ truyền hình cáp truyền thống sang Netflix hoặc YouTube ngày càng phổ biến.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, cụm từ 'đứt cáp' (cable break) đã trở thành một 'meme' phổ biến trên mạng xã hội mỗi khi internet chậm do sự cố cáp quang biển.
- Thuật ngữ 'cáp treo' (cable car) rất quen thuộc với khách du lịch Việt Nam vì các khu du lịch lớn như Bà Nà Hills hay Fansipan đều nổi tiếng với hệ thống này.
- Trong các thành phố lớn, 'cáp viễn thông' và 'dây điện' thường quấn thành từng cuộn lớn trên cột điện, một hình ảnh đặc trưng đang dần được thay thế bằng việc 'ngầm hóa cáp' (laying underground cables).
Etymology
Origin: Middle English (denoting a rope). From Old Northern French, based on late Latin 'capulum' (halter), from 'capere' (to seize). The electronic sense developed in the mid-19th century with the invention of the submarine telegraph cable. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.