brilliantly
/ˈbrɪliəntli/In a very impressive, successful, or bright manner.
Tiếng Việt
một cách xuất sắc / rực rỡ
BRÍ-li-ân-t-li
Nhấn mạnh trọng âm vào âm tiết đầu tiên 'BRÍ', các âm sau đọc lướt nhẹ. Chú ý bật nhẹ âm 't' trước khi đọc âm cuối 'li'.
Vô cùng ấn tượng, thành công, hoặc rực rỡ.
Meanings
3 meanings
1In a way that is very impressive or shows a lot of skill.general
Một cách vô cùng ấn tượng hoặc thể hiện kỹ năng xuất sắc.
“The orchestra performed the symphony brilliantly.”
“Dàn nhạc đã biểu diễn bản giao hưởng một cách xuất sắc.”
- He seems to do everything brilliantly - piano playing, skiing, sailing.
- The novel brilliantly captures the complex feel of modern life.
Dùng để khen ngợi màn trình diễn, kỹ năng hoặc cách giải quyết vấn đề. Thường đi kèm với các động từ như 'perform', 'play', 'handle'.
2Very well; in an extremely successful way.business
Rất tốt; một cách cực kỳ thành công.
“The new marketing plan worked brilliantly.”
“Kế hoạch tiếp thị mới đã mang lại hiệu quả cực kỳ xuất sắc.”
- The ploy worked brilliantly.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc kinh doanh để chỉ một kế hoạch, chiến lược mang lại kết quả vượt mong đợi (ví dụ: 'work brilliantly').
3Very brightly; with a lot of light or colour.general
Rất sáng; với nhiều ánh sáng hoặc màu sắc rực rỡ.
“It was a brilliantly sunny afternoon.”
“Đó là một buổi chiều nắng rực rỡ.”
- The sun shone brilliantly.
- The male bird has brilliantly coloured feathers.
- His robes were brilliantly white.
Trong ngữ cảnh này, từ được dùng để miêu tả ánh sáng (mặt trời, đèn) hoặc màu sắc. Dịch là 'rực rỡ' hoặc 'chói lọi' thay vì 'xuất sắc'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- perform brilliantly
- work brilliantly
- shine brilliantly
- brilliantly coloured
- brilliantly sunny
Grammar & forms
Word family
- brilliantadjective
- brilliancenoun
Avoid mistakes
Common mistakes
He played brilliant.
He played brilliantly.
Use the adverb form 'brilliantly' to modify a verb.
It was a brilliantly idea.
It was a brilliant idea.
Use the adjective 'brilliant' to modify a noun.
The sun shone brilliant.
The sun shone brilliantly.
Use the adverb form to describe how the sun shone.
She is briliantly smart.
She is brilliantly smart.
Remember the double 'l' in the root word 'brilliant' before adding '-ly'.
They executed the plan brilliantely.
They executed the plan brilliantly.
The correct suffix is '-ly', not '-ely'.
Don't confuse with
- brilliant
very impressive or intelligent (adjective)
“She is a brilliant musician.”
Use 'brilliant' to describe a noun, and 'brilliantly' to describe a verb or adjective.
Academic collocations
Words that pair with "brilliantly" in formal and academic writing
- verb
- performexecuteargueillustrate
- adjective
- conceivedexecuteddesigned
In context
Real-world examples
- business
She handled the difficult customer brilliantly.
Cô ấy đã xử lý tình huống với khách hàng khó tính rất xuất sắc.
Kỹ năng xử lý tình huống khéo léo rất được đánh giá cao trong môi trường dịch vụ khách hàng tại Việt Nam.
- academic
The student answered the professor's question brilliantly.
Cậu sinh viên đã trả lời câu hỏi của giáo sư rất xuất sắc.
Trong môi trường giáo dục Việt Nam, việc trả lời xuất sắc câu hỏi của giáo viên thể hiện sự tôn trọng và năng lực học tập tốt.
- daily life
The streets of Hoi An are brilliantly lit with lanterns during the festival.
Những con phố ở Hội An sáng rực rỡ ánh đèn lồng trong suốt lễ hội.
Đèn lồng Hội An là một nét văn hóa đặc trưng của Việt Nam, thường tỏa sáng rực rỡ vào các dịp lễ hội và thu hút nhiều khách du lịch.
- sports
The national football team played brilliantly in the final match.
Đội tuyển bóng đá quốc gia đã thi đấu cực kỳ xuất sắc trong trận chung kết.
Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, người hâm mộ thường dùng từ này để ca ngợi màn trình diễn của đội tuyển quốc gia.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'brilliantly' thường được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh: 'xuất sắc' (cho kỹ năng, thành tích), 'rực rỡ' (cho ánh sáng, màu sắc), hoặc 'thông minh' (cho trí tuệ).
- Người Việt thường dùng các từ như 'cực kỳ', 'vô cùng' kết hợp với tính từ hoặc động từ để diễn đạt mức độ nhấn mạnh tương đương với 'brilliantly' trong văn nói hàng ngày.
Etymology
From the adjective 'brilliant' + '-ly'. 'Brilliant' originates from late 16th century French 'brillant' (sparkling, shining), from the verb 'briller' (to shine), ultimately from Italian 'brillare'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa phong phú.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.