bookmark
/ˈbʊkmɑːrk/A piece of paper or material used to mark a page in a book, or a saved link to a website on a computer.
Tiếng Việt
dấu trang / thẻ kẹp sách
BÚC-mạc
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'BÚC', âm tiết thứ hai 'mạc' đọc nhẹ hơn và kết thúc bằng âm 'k' nhẹ trong cổ họng.
Mảnh giấy hoặc vật liệu dùng để đánh dấu trang sách, hoặc liên kết trang web được lưu lại trên máy tính.
Meanings
4 meanings
1A long narrow piece of paper, cloth, or leather that you put between the pages of a book when you finish reading so that you can easily find the place again.noundaily life
Một mảnh giấy, vải hoặc da dài và hẹp mà bạn đặt giữa các trang sách khi đọc xong để có thể dễ dàng tìm lại vị trí đó.
“She placed a leather bookmark between the pages and closed the novel.”
“Cô ấy đặt một chiếc thẻ kẹp sách bằng da giữa các trang và gấp cuốn tiểu thuyết lại.”
- He used an old train ticket as a makeshift bookmark.
Trong tiếng Việt, 'bookmark' vật lý thường được gọi là 'thẻ kẹp sách' hoặc 'thẻ đánh dấu trang'. Giới trẻ Việt Nam hiện nay cũng thường dùng trực tiếp từ tiếng Anh 'bookmark' khi giao tiếp.
2A record of the address of a file, a page on the internet, etc. that enables you to find it quickly.nountechnology
Bản lưu địa chỉ của một tệp, một trang trên internet, v.v. giúp bạn có thể tìm lại nó một cách nhanh chóng.
“If the site is not already on your preset menu of choices, you should set up a bookmark.”
“Nếu trang web chưa có trong menu lựa chọn cài đặt sẵn của bạn, bạn nên tạo một dấu trang.”
- I have organized all my browser bookmarks into different folders.
Trong ngữ cảnh công nghệ, các trình duyệt web tiếng Việt sử dụng thuật ngữ 'dấu trang'. Tuy nhiên, trong môi trường làm việc, người Việt thường nói 'lưu bookmark' thay vì dịch sang tiếng Việt.
3A pointer found in a nonclustered index to a row in a clustered index or a table heap.nountechnology
Một con trỏ được tìm thấy trong một chỉ mục không phân cụm (nonclustered index) trỏ đến một hàng trong một chỉ mục phân cụm (clustered index) hoặc một vùng nhớ heap của bảng.
“The database engine uses a bookmark lookup to retrieve the remaining columns.”
“Công cụ cơ sở dữ liệu sử dụng tra cứu dấu trang để truy xuất các cột còn lại.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành cơ sở dữ liệu. Sinh viên CNTT tại Việt Nam thường giữ nguyên từ tiếng Anh 'bookmark' khi học và làm việc để tránh nhầm lẫn.
4To record the address of a file, a page on the internet, etc. so that you can find it quickly.verbtechnology
Lưu lại địa chỉ của một tệp, một trang trên internet, v.v. để bạn có thể tìm lại nó một cách nhanh chóng.
“Do you want to bookmark this site?”
“Bạn có muốn đánh dấu trang web này không?”
- You'll want to bookmark this page for regular reference.
- I've bookmarked the article to read later.
Khi dùng như động từ, người Việt thường nói 'đánh dấu trang' hoặc 'lưu bookmark'. Lưu ý 'bookmark' là ngoại động từ, nên theo sau nó là tân ngữ trực tiếp (ví dụ: 'bookmark the page' - không dùng giới từ).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- bookmarks
- third_person_singular
- bookmarks
- past_simple
- bookmarked
- past_participle
- bookmarked
- present_participle
- bookmarking
Usage patterns
- bookmark something
Avoid mistakes
Common mistakes
I bookmarked to the page.
I bookmarked the page.
The verb 'bookmark' is transitive and takes a direct object without a preposition.
He put a book mark in the book.
He put a bookmark in the book.
'Bookmark' is written as a single closed compound word, not two separate words.
I made a bookmark of the website.
I bookmarked the website.
While 'made a bookmark' is understandable, using 'bookmark' as a verb is much more natural and common in digital contexts.
Where is my bookmarks?
Where are my bookmarks?
'Bookmarks' is a plural countable noun and requires a plural verb.
I saved it in my bookmark.
I saved it in my bookmarks.
When referring to the collection of saved websites in a browser, the plural 'bookmarks' is used.
Don't confuse with
- dog-ear
to fold down the corner of a page in a book to mark your place
“Please use a bookmark instead of dog-earing the pages.”
A bookmark is a separate object you insert, while a dog-ear damages the book itself.
Academic collocations
Words that pair with "bookmark" in formal and academic writing
- verb
- addsavecreatedeleteorganize
- adjective
- digitalphysicalleathercustom
- noun
- pagesitewebsitebrowserfolder
- preposition
- inon
In context
Real-world examples
- daily life
I bought a beautiful wooden bookmark from a souvenir shop in Hoi An.
Tôi đã mua một chiếc thẻ kẹp sách bằng gỗ rất đẹp từ một cửa hàng lưu niệm ở Hội An.
Thẻ kẹp sách bằng gỗ hoặc tre khắc hoa văn, thư pháp là món quà lưu niệm rất phổ biến tại các điểm du lịch văn hóa ở Việt Nam.
- business
Please bookmark the shared spreadsheet so you can update your weekly sales reports.
Vui lòng đánh dấu trang bảng tính dùng chung để bạn có thể cập nhật báo cáo doanh số hàng tuần của mình.
Trong môi trường công sở tại Việt Nam, việc lưu bookmark các tài liệu Google Docs/Sheets dùng chung là kỹ năng làm việc cơ bản và thường xuyên được nhắc nhở.
- academic
The professor asked us to bookmark the university's online library portal for easy access to research papers.
Giáo sư yêu cầu chúng tôi đánh dấu trang cổng thông tin thư viện trực tuyến của trường để dễ dàng truy cập các bài báo nghiên cứu.
Sinh viên đại học tại Việt Nam thường xuyên phải sử dụng tính năng này để lưu trữ và truy cập nhanh các hệ thống quản lý học tập (LMS) của trường.
- technology
You can sync your browser bookmarks across your phone and laptop.
Bạn có thể đồng bộ hóa các dấu trang trên trình duyệt giữa điện thoại và máy tính xách tay của mình.
Người dùng internet Việt Nam thường sở hữu và sử dụng song song nhiều thiết bị (điện thoại thông minh, máy tính), nên tính năng đồng bộ hóa dấu trang rất được quan tâm.
Notes for Vietnamese speakers
- Bạn sẽ thấy 'bookmark' vật lý (thẻ kẹp sách) thường được thiết kế với các họa tiết truyền thống, thư pháp, hoặc làm từ chất liệu tre, gỗ, lá khô ép để làm quà tặng mang đậm nét văn hóa.
- Trong ngôn ngữ mạng và giao tiếp hàng ngày của giới trẻ hoặc dân văn phòng Việt Nam, từ tiếng Anh 'bookmark' thường được sử dụng trực tiếp như một động từ (ví dụ: 'Nhớ bookmark link này lại nhé') thay vì dùng từ thuần Việt 'đánh dấu trang'.
Etymology
Formed by combining 'book' and 'mark'. The physical sense dates back to the mid-19th century. The computing sense emerged in the early 1990s with the advent of early web browsers like Mosaic and Netscape Navigator.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích để tra cứu các thuật ngữ công nghệ và cách sử dụng thông dụng trong tiếng Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.