bike
/baɪk/A bicycle or motorcycle, or the act of riding one or sending something by motorcycle.
Tiếng Việt
xe đạp / xe máy
bai-kh
Phát âm giống từ 'bai' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'k' nhẹ ở cuối.
Xe đạp hoặc xe máy, hoặc hành động đi các loại xe này, hoặc gửi đồ bằng xe máy.
Meanings
4 meanings
1A bicycle.noundaily life
Xe đạp.
“I used to ride my bike around the neighbourhood for hours.”
“Tôi đã từng đạp xe quanh xóm hàng giờ đồng hồ.”
- She pedalled her bike up the track.
- We had to push our bikes up the hill.
- We watched the boys on their bikes.
Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'bike' ở trình độ A1. Lưu ý sử dụng động từ 'ride' đi kèm.
2A motorcycle.nountravel
Xe máy / Xe mô tô.
“He loves riding his bike on the open road.”
“Anh ấy thích lái chiếc xe máy của mình trên những con đường thênh thang.”
- She arrived on a powerful new bike.
- The noise of the bike woke the neighbours.
Trong văn phong không trang trọng, người bản xứ thường dùng 'bike' thay cho 'motorcycle' hoặc 'motorbike'.
3To go somewhere on a bicycle or motorcycle.verbdaily life
Đi đâu đó bằng xe đạp hoặc xe máy.
“My dad bikes to work every day.”
“Bố tôi đạp xe đi làm mỗi ngày.”
- Do you want to bike to the park or walk?
- We biked around the island during our holiday.
Thay vì nói 'go by bike', bạn có thể dùng 'bike' như một động từ để câu văn tự nhiên hơn.
4To send something to somebody by motorcycle messenger.verbbusiness
Gửi thứ gì đó cho ai đó thông qua người giao hàng bằng xe máy.
“I'll bike the contract over to you this afternoon.”
“Tôi sẽ gửi bản hợp đồng qua cho bạn bằng xe máy vào chiều nay.”
- We biked a copy over to the client.
- Can you bike these documents to the head office?
Đây là cách dùng phổ biến trong môi trường công sở tại các thành phố lớn để chỉ việc gửi đồ nhanh. [VERIFY_TRANSLATION]
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- ride a bike
- get on a bike
- get off a bike
- fall off a bike
- mountain bike
- road bike
- dirt bike
- racing bike
- push a bike
- bike to work
- bike home
- bike around
- bike over
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I go to work by the bike.
I go to work by bike.
Use 'by bike' (no article) when describing the mode of transport.
He ride a bike.
He rides a bike.
Third person singular verb agreement requires 's'.
Don't confuse with
- cycle
to ride a bicycle; also a series of events
“He cycles to work.”
'Bike' is more informal than 'cycle' when referring to the vehicle.
In context
Real-world examples
- daily life
In Hanoi, many students prefer to go to school by electric bike.
Ở Hà Nội, nhiều học sinh thích đến trường bằng xe đạp điện.
Xe đạp điện (electric bikes) là phương tiện cực kỳ phổ biến đối với học sinh cấp 2 và cấp 3 tại Việt Nam do không cần bằng lái.
- business
Could you bike these documents to the client's office immediately?
Bạn có thể gửi hỏa tốc những tài liệu này đến văn phòng khách hàng bằng xe máy ngay được không?
Tại Việt Nam, dịch vụ giao hàng bằng xe máy (shipper) rất phát triển và là cách nhanh nhất để chuyển chứng từ trong nội thành.
- travel
They planned a biking tour through the Northern highlands of Vietnam.
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến du lịch bằng xe đạp qua vùng cao phía Bắc Việt Nam.
Du lịch bằng xe đạp hoặc xe máy (phượt) qua các cung đường đèo phía Bắc là một hoạt động trải nghiệm phổ biến của khách du lịch.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Anh, 'bike' có thể là xe đạp hoặc xe máy tùy ngữ cảnh. Tuy nhiên, tại Việt Nam, nếu nói chung chung 'bike' bạn thường nghĩ đến xe đạp (bicycle) trước.
- Từ 'motorbike' được dùng phổ biến hơn ở Việt Nam để chỉ xe máy so với từ 'bike'.
- Cụm từ 'by bike' (bằng xe đạp/xe máy) không bao giờ có mạo từ 'the' đứng trước.
Etymology
Shortening of bicycle (dating from 1882) and later also of motorbike/motorcycle.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.