bicycle
/ˈbaɪsɪkl/A road vehicle with two wheels that you ride by pushing the pedals with your feet
Tiếng Việt
xe đạp
BAI-xi-kồ
Nhấn mạnh vào âm đầu BAI, âm 's' ở giữa đọc nhẹ như 'x', và kết thúc bằng âm 'kồ' lướt nhanh.
Một loại phương tiện đường bộ có hai bánh, di chuyển bằng cách dùng chân nhấn bàn đạp.
Meanings
2 meanings
1A road vehicle with two wheels that you ride by pushing the pedals with your feet.noundaily life
Một loại phương tiện đường bộ có hai bánh mà bạn điều khiển bằng cách dùng chân đạp bàn đạp.
“He got on his bicycle and rode off.”
“Anh ấy trèo lên xe đạp và đạp đi mất.”
- Did you come by bicycle?
- I dismounted and began to push my bicycle up the hill.
- She pedalled her bicycle up the track.
- It's often faster to travel by bicycle than by car in the city.
Trong giao tiếp thông thường, người bản xứ hay dùng 'bike' thay cho 'bicycle'. Khi nói về phương tiện di chuyển, cấu trúc phổ biến là 'by bicycle' (không dùng mạo từ 'a' hay 'the').
2To go somewhere on a bicycle.verbtravel
Đi đến đâu đó bằng xe đạp.
“He bicycles to work through the heart of Amsterdam.”
“Anh ấy đạp xe đi làm qua trung tâm thành phố Amsterdam.”
- We bicycled six miles back home.
- They spent the summer bicycling around Europe.
- She bicycles to the station every morning.
Mặc dù 'bicycle' có thể dùng như động từ, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, động từ 'cycle' hoặc cụm 'go by bike' được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I go to work by the bicycle.
I go to work by bicycle.
Do not use 'the' or 'a' in the phrase 'by bicycle' when referring to the mode of transport.
He goes bicycling.
He goes cycling.
While 'bicycling' is a word, 'cycling' is much more commonly used for the sport or activity.
Don't confuse with
- bike
informal word for bicycle or motorcycle
“I'm going for a ride on my bike.”
'Bicycle' is the formal term; 'bike' is very common in speech.
In context
Real-world examples
- daily life
In many Vietnamese cities, students often go to school by bicycle to save money and stay healthy.
Ở nhiều thành phố Việt Nam, học sinh thường đi học bằng xe đạp để tiết kiệm chi phí và giữ gìn sức khỏe.
Xe đạp là phương tiện gắn liền với hình ảnh học sinh Việt Nam (nhất là tà áo dài trắng), dù hiện nay xe đạp điện đang dần phổ biến hơn.
- business
The company provides a bicycle rack for employees who choose eco-friendly commuting.
Công ty cung cấp giá để xe đạp cho những nhân viên lựa chọn hình thức đi làm thân thiện với môi trường.
Các văn phòng hiện đại tại Việt Nam đang khuyến khích lối sống xanh, tương tự như xu hướng tại các nước phát triển.
- travel
Cycling tours in Hoi An offer tourists a great way to explore the ancient town's narrow alleys.
Các tour du lịch bằng xe đạp ở Hội An mang đến cho du khách một cách tuyệt vời để khám phá những con ngõ nhỏ của phố cổ.
Du lịch bằng xe đạp là một trải nghiệm đặc trưng tại các vùng du lịch nổi tiếng của Việt Nam như Hội An hay vùng đồng bằng sông Cửu Long.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'xe đạp' đôi khi được dùng chung để chỉ cả 'bicycle' và 'bike'.
- Hình ảnh chiếc xe đạp gắn liền với thời kỳ bao cấp và là biểu tượng của sự cần cù, giản dị trong văn hóa Việt.
- Ngày nay, đạp xe không chỉ là phương tiện đi lại mà còn là một phong trào thể dục thể thao phát triển mạnh mẽ tại các thành phố lớn vào sáng sớm.
Etymology
Derived from the French word 'bicycle', formed in the 19th century from 'bi-' (meaning two) and the Greek 'kyklos' (meaning wheel). It originally referred to the Penny Farthing but now denotes the standard two-wheeled vehicle.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tra cứu uy tín với các ví dụ song ngữ Anh-Việt phong phú.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.