bat
/bæt/A wooden tool used for hitting a ball in sports, or a nocturnal flying mammal.
Tiếng Việt
gậy / con dơi
Bát
Phát âm giống từ 'bát' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'a' và kết thúc bằng âm 't' bật hơi nhẹ.
Dụng cụ bằng gỗ dùng để đánh bóng trong thể thao, hoặc loài động vật có vú bay đêm.
Meanings
10 meanings
1A piece of wood with a handle, made in various shapes and sizes, and used for hitting the ball in games such as baseball, cricket and table tennis.nounsports
Một đoạn gỗ có tay cầm, được làm với nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, dùng để đánh bóng trong các trò chơi như bóng chày, cricket và bóng bàn.
“He swung the bat and hit a home run.”
“Anh ấy vung gậy và ghi một điểm home run.”
- A baseball bat made of maple wood.
- The cricket bat was signed by the whole team.
Trong tiếng Việt, 'bat' thường được dịch là 'gậy'. Lưu ý phân biệt với 'racket' (vợt) dùng cho tennis hay cầu lông.
2An animal like a mouse with wings that flies and feeds at night; it is a nocturnal mammal.nounenvironment
Một loài động vật giống chuột có cánh, biết bay và kiếm ăn vào ban đêm; đây là một loài động vật có vú hoạt động về đêm.
“We saw several bats flying over the garden at dusk.”
“Chúng tôi thấy vài con dơi bay qua vườn vào lúc chập tối.”
- Fruit bats feed mainly on nectar and pollen.
- Vampire bats are known to feed on the blood of livestock.
Trong văn hóa Việt Nam, con dơi (bat) thường gắn liền với sự may mắn (chữ 'Phúc' có âm hán việt gần giống từ con dơi), khác với quan niệm phương Tây thường gắn với sự đáng sợ.
3A turn at hitting the ball with a bat in a game, especially baseball.nounsports
Lượt đánh bóng bằng gậy trong một trận đấu, đặc biệt là bóng chày.
“It's his first time at bat in the major leagues.”
“Đây là lần đầu tiên anh ấy đứng ở vị trí đánh bóng tại giải đấu lớn.”
- He has a high batting average after twenty times at bat.
Cụm từ 'at bat' là một thuật ngữ chuyên dụng trong thể thao, người học nên ghi nhớ cả cụm thay vì dịch từng từ.
4An old woman who is considered unpleasant or annoying.nounsocial
Một người đàn bà già khó tính, khó chịu hoặc gây phiền nhiễu.
“The neighbors called her a miserable old bat.”
“Hàng xóm gọi bà ta là một mụ già khó ưa.”
- She's a tough old bat who won't take no for an answer.
Đây là cách dùng mang tính xúc phạm (disapproving), cần cẩn trọng khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam.
5A club or heavy stick used as a weapon.noungeneral
Một chiếc dùi cui hoặc gậy nặng được sử dụng như một loại vũ khí.
“He was carrying a heavy wooden bat for protection.”
“Anh ta mang theo một chiếc gậy gỗ nặng để tự vệ.”
- The police recovered several bats from the scene of the fight.
Trong ngữ cảnh này, 'bat' tương đương với 'gậy gộc' hoặc 'dùi cui'.
6To hit a ball with a bat, especially in a game of baseball or cricket.verbsports
Đánh bóng bằng gậy, đặc biệt là trong môn bóng chày hoặc cricket.
“India won the toss and chose to bat first.”
“Đội Ấn Độ đã thắng lượt tung đồng xu và chọn đánh bóng trước.”
- He bats very well under pressure.
- Who is going to bat next?
Khi dùng làm động từ trong thể thao, nó có nghĩa là thực hiện hành động đánh bóng.
7To hit something small that is flying through the air or to swipe at something.verbdaily life
Đập vào một vật gì đó nhỏ đang bay trên không hoặc gạt tay vào thứ gì đó.
“She batted the fly away from her face.”
“Cô ấy đã gạt con ruồi ra khỏi mặt mình.”
- The cat was batting at a piece of string.
- He batted the wasp away with his newspaper.
Thường dùng với các trạng từ như 'away' để chỉ hành động xua đuổi vật gì đó đang bay.
8To open and close your eyes quickly, especially to attract attention or admiration.verbcommunication
Chớp mắt nhanh, đặc biệt là để thu hút sự chú ý hoặc sự ngưỡng mộ (nháy mắt đưa tình).
“She sat there batting her eyelashes at him.”
“Cô ấy ngồi đó nháy mắt với anh ta.”
- It's no use batting your eyes at me; I'm not changing my mind.
Cụm từ phổ biến là 'bat one's eyelashes', tương đương với 'đưa mắt' hoặc 'nháy mắt' trong tiếng Việt.
9To show no surprise or concern when something unusual happens (used in the phrase 'not bat an eyelid').verbemotions
Không hề ngạc nhiên hay lo lắng khi có chuyện bất thường xảy ra (thường dùng trong cụm 'không hề chớp mắt').
“She didn't bat an eyelid when I told her I was quitting.”
“Cô ấy không hề chớp mắt khi tôi nói rằng tôi sẽ nghỉ việc.”
- He didn't even bat an eye at the massive bill.
Thành ngữ 'not bat an eyelid' rất phổ biến trong các kỳ thi tiếng Anh (IELTS/VNU-EPT) tại Việt Nam, tương đương nghĩa 'không hề nao núng'.
10Abbreviation for British American Tobacco, a very large company that makes cigarettes.proper_nounbusiness
Tên viết tắt của British American Tobacco, một tập đoàn thuốc lá rất lớn.
“BAT is one of the world's largest tobacco companies.”
“BAT là một trong những công ty thuốc lá lớn nhất thế giới.”
Trong ngữ cảnh kinh doanh, cần viết hoa cả 3 chữ cái để tránh nhầm lẫn với các nghĩa thông thường.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
- singular
Inflections
- plural
- bats
- third_person_singular
- bats
- past_simple
- batted
- past_participle
- batted
- present_participle
- batting
Word family
- battyadjective
- bat, batsman, batter, battingnoun
Usage patterns
- a baseball/cricket bat
- at bat
- bat something away
- bat at something
- go in to bat
Avoid mistakes
Common mistakes
He hit the ball with his tennis bat.
He hit the ball with his tennis racket.
Tennis uses a racket, not a bat.
Bats are a kind of bird.
Bats are a kind of mammal.
Bats are mammals, even though they fly like birds.
She didn't bat an eye-brow.
She didn't bat an eyelid.
The idiom is 'bat an eyelid' or 'bat an eye'.
I went to bat to my friend.
I went to bat for my friend.
The idiom 'go to bat for someone' uses the preposition 'for'.
A cricket bat is same like baseball bat.
A cricket bat is similar to a baseball bat.
They have different shapes (flat vs. round).
Don't confuse with
- racket
A tool used in tennis or badminton with strings.
“I need a new tennis racket.”
Use 'bat' for baseball/cricket and 'racket' for tennis/badminton.
- paddle
A short bat used in table tennis or for rowing.
“A ping-pong paddle.”
In the US, table tennis tools are called paddles; in the UK, they are often called bats.
Academic collocations
Words that pair with "bat" in formal and academic writing
- verb
- swingwieldgrip
- adjective
- woodenaluminumnocturnal
- noun
- specieshabitatswing
- preposition
- atwithagainst
In context
Real-world examples
- daily life
In some cultures, seeing a bat in your house is a sign of good luck.
Trong một số nền văn hóa, thấy một con dơi trong nhà là điềm báo may mắn.
Bạn sẽ thấy hình ảnh con dơi thường được trang trí trên các đồ vật cổ với ý nghĩa mang lại phúc lộc.
- business
The player swung his bat with all his might to hit the ball out of the park.
Cầu thủ vung gậy hết sức mình để đánh quả bóng ra khỏi sân.
Bóng chày không phổ biến bằng bóng đá ở Việt Nam, nên cần giải thích rõ đây là gậy bóng chày chuyên dụng.
- business
The CEO didn't bat an eyelid when the stock prices dropped suddenly.
Vị CEO không hề nao núng khi giá cổ phiếu bất ngờ sụt giảm.
Sử dụng thành ngữ tiếng Anh trong môi trường công sở quốc tế tại Việt Nam để thể hiện sự chuyên nghiệp.
- academic
Scientists are studying how bats navigate using echolocation.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách loài dơi định hướng bằng tiếng vang.
Chủ đề về động vật hoang dã thường xuất hiện trong các bài đọc hiểu học thuật như IELTS tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Khác với phương Tây coi dơi là biểu tượng của bóng tối hoặc ma cà rồng, trong văn hóa Á Đông (bao gồm Việt Nam), con dơi (biên bức) là biểu tượng của sự may mắn vì chữ 'Phúc' và chữ 'Bức' (dơi) đồng âm.
- Trong thể thao, người Việt thường dùng từ 'vợt' cho hầu hết các môn, nhưng riêng với bóng chày và cricket, từ 'gậy' (bat) là cách dùng chính xác nhất.
Etymology
Noun (sports tool): From Middle English 'batte' (club), probably of Celtic origin. Noun (animal): From Middle English 'bakke', influenced by Old Norse 'blaka' (to flutter) or 'leðrblaka' (leather-flapper). Cite: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách phát âm chuẩn cho người Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.