blink
/blɪŋk/To shut and open your eyes quickly, or for a light to flash on and off.
Tiếng Việt
chớp mắt / nhấp nháy
B-LÍNH-k
Đọc nhanh âm 'b' nối với 'lính', kết thúc bằng âm 'k' bật nhẹ trong cổ họng.
Nhắm và mở mắt nhanh chóng (chớp mắt), hoặc ánh sáng bật tắt liên tục (nhấp nháy).
Meanings
7 meanings
1To shut and open your eyes quickly.verbdaily life
Nhắm và mở mắt nhanh chóng (chớp mắt).
“He blinked in the bright sunlight.”
“Anh ấy chớp mắt dưới ánh nắng chói chang.”
- He stared at us without blinking.
- She blinked her eyes rapidly to clear her vision.
Dùng 'chớp mắt' cho hành động tự nhiên của mắt. Phân biệt với 'nháy mắt' (wink) thường có chủ ý.
2To shine with an unsteady light; to flash on and off.verbtechnology
Phát sáng không ổn định; bật và tắt liên tục (nhấp nháy).
“Suddenly a warning light blinked on the dashboard.”
“Đột nhiên một đèn cảnh báo nhấp nháy trên bảng điều khiển.”
- The cursor was blinking on the computer screen.
- Neon signs blinked in the distance.
Khi chủ ngữ là đồ vật (đèn, màn hình), luôn dùng 'nhấp nháy' thay vì 'chớp mắt'.
3To have the slightest doubt, hesitation, or remorse (usually used in negative constructions).verbemotions
Có chút nghi ngờ, do dự hoặc hối hận (thường dùng trong cấu trúc phủ định, nghĩa là không nao núng).
“She didn't even blink when they told her the massive price.”
“Cô ấy thậm chí không hề nao núng khi họ báo cho cô mức giá khổng lồ.”
- He paid the bill without blinking.
Trong ngữ cảnh này, 'not blink' được dịch thoát nghĩa là 'không nao núng' hoặc 'không chớp mắt' (nghĩa bóng).
4The act of shutting and opening your eyes very quickly.noundaily life
Hành động nhắm và mở mắt rất nhanh (cái chớp mắt).
“With a rapid blink, she cleared the dust from her eye.”
“Với một cái chớp mắt nhanh, cô ấy làm sạch bụi khỏi mắt.”
Thường dùng với mạo từ hoặc số từ trong tiếng Việt như 'một cái chớp mắt'.
5A very short time; an instant.noungeneral
Một khoảng thời gian rất ngắn; một khoảnh khắc (trong chớp mắt).
“The opportunity was gone in a blink.”
“Cơ hội đã trôi qua trong chớp mắt.”
Cụm từ 'in a blink' tương đương hoàn toàn với thành ngữ 'trong chớp mắt' của tiếng Việt.
6A state of no longer working correctly (usually used in the phrase 'on the blink').nounoffice work
Tình trạng không còn hoạt động bình thường (thường dùng trong cụm từ 'on the blink', nghĩa là bị hỏng hóc, chập chờn).
“The office printer is on the blink again.”
“Máy in của văn phòng lại dở chứng / chập chờn rồi.”
Cụm từ lóng 'on the blink' có thể dịch là 'chập chờn', 'dở chứng' hoặc 'hỏng hóc' tùy theo ngữ cảnh.
7The act of agreeing to what the other side in an argument wants, or of stopping arguing before the other side does.nounbusiness
Hành động nhượng bộ những gì phe kia muốn trong một cuộc tranh cãi, hoặc ngừng tranh cãi trước phe kia (sự chùn bước, sự nhượng bộ).
“I don't think we can say there's been a blink from them until they actually shift their position.”
“Tôi không nghĩ chúng ta có thể nói rằng họ đã nhượng bộ cho đến khi họ thực sự thay đổi lập trường.”
- The markets were quick to respond to the president's blink.
Đây là nghĩa bóng dùng nhiều trong chính trị và kinh doanh. Có thể dịch là 'sự nhượng bộ' hoặc 'sự chùn bước'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- transitive
- countable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- blinks
- past_simple
- blinked
- past_participle
- blinked
- present_participle
- blinking
- plural
- blinks
Word family
- blinkingadjective
Usage patterns
- blink (something)
- blink at something
- in a blink
- on the blink
Avoid mistakes
Common mistakes
He blinked his eye.
He blinked.
It is more natural to use 'blink' intransitively without an object, or to use the plural 'eyes' if an object is necessary.
The light is blinking on and off.
The light is blinking.
The phrase 'on and off' is redundant because 'blinking' already implies turning on and off.
I didn't sleep a blink.
I didn't sleep a wink.
The correct idiom for not sleeping at all is 'not sleep a wink', not 'blink'.
In a blink of an eye.
In the blink of an eye.
The standard idiom uses the definite article 'the'.
My phone is in the blink.
My phone is on the blink.
The correct preposition for the idiom meaning 'not working properly' is 'on'.
Don't confuse with
- wink
to close and open one eye quickly as a signal
“He winked at me to show it was a secret.”
You blink with both eyes naturally, but you wink with one eye intentionally.
Academic collocations
Words that pair with "blink" in formal and academic writing
- verb
- blinkstare
- adjective
- rapidslowquick
- noun
- eyelightscreencursor
- preposition
- atininto
In context
Real-world examples
- daily life
She blinked in surprise when she saw the birthday cake.
Cô ấy chớp mắt ngạc nhiên khi nhìn thấy chiếc bánh sinh nhật.
Chớp mắt vì ngạc nhiên là phản xạ tự nhiên phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam.
- technology
The internet router has a blinking green light.
Bộ định tuyến internet có đèn xanh lá cây đang nhấp nháy.
Từ 'nhấp nháy' rất thông dụng khi mô tả trạng thái của các thiết bị điện tử, mạng internet tại các hộ gia đình và văn phòng Việt Nam.
- business
The CEO didn't even blink when the competitor launched a price war.
Vị giám đốc điều hành thậm chí không hề nao núng khi đối thủ phát động cuộc chiến tranh giá cả.
Trong văn hóa kinh doanh, 'không chớp mắt' (not blink) mang nghĩa bóng là giữ vững lập trường, không nao núng trước áp lực.
- academic
In the blink of an eye, the children have grown up and left home.
Chỉ trong chớp mắt, những đứa trẻ đã khôn lớn và rời khỏi nhà.
Thành ngữ 'trong chớp mắt' rất quen thuộc trong văn học và đời sống Việt Nam để diễn tả thời gian trôi qua rất nhanh.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'chớp mắt' thường dùng cho người hoặc động vật, trong khi 'nhấp nháy' chuyên dùng cho ánh sáng hoặc thiết bị điện tử.
- Thành ngữ 'không chớp mắt' (without blinking) thường được dùng để miêu tả sự tập trung cao độ, sự dũng cảm hoặc đôi khi là sự lạnh lùng, tàn nhẫn.
Etymology
From Middle English blenken ('to flinch, deceive, blink'), from Old English blencan ('to deceive'). The sense of 'shutting and opening eyes' developed in the 16th century, likely influenced by Dutch blinken ('to shine, gleam').
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.